Xã Thái Sơn, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thái Sơn

Thứ Hai, 03/08/2026 - 13:51:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 38°C
Mưa nhỏ
Gió
7km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
76%
US AQI
93

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
29°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 31°
30 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
25° | 31°
18.1 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 30°
13.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 31°
10.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
25° | 33°
2.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
4.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
27° | 35°
2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 34°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
25° | 34°
4.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
154.2 mm
2 Liễu Đô
138.2 mm
3 Tân Nam 2
120.6 mm
4 Tân Phượng 2
113.4 mm
5 An Phú
91.4 mm
6 Tân Phượng 1
84 mm
7 Lũng Hà
81.8 mm
8 Việt Vinh
73.6 mm
9 Lâm Thượng
68 mm
10 Khánh Thiện
65.6 mm
11 Lâm Thượng PCTT
64.4 mm
12 Yên Thế
60.4 mm
13 Vĩ Thượng
56.6 mm
14 Tiên Nguyên 2
56.4 mm
15 Trung Tâm 1
51.2 mm
16 Phúc Lợi
48.8 mm
17 Tân Lập 2
48.8 mm
18 Xuân Minh 2
44.6 mm
19 Phù Lưu
39.8 mm
20 Đào Thịnh
39.8 mm
21 Hưng Khánh 1
37.6 mm
22 Y Can
36.6 mm
23 Tân Lĩnh 1
36.4 mm
24 Cổ Phúc
36.2 mm
25 Kiên Lao
35.4 mm
26 Kiên Thành
34.4 mm
27 Tân Đồng PCTT
34.2 mm
28 Âu Lâu
33.8 mm
29 Minh Tiến
32 mm
30 Đông Lợi
30.6 mm
31 Hùng Đức
30.2 mm
32 Trung Tâm 2
30 mm
33 Vĩnh Lạc
29 mm
34 Phan Thanh
27.2 mm
35 Khuôn Hà
26.6 mm
36 Phúc Sơn
26.6 mm
37 Tân Đồng
26.4 mm
38 Chi Thiết
26.4 mm
39 Mậu Đông
24.2 mm
40 Tiên Nguyên
22 mm
41 Hưng Khánh 2
21.2 mm
42 Xuân Lập PCTT
21 mm
43 Mỹ Bằng
20.8 mm
44 Hồng Ca 2
18.8 mm
45 Tân Nguyên
17.2 mm
46 Thượng Lâm
16.2 mm
47 Vĩnh Phúc
15.2 mm
48 Minh Khương
14.2 mm
49 Xuân Lập
14.2 mm
50 Hồng Ca
13 mm
51 Bạch Hà
12.8 mm
52 Sơn Nam
12.4 mm
53 Mậu A
12 mm
54 Tri Phú
10.8 mm
55 Việt Tiến
10.6 mm
56 Minh Quán
10.4 mm
57 Minh Chuẩn
10.4 mm
58 Văn Lang
10 mm
59 An Lạc
9.4 mm
60 Đồng Tâm
9.2 mm
61 Khánh Hòa 2
8 mm
62 Bảo Ái 1
7.2 mm
63 Tô Mậu
7.2 mm
64 Hòa Cuông
5.8 mm
65 Đại Lịch
5.8 mm
66 Yên Lâm
5.6 mm
67 Khánh Hoà 1
5.4 mm
68 Hùng Mỹ
5.2 mm
69 Lương Thịnh
4.8 mm
70 Hạ Hoà
4.2 mm
71 Ngọc Chấn
4 mm
72 Đồng Lạc 2
4 mm
73 Hồng Ca 1
3.8 mm
74 Mỏ Vàng 1
3.2 mm
75 Việt Hồng
3.2 mm
76 Tân Trịnh
3 mm
77 Việt Cường PCTT
2.8 mm
78 Lăng Can 1
2.4 mm
79 Hưng Thịnh
2.2 mm
80 Tân Hợp 2
2 mm
81 Đồng Lạc
2 mm
82 Thiện Kế
2 mm
83 Mỏ Vàng
1.6 mm
84 Nhữ Hán
1.6 mm
85 Hoàng Khai
1.6 mm
86 Minh Quang
1.6 mm
87 Đại Sơn 2
1.4 mm
88 An Lương 2
0.8 mm
89 Trung Hà
0.8 mm
90 Đà Vị
0.8 mm
91 Bản Thi
0.8 mm
92 An Lương 1
0.8 mm
93 Yên Thịnh
0.8 mm
94 Hiền Lương
0.6 mm
95 Yên Thành
0.6 mm
96 Suối Giàng
0.4 mm
97 Hà Lang
0.4 mm
98 Yên Thuận
0.4 mm
99 Việt Cường
0.4 mm
100 Suối Bu
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!