Xã Hoàng Su Phì, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hoàng Su Phì

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 18:25:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
57

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
23° | 29°
6.2 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
23° | 29°
14.7 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 31°
18.5 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 30°
32.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 29°
37.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 31°
2.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 32°
5.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 34°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 35°
1 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
25° | 26°
37.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 27°
59.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 28°
46 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 26°
26.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 27°
10.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Tiến
95.6 mm
2 Quảng Nguyên
77 mm
3 Nghĩa Đô
68.4 mm
4 Xuân Minh 1
58 mm
5 Tiên Nguyên 2
56.4 mm
6 Xuân Minh 2
55.4 mm
7 Bản Péo
52.6 mm
8 Minh Quang
52.2 mm
9 Tân Nam 1
51.4 mm
10 Xuân Lập PCTT
50.8 mm
11 Nghĩa Đô PCTT
47.4 mm
12 Xuân Lập
43.6 mm
13 Chiến Phố
40.6 mm
14 Hồ Thầu 1
38 mm
15 Thàng Tín
36.8 mm
16 Hồ Thầu 2
36.4 mm
17 Vĩnh Yên
36.2 mm
18 Bình An
36 mm
19 Hà Lang
35.2 mm
20 Bản Nhùng
35 mm
21 Tân Nam 2
34.8 mm
22 Bản Ngần
34.8 mm
23 Nậm Đét
34.6 mm
24 Túng Sán
31 mm
25 Thái An
30.6 mm
26 Nậm Khòa
29.8 mm
27 Nàng Đôn
29.4 mm
28 Lao Chải
28.2 mm
29 Nậm Ty
28 mm
30 Tiên Nguyên
27 mm
31 Bản Rịa
26 mm
32 Nậm Dịch
25.6 mm
33 Tiên Nguyên 1
25.2 mm
34 Bản Liền
24 mm
35 Thủy điện Nậm Phàng
23.6 mm
36 Nấm Dẩn 2
22.8 mm
37 Quan Hồ Thẩn
20.2 mm
38 Minh Ngọc
18.4 mm
39 Lùng Phình
18 mm
40 Minh Khương
17 mm
41 Tùng Bá 1
15.4 mm
42 Cao Bồ 2
15.4 mm
43 Chế Là
15 mm
44 Bản Ngò
14.4 mm
45 Cao Bồ 1
13.4 mm
46 Trung Hà
13 mm
47 Thanh Đức
11.2 mm
48 Phương Độ
10.4 mm
49 Bản Díu
10 mm
50 Thu Tà
9.4 mm
51 Tân Lập 1
9.4 mm
52 Nậm Mòn
9.2 mm
53 Yên Bình
9 mm
54 Vĩnh Phúc
8.8 mm
55 Thuận Hòa
8.8 mm
56 Quảng Ngần
8 mm
57 Việt Lâm
8 mm
58 Lùng Cải
7.8 mm
59 Bảo Nhai 1
7.4 mm
60 Chế Là PCTT
7.4 mm
61 Thượng Sơn 2
7.4 mm
62 Yên Minh 1
6 mm
63 Việt Vinh
5.6 mm
64 Tả Củ Tỷ
5.2 mm
65 Đồng Tâm
4.8 mm
66 Khánh Thiện
4.2 mm
67 Vĩ Thượng
4.2 mm
68 Yên Định
4 mm
69 Thượng Sơn 1
4 mm
70 Thanh Thủy
3.2 mm
71 Kim Sơn PCTT
3 mm
72 Nậm Lúc 1
3 mm
73 Yên Thuận
2.8 mm
74 Bản Cái
2.4 mm
75 Bản Phùng
2.4 mm
76 Thượng Sơn
2.2 mm
77 Bạch Ngọc 1
2.2 mm
78 Quản Bạ
2 mm
79 Kim Sơn
2 mm
80 Tân Phượng 2
1.6 mm
81 Cốc Lầu
1.6 mm
82 Thượng Hà 2
1.4 mm
83 Tùng Bá 2
1.4 mm
84 Bạch Ngọc 2
1.4 mm
85 Xuân Hòa
1.4 mm
86 Cốc Ly
1.4 mm
87 Cam Cọn
1.4 mm
88 Thị trấn Cốc Pài
1.2 mm
89 Trung Thành
1.2 mm
90 Tân Dương 1
1.2 mm
91 Tân Trịnh
1 mm
92 Tân Dương
1 mm
93 Tân Dương 2
0.8 mm
94 Tân Lập 2
0.8 mm
95 Đông Hà 2
0.8 mm
96 Cốc Rế
0.8 mm
97 Xuân Giang 1
0.8 mm
98 Thượng Hà 1
0.8 mm
99 Tân Phượng 1
0.6 mm
100 Linh Hồ
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!