Xã Phú Lương, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Lương

Thứ Năm, 06/08/2026 - 11:04:19

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn dày
Gió
7km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 28°
22.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
4.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 34°
11.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 33°
2.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 31°
8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
27° | 32°
5.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nông Thịnh
46.8 mm
2 Cẩm Khê
44 mm
3 Thanh Thịnh
37 mm
4 Linh Thông
33 mm
5 Yên Bình
31.8 mm
6 Thanh Mai
30 mm
7 Yên Bái
29.2 mm
8 Ninh Lai
28.8 mm
9 Yên Bái 2
26.4 mm
10 Quy Kỳ
25.6 mm
11 Chi cục thủy lợi
24.8 mm
12 Thanh Định
24.8 mm
13 Lam Vỹ
24.6 mm
14 Hạ Hoà
23.8 mm
15 Bằng Luân
23.2 mm
16 Thịnh Hưng
23.2 mm
17 Mỹ Bằng
23 mm
18 Tam Sơn
22.8 mm
19 Nhữ Hán
22.8 mm
20 P.Yên Ninh
22 mm
21 Mỹ Lương
21.6 mm
22 Quang Yên
20 mm
23 Hoàng Khai
20 mm
24 Bình Trung
20 mm
25 Mỹ Lâm
18.6 mm
26 Sơn Nam
18.4 mm
27 Thiện Kế
17.8 mm
28 Đại Phạm
17.4 mm
29 Lập Thạch
17.2 mm
30 Tam Thanh
17 mm
31 Trung Minh
16.6 mm
32 Linh Phú
16.6 mm
33 Mỹ Yên
16.4 mm
34 Thị trấn Chợ Chu
16.4 mm
35 Yên Phong
16 mm
36 Đạo Trù
15.6 mm
37 Quang Húc
15.6 mm
38 Xuân Đài 2
14.4 mm
39 Tam Đa
14.4 mm
40 Điềm Mặc 1
14 mm
41 Việt Xuân
13.6 mm
42 Minh Bảo
13.6 mm
43 Vĩnh Tường
13.4 mm
44 Văn phòng BCH PCTT
13.4 mm
45 Đông Lợi
13.2 mm
46 Phượng Mao
13 mm
47 Văn Lang
12.4 mm
48 Phúc Thọ
12.4 mm
49 Trung Hội
12.2 mm
50 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
12 mm
51 Ký Phú
12 mm
52 Phú Đình
11.8 mm
53 Thanh Ba
11.4 mm
54 Đông Lĩnh
11.2 mm
55 Bộc Nhiêu
11.2 mm
56 Năng Yên
11 mm
57 Hiền Lương
11 mm
58 Đồng Quý
10.2 mm
59 Tân Thanh
10.2 mm
60 Tiên Lương
10.2 mm
61 Chi Thiết
9.8 mm
62 Phú Tiến
9.6 mm
63 Yên Đổ
9.6 mm
64 Kim Quan
9.2 mm
65 Xuân Sơn
8.6 mm
66 Lâm Thao
8.2 mm
67 Hoàng Nông
8 mm
68 Suối Hai
8 mm
69 Tuân Chính
7.6 mm
70 Bình Thành
7.6 mm
71 Tân Thái
7.6 mm
72 Quảng Oai
7.4 mm
73 Bạch Hà
7.4 mm
74 Tân Trào
7.2 mm
75 Tân Minh
7.2 mm
76 Bảo Linh
7.2 mm
77 Kỳ Lâm
7.2 mm
78 Cao Phong PCTT
7 mm
79 Xuân Đài 1
7 mm
80 Hồ Ngòi Là
6.8 mm
81 Phúc Lương
6.6 mm
82 Cự Thắng 2
6.4 mm
83 Yên Lạc PCTT
6.4 mm
84 Tiến Bộ
6 mm
85 Phúc Khánh
6 mm
86 Thạch Kiệt 1
6 mm
87 Bất Bạt
6 mm
88 Ngọc Chấn
5.8 mm
89 Yên Thành
5.8 mm
90 Dị Nậu
5.6 mm
91 Hanh Cù
5.6 mm
92 Kiến Thiết
5.6 mm
93 Phú Lạc
5.6 mm
94 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
5.4 mm
95 Cảm Nhân
5.4 mm
96 Cù Vân
5.4 mm
97 Bằng Cốc
5.2 mm
98 Thượng Ấm
5.2 mm
99 Xuân Thủy
5.2 mm
100 Minh Tiến
5 mm
Đã sao chép liên kết!