Xã Khuôn Lùng, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khuôn Lùng

Thứ Ba, 04/08/2026 - 04:48:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
57

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 29°
30.6 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 28°
23.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
19.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 29°
8.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 33°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 32°
7.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 30°
18 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
25° | 31°
18.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 32°
7.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
26° | 32°
5.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 31°
7 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 30°
12.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 31°
9.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 32°
7 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
168.2 mm
2 Phúc Lợi
146.4 mm
3 Tân Phượng 1
136.8 mm
4 Tân Phượng 2
127.2 mm
5 Lâm Thượng
108.4 mm
6 Yên Thế
101.6 mm
7 Xuân Thượng
99.8 mm
8 Long Khánh
93.4 mm
9 Cao Bồ 1
91.4 mm
10 Khánh Hoà 1
84 mm
11 Lương Sơn
83.6 mm
12 Lâm Thượng PCTT
82.2 mm
13 Minh Chuẩn
79.6 mm
14 Minh Tiến
77.6 mm
15 Việt Tiến
76.2 mm
16 An Lạc
76 mm
17 Vĩnh Phúc
75.8 mm
18 Việt Lâm
75.2 mm
19 Khánh Hòa 2
73.6 mm
20 Tân Lĩnh 1
73 mm
21 Phương Độ
71.2 mm
22 Yên Lâm
70.4 mm
23 Long Phúc
70.4 mm
24 Vĩnh Lạc
70 mm
25 Trung Thành
62.6 mm
26 Nậm Chảy
58 mm
27 Liễu Đô
55.4 mm
28 Bản Cái
55.2 mm
29 Tô Mậu
55 mm
30 Mường Lai
54.4 mm
31 Quảng Ngần
53 mm
32 Khánh Thiện
48 mm
33 Bảo Hà 2
47.6 mm
34 Võ Lao
46.8 mm
35 Mường Khương
45.6 mm
36 Nậm Xé PCTT
45.4 mm
37 Sơn Thủy PCTT
44.4 mm
38 Cam Cọn
42 mm
39 Xuân Thượng PCTT
41.8 mm
40 Tân Dương 2
41 mm
41 Bản Liền
40.4 mm
42 Tân Dương
40.4 mm
43 Tân Dương 1
40.2 mm
44 Bản Ngần
40 mm
45 Xuân Hòa
38.6 mm
46 Nậm Xé
38.6 mm
47 Minh Tân
38.6 mm
48 Bảo Hà 1
38.4 mm
49 Cao Bồ 2
37.6 mm
50 Vĩ Thượng
36.4 mm
51 Xuân Minh 2
36.2 mm
52 Thượng Hà 1
35.8 mm
53 Yên Bình
35.4 mm
54 Thuận Hòa
34.6 mm
55 Yên Thuận
32.8 mm
56 Yên Sơn
32.8 mm
57 Tân Lập 2
31.4 mm
58 Vĩnh Yên
31 mm
59 Thượng Hà
30.6 mm
60 Dương Quỳ
28.8 mm
61 Si Ma Cai 1
27.6 mm
62 Thượng Hà 2
27.2 mm
63 Lâm Giang
25.2 mm
64 Đồng Tâm
25 mm
65 Thanh Đức
24.6 mm
66 Sơn Thủy
24.2 mm
67 Tân Lập 1
23.6 mm
68 Gia Phú 1
23.2 mm
69 Nậm Lúc 1
23.2 mm
70 Nậm Khòa
22.8 mm
71 Xuân Minh 1
22.2 mm
72 Tả Gia Khâu
22 mm
73 Nghĩa Đô PCTT
21.2 mm
74 Việt Vinh
20.8 mm
75 Minh Khương
20.6 mm
76 Thượng Sơn 2
20.2 mm
77 Nghĩa Đô
20 mm
78 Tân Nam 2
19.8 mm
79 Thủy điện Nậm Phàng
19.8 mm
80 Kim Sơn
19.2 mm
81 Kim Sơn PCTT
19 mm
82 Chế Là
18.4 mm
83 Bản Rịa
18.2 mm
84 Hòa Mạc PCTT
17.2 mm
85 Quảng Nguyên
17 mm
86 Châu Quế Thượng
16.2 mm
87 Quan Hồ Thẩn
16.2 mm
88 Thanh Thủy
16.2 mm
89 Nàn Sán
16 mm
90 Thượng Sơn
15.4 mm
91 Nam Cường PCTT
15.2 mm
92 Tân Tiến
14 mm
93 Văn Bàn
14 mm
94 Thị trấn Cốc Pài
13.6 mm
95 Lao Chải
13.6 mm
96 Bản Ngò
13.6 mm
97 Chế Là PCTT
12.4 mm
98 Hòa Mạc
12.4 mm
99 Tiên Nguyên 2
12 mm
100 Lùng Cải
11.2 mm
Đã sao chép liên kết!