Xã Kiến Thiết, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kiến Thiết

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 08:41:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
92%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 28°
8.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 32°
5.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 33°
0.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 33°
5 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
25° | 33°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 33°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
26° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 33°
13.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 31°
7.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 30°
2.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 32°
11.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 31°
10.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
24° | 33°
8.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chấn Thịnh
68.8 mm
2 Yến Dương
59.8 mm
3 Yến Dương
58.4 mm
4 Kỳ Lâm
50.4 mm
5 Vĩnh Lạc
45.8 mm
6 Xuân Long
42.6 mm
7 Quảng Khê
39.6 mm
8 Bằng Cốc
37.8 mm
9 Minh Tiến
35 mm
10 Tân Thanh
33.8 mm
11 Hòa Cuông
32.6 mm
12 Đồng Lạc
31.8 mm
13 Quang Yên
31.2 mm
14 Đồng Lạc 2
30.4 mm
15 Đồng Lạc 1
30.2 mm
16 Mường Lai
30.2 mm
17 Hanh Cù
29.8 mm
18 Đông Lĩnh
29.6 mm
19 Tam Đa
28.2 mm
20 Yên Thuận
27.6 mm
21 Hoàng Nông
27.6 mm
22 Đôn Phong 2
27.6 mm
23 Đông Lợi
26.4 mm
24 Minh Quán
26 mm
25 Phúc Sơn
25.4 mm
26 Hà Lang
24.2 mm
27 Nam Cường
24 mm
28 An Phú
23.6 mm
29 Chi Thiết
23.6 mm
30 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
23.2 mm
31 Dương Quang
23 mm
32 Minh Bảo
22.4 mm
33 Mỹ Bằng
21.8 mm
34 Thiện Kế
21.8 mm
35 Cảm Nhân
21.6 mm
36 Văn Lang
21.4 mm
37 Hạ Hoà
21.2 mm
38 Dương Phong 2
19.4 mm
39 Mỹ Lâm
19.2 mm
40 Đại Từ
19.2 mm
41 Đại Phạm
18.6 mm
42 Yên Lâm
18 mm
43 Xuân Lạc
17.8 mm
44 Cao Thượng
17.8 mm
45 Ngọc Chấn
17.6 mm
46 Thịnh Hưng
17.6 mm
47 Khâu Tinh
17.2 mm
48 Thành Long
16 mm
49 Dương Phong 1
16 mm
50 Quảng Bạch
15.8 mm
51 Đông Viên
15.8 mm
52 Yên Bái 2
15.4 mm
53 Khang Ninh
15.2 mm
54 Yên Thành
15 mm
55 Sơn Nam
14.8 mm
56 Cù Vân
14.6 mm
57 Hoàng Khai
14.4 mm
58 Đà Vị
14.2 mm
59 Yên Bái
14.2 mm
60 Minh Khương
14.2 mm
61 Phù Lưu
13.6 mm
62 Việt Cường PCTT
13.2 mm
63 Đồng Quý
13.2 mm
64 Thái Hòa
12.8 mm
65 Nhữ Hán
12.8 mm
66 Thanh Ba
12.6 mm
67 Bành Trạch 1
12 mm
68 Khuôn Hà
11.8 mm
69 Yên Lãng
11.8 mm
70 Tân Lập
11.6 mm
71 Âu Lâu
11.6 mm
72 Yên Bình
11.6 mm
73 Thượng Lâm
11 mm
74 Bạch Hà
10.8 mm
75 Đôn Phong 3
10.8 mm
76 Chi cục thủy lợi
10.6 mm
77 Quảng Bạch
10.6 mm
78 Phương Viên
10.4 mm
79 Hiền Lương
10.2 mm
80 Bằng Luân
10.2 mm
81 Bằng Lũng
10.2 mm
82 Bằng Lãng
10.2 mm
83 P.Yên Ninh
10 mm
84 Thanh Tương
9.8 mm
85 Việt Hồng
9.4 mm
86 Việt Cường
9.4 mm
87 Năng Yên
9.2 mm
88 Văn phòng BCH PCTT
9.2 mm
89 Việt Vinh
9.2 mm
90 Thượng Ấm
9 mm
91 Lương Bằng
9 mm
92 Tri Phú
9 mm
93 Yên Thịnh
8.8 mm
94 Tiến Bộ
8.6 mm
95 Bản Thi
8.6 mm
96 Bảo Ái 1
8.2 mm
97 Linh Phú
8 mm
98 Đội Bình
8 mm
99 Trung Hà
7.8 mm
100 Mỹ Yên
7.4 mm
Đã sao chép liên kết!