Xã Thượng Nông, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thượng Nông

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 03:32:25

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
67

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
22° | 29°
8.9 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 28°
12.9 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 29°
15 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 27°
27.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 27°
29.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 28°
24.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 31°
2.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 32°
1.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 33°
4.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 25°
60.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 26°
27.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 26°
44.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 26°
26.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 30°
12 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Du Già 3
76.2 mm
2 Lăng Can 1
59.2 mm
3 Minh Quang
52 mm
4 Xuân Lập PCTT
50.4 mm
5 Bằng Thành
49 mm
6 Khuôn Hà
48.4 mm
7 Thành Công
44.2 mm
8 Xuân Lập
43.4 mm
9 Thông Nông
40.8 mm
10 Yến Dương
39.8 mm
11 Thượng Giáp
39 mm
12 Phù Lưu
37 mm
13 Bình An
36 mm
14 Hà Lang
35 mm
15 Thượng Lâm
34.6 mm
16 Yên Phú
32.8 mm
17 Hiệp Lực
32.6 mm
18 Lục Bình
29.8 mm
19 Minh Hương
28.4 mm
20 Phủ Thông
28 mm
21 Tân Lập
27.4 mm
22 Chi cục thủy lợi
27 mm
23 Nam Cường
26.2 mm
24 Dương Quang
26 mm
25 Bộc Bố 1
25.2 mm
26 Quảng Bạch
24.2 mm
27 Yến Dương
22.6 mm
28 Công Bằng
22.2 mm
29 Đồng Lạc 1
22 mm
30 Phú Nam 1
21.4 mm
31 Phú Nam 2
20.8 mm
32 Thái An
20.8 mm
33 Yên Phong
19.2 mm
34 Minh Ngọc
17.8 mm
35 Minh Sơn 2
17.8 mm
36 Hồng Thái
17.4 mm
37 Sơn Lộ
16.2 mm
38 Cần Yên
14.4 mm
39 Thạch Lâm
13.6 mm
40 Phúc Lộc
13.4 mm
41 Vũ Muộn
13.4 mm
42 Tùng Bá 1
13.2 mm
43 Trung Hà
13 mm
44 Đôn Phong 3
11.8 mm
45 Cô Ba
11.6 mm
46 Giáo Hiệu
11.6 mm
47 Giáp Trung
11 mm
48 Bành Trạch 1
11 mm
49 Du Già 2
10.6 mm
50 Đôn Phong 2
10.6 mm
51 Bộc Bố
10.4 mm
52 Minh Sơn 1
9 mm
53 Lạc Nông 1
8.8 mm
54 Quảng Khê
8.8 mm
55 Dương Phong 2
8.6 mm
56 Cao Tân
8 mm
57 Phương Viên
8 mm
58 Bành Trạch 2
7.8 mm
59 Đồng Lạc
7 mm
60 Bộc Bố 2
7 mm
61 Đồng Lạc 2
6.6 mm
62 Khang Ninh
6.4 mm
63 Quảng Bạch
6.4 mm
64 Cổ Linh
5.8 mm
65 Xuân Lạc
5.6 mm
66 Thái Học
5.2 mm
67 Cốc Đán
5 mm
68 Đông Viên
4.8 mm
69 Tĩnh Túc
4.2 mm
70 Nà Phặc
4 mm
71 Nhạn Môn
4 mm
72 Yên Định
3.8 mm
73 Nhạn Môn
3.4 mm
74 Xuân La
3.2 mm
75 Bằng Lũng
3.2 mm
76 Cao Thượng
3 mm
77 Hòa An
2.8 mm
78 Ngọc Phái
2.8 mm
79 Yên Thổ
2.6 mm
80 Khâu Tinh
2.6 mm
81 Sơn Phú
2.4 mm
82 Đà Vị
2.4 mm
83 Yên Hoa
2.4 mm
84 Kiên Đài
2.2 mm
85 Sinh Long
1.8 mm
86 Hùng Mỹ
1.4 mm
87 Thanh Tương
1.4 mm
88 Tùng Bá 2
1.2 mm
89 Bạch Ngọc 2
1.2 mm
90 Dương Phong 1
1 mm
91 Nghiên Loan 2
1 mm
92 Yên Thượng
0.8 mm
93 Đông Hà 2
0.8 mm
94 Bằng Lãng
0.8 mm
95 Cẩm Giàng
0.6 mm
96 Linh Hồ
0.6 mm
97 Cốc Pàng
0.4 mm
98 Ngam La 2
0.4 mm
99 Bạch Ngọc 1
0.4 mm
100 Huyện Bắc Mê
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!