Xã Bản Máy, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bản Máy

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 18:51:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
83%
US AQI
50

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
28°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 30°
10.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 32°
4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 32°
4.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 32°
19.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 33°
3.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 34°
3.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 30°
6.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 31°
10.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 27°
7 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 26°
28.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
21° | 24°
14.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
21° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nắng
23° | 32°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
23° | 32°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nghĩa Đô PCTT
38.4 mm
2 Bản Cái
31.4 mm
3 Nghĩa Đô
26.8 mm
4 Yên Bình
18 mm
5 Vĩnh Yên
17.8 mm
6 Nậm Lúc 1
16.6 mm
7 Phong Hải
16.4 mm
8 Phong Hải PCTT
16 mm
9 Cốc Lầu
16 mm
10 Phong Niên
15.8 mm
11 La Pan Tẩn
14 mm
12 Cao Sơn PCTT
12.6 mm
13 Cao Sơn
11.2 mm
14 Bảo Nhai 1
9.8 mm
15 Quan Hồ Thẩn
9.8 mm
16 Tân Tiến
9.8 mm
17 Bản Mế
9.4 mm
18 Sín Chéng
9.2 mm
19 Tân Nam 2
9.2 mm
20 Việt Vinh
9.2 mm
21 Nàn Sán
8.8 mm
22 Thủy điện Bắc Hà
8.8 mm
23 Tân Nam 1
7.8 mm
24 Đồng Tâm
7.6 mm
25 Bản Rịa
7.6 mm
26 Xuân Giang 1
7.4 mm
27 Si Ma Cai 1
7.2 mm
28 Thủy điện Nậm Phàng
7.2 mm
29 Tiên Nguyên 2
7 mm
30 Nậm Mòn
6.8 mm
31 Nậm Đét
6.6 mm
32 Cốc Ly
6.2 mm
33 Tả Van Chư
6.2 mm
34 Hoàng Thu Phố
6 mm
35 Tả Gia Khâu
5.6 mm
36 Mường Khương
5.2 mm
37 Lùng Phình PCTT
5 mm
38 Lùng Phình
4.6 mm
39 Trung Thành
4.6 mm
40 Bản Liền
4.4 mm
41 Tiên Nguyên 1
4.2 mm
42 Tân Lập 2
4 mm
43 Tiên Nguyên
3.8 mm
44 Lùng Cải
3.6 mm
45 Bạch Ngọc 1
3.4 mm
46 Việt Lâm
2.8 mm
47 Pha Long
2.6 mm
48 Thị trấn Cốc Pài
2.4 mm
49 Tân Lập 1
2.4 mm
50 Xuân Minh 1
2.4 mm
51 Bạch Ngọc 2
2.2 mm
52 Bản Ngần
2 mm
53 Cốc Rế
1.8 mm
54 Thu Tà
1.6 mm
55 Chế Là PCTT
1.4 mm
56 Tân Tiến
1.4 mm
57 Bản Ngò
1.4 mm
58 Nậm Khòa
1.2 mm
59 Nàng Đôn
1.2 mm
60 Tân Trịnh
1 mm
61 Bản Phùng
1 mm
62 Bản Díu
1 mm
63 Nậm Ty
1 mm
64 Chiến Phố
1 mm
65 Quảng Ngần
1 mm
66 Chế Là
0.8 mm
67 Thượng Sơn
0.6 mm
68 Thượng Sơn 2
0.6 mm
69 Thàng Tín
0.6 mm
70 Hồ Thầu 2
0.6 mm
71 Linh Hồ
0.6 mm
72 Nậm Dịch
0.6 mm
73 Hồ Thầu 1
0.6 mm
74 Tả Củ Tỷ
0.6 mm
75 Lao Chải
0.4 mm
76 Thượng Sơn 1
0.4 mm
77 Bản Péo
0.4 mm
78 Nấm Dẩn 2
0.4 mm
79 Thanh Đức
0.2 mm
80 Quản Bạ
0.2 mm
81 Quảng Nguyên
0.2 mm
82 Túng Sán
0.2 mm
83 Cao Bồ
0 mm
84 Thuận Hòa PCTT
0 mm
85 Bản Ngò PCTT
0 mm
86 Lao Chải PCTT
0 mm
87 Chi cục thủy lợi
0 mm
88 Bản Díu PCTT
0 mm
89 Xín Chải
0 mm
90 Quyết Tiến
0 mm
91 Nà Chì
0 mm
92 Tùng Bá 2
0 mm
93 Thanh Thủy
0 mm
94 Tùng Bá 1
0 mm
95 Xuân Minh 2
0 mm
96 Cao Bồ 1
0 mm
97 Bản Nhùng
0 mm
98 Thuận Hòa
0 mm
99 Phương Độ
0 mm
100 Đông Hà 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!