Xã Hồng Thái, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hồng Thái

Thứ Tư, 05/08/2026 - 14:39:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
88%
US AQI
42

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 29°
20.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
11.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
4.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 35°
3.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 36°
5.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 36°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 36°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
27° | 35°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 34°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 32°
8.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 28°
17.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 31°
15.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Giáp
135.6 mm
2 Minh Hương
96.8 mm
3 Phù Lưu
95.8 mm
4 Hà Lang
91.8 mm
5 Minh Quang
88.2 mm
6 Hùng Đức
85.2 mm
7 Hùng Mỹ
84.4 mm
8 Bạch Ngọc 2
72.4 mm
9 Xuân Lập
69.6 mm
10 Thái Hòa
66.8 mm
11 Phúc Ninh
66.4 mm
12 Trung Hà
65 mm
13 Xuân Lập PCTT
64.8 mm
14 Phúc Sơn
63 mm
15 Bình An
60.8 mm
16 Lăng Can 1
57.8 mm
17 Đông Viên
53 mm
18 Bộc Bố
52 mm
19 Bằng Lãng
49.2 mm
20 Tri Phú
49 mm
21 Yên Nguyên
48.8 mm
22 Hòa Mục
46.2 mm
23 Lương Bằng
45 mm
24 Dương Phong 2
44.4 mm
25 Yên Phong
41.2 mm
26 Dương Phong 1
41 mm
27 Bình Trung
40 mm
28 Quy Kỳ
38.8 mm
29 Cổ Linh
38.4 mm
30 Bộc Bố 2
37.6 mm
31 Cốc Đán
37.4 mm
32 Bộc Bố 1
37.2 mm
33 Nhạn Môn
36.6 mm
34 Thành Long
35 mm
35 Sinh Long
34.6 mm
36 Thanh Tương
33.8 mm
37 Mỹ Thanh
32.8 mm
38 Yên Thịnh
32.6 mm
39 Thượng Lâm
32.4 mm
40 Công Bằng
31.8 mm
41 Chi cục thủy lợi
31 mm
42 Bằng Lũng
29.8 mm
43 Bằng Cốc
29.6 mm
44 Bằng Thành
28.8 mm
45 Hòa An
28.4 mm
46 Thanh Mai
28.2 mm
47 Nhạn Môn
28.2 mm
48 Khuôn Hà
27.6 mm
49 Kiến Thiết
27.6 mm
50 Ngọc Phái
27.4 mm
51 Yên Thượng
27 mm
52 Kiên Đài
26.8 mm
53 Đồng Lạc
26.4 mm
54 Tĩnh Túc
26 mm
55 Linh Hồ
25.8 mm
56 Trung Minh
25.6 mm
57 Linh Thông
25.2 mm
58 Bạch Ngọc 1
24.6 mm
59 Đồng Lạc 2
24.4 mm
60 Quảng Bạch
24.2 mm
61 Nghiên Loan 2
24.2 mm
62 Linh Phú
24 mm
63 Lam Vỹ
23.8 mm
64 Giáo Hiệu
23 mm
65 Cao Tân
22.4 mm
66 Yên Định
22 mm
67 Đôn Phong 2
21.6 mm
68 Dương Quang
19.4 mm
69 Đồng Lạc 1
19 mm
70 Khâu Tinh
16.4 mm
71 Lục Bình
16 mm
72 Phú Bình
15.8 mm
73 Xuân La
15.8 mm
74 Thái Học
14.8 mm
75 Bình Phú
14.6 mm
76 Minh Ngọc
14.6 mm
77 Minh Sơn 1
13.6 mm
78 Thanh Thịnh
13.6 mm
79 Cần Yên
13.4 mm
80 Hồng Thái
13.4 mm
81 Phương Viên
13.2 mm
82 Quảng Bạch
13 mm
83 Yên Hoa
12.8 mm
84 Thành Công
12.2 mm
85 Tân Sơn
12 mm
86 Huyện Bắc Mê
11.8 mm
87 Bản Thi
11.8 mm
88 Phủ Thông
11.6 mm
89 Yến Dương
11.4 mm
90 Quảng Khê
11.4 mm
91 Xuân Lạc
10.8 mm
92 Tùng Bá 1
10.4 mm
93 Phú Nam 1
10 mm
94 Bành Trạch 1
10 mm
95 Đôn Phong 3
9.8 mm
96 Sơn Phú
9.6 mm
97 Đà Vị
9.6 mm
98 Bành Trạch 2
9.6 mm
99 Yến Dương
9.6 mm
100 Phúc Lộc
9.4 mm
Đã sao chép liên kết!