Xã Bạch Xa, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bạch Xa

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 01:57:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
69

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
24° | 31°
13.5 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 31°
17.4 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 32°
29.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
24.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
31.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 29°
15 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 34°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
28° | 33°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 36°
9.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
25° | 26°
67.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 32°
40.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 26°
84.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 26°
40.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 32°
8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nghĩa Đô
63.4 mm
2 Lăng Can 1
59 mm
3 Xuân Lập PCTT
50 mm
4 Minh Quang
49.2 mm
5 Xuân Lập
43.4 mm
6 Nghĩa Đô PCTT
42 mm
7 Tiên Nguyên 2
41.8 mm
8 Tân Nam 1
41 mm
9 Yên Thành
39.4 mm
10 Phù Lưu
37 mm
11 Bình An
36 mm
12 Bản Ngần
34 mm
13 Vĩnh Yên
32.6 mm
14 Hà Lang
32.2 mm
15 Yên Lâm
31 mm
16 Tân Nam 2
29.6 mm
17 Minh Hương
28.4 mm
18 Nàng Đôn
25.2 mm
19 Phú Nam 1
21 mm
20 Tiên Nguyên
20.2 mm
21 Bản Rịa
19.2 mm
22 Xuân Minh 2
18.2 mm
23 Quảng Nguyên
17.6 mm
24 Tiên Nguyên 1
17.4 mm
25 Ngọc Chấn
16.6 mm
26 Hồ Thầu 2
16.4 mm
27 Thái Hòa
15.6 mm
28 Hồ Thầu 1
15.6 mm
29 Minh Khương
15 mm
30 Xuân Long
13.6 mm
31 Trung Hà
12.8 mm
32 Lăng Quán
12.6 mm
33 Bằng Cốc
12.4 mm
34 Cao Bồ 1
12 mm
35 Hùng Đức
10 mm
36 Phúc Lợi
9.4 mm
37 Thượng Lâm
9.2 mm
38 Tân Lập 1
8.8 mm
39 An Bình
8.6 mm
40 Nấm Dẩn 2
8 mm
41 Minh Tiến
8 mm
42 Lạc Nông 1
7.8 mm
43 Khuôn Hà
7.4 mm
44 An Phú
7.2 mm
45 Quảng Ngần
7.2 mm
46 Thu Tà
6.8 mm
47 Văn phòng BCH PCTT
6.4 mm
48 Việt Lâm
5.8 mm
49 Khánh Hòa 2
5.6 mm
50 Nậm Khòa
5.6 mm
51 Việt Vinh
5.6 mm
52 Thành Long
5.4 mm
53 Tân Đồng PCTT
4.8 mm
54 Đồng Tâm
4.8 mm
55 Vĩnh Lạc
4.6 mm
56 Yên Bình
4.6 mm
57 Lâm Giang
4.2 mm
58 Bản Ngò
4 mm
59 Hồ Ngòi Là
3.6 mm
60 Hòa Cuông
3.4 mm
61 Tân Nguyên
3.4 mm
62 Việt Tiến
3.2 mm
63 Bảo Ái 1
3 mm
64 Yên Nguyên
2.8 mm
65 Yên Phong
2.8 mm
66 Phan Thanh
2.6 mm
67 Hòa An
2.6 mm
68 Khánh Thiện
2.6 mm
69 Cảm Nhân
2.2 mm
70 Vĩnh Phúc
2 mm
71 Vĩ Thượng
2 mm
72 An Lạc
2 mm
73 Tân Đồng
1.8 mm
74 Phúc Ninh
1.8 mm
75 Yên Thế
1.8 mm
76 Liễu Đô
1.8 mm
77 Bản Díu
1.6 mm
78 Trung Tâm 1
1.6 mm
79 Đào Thịnh
1.6 mm
80 Mậu A
1.6 mm
81 Phú Nam 2
1.4 mm
82 Lũng Hà
1.4 mm
83 Yên Thuận
1.2 mm
84 Tân Phượng 2
1 mm
85 Trung Tâm 2
1 mm
86 Tân Trịnh
1 mm
87 Đông An
0.8 mm
88 Bạch Hà
0.8 mm
89 Xuân Hòa
0.8 mm
90 Minh Chuẩn
0.8 mm
91 Trung Thành
0.8 mm
92 Lâm Thượng PCTT
0.8 mm
93 Mỏ Vàng
0.6 mm
94 Hùng Mỹ
0.6 mm
95 Sinh Long
0.6 mm
96 Tân Lĩnh 1
0.6 mm
97 Khâu Tinh
0.4 mm
98 Lâm Thượng
0.4 mm
99 Nà Chì
0.4 mm
100 Bạch Ngọc 2
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!