Xã Thàng Tín, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thàng Tín

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:53:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa nhỏ
Gió
0km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
92%
US AQI
57

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
22°C
%
13:00
23°C
%
14:00
24°C
%
15:00
23°C
%
16:00
22°C
%
17:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
20° | 26°
13.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 24°
21.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 27°
7.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
18° | 29°
1.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 30°
6.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 30°
2.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 28°
6.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
20° | 29°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 26°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 28°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 24°
8.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 23°
21 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
20° | 24°
13.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
20° | 30°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bạch Ngọc 2
136.8 mm
2 Minh Quang
90.6 mm
3 Bình An
89.2 mm
4 Xuân Lập PCTT
74.6 mm
5 Xuân Lập
72.6 mm
6 Bản Díu
60.2 mm
7 Bạch Ngọc 1
59.2 mm
8 Trung Thành
58.6 mm
9 Bản Cái
56.2 mm
10 Quan Hồ Thẩn
55.2 mm
11 Đồng Tâm
52.6 mm
12 Chiến Phố
51.2 mm
13 Việt Lâm
47.2 mm
14 Xuân Giang 1
45 mm
15 Cốc Rế
42.2 mm
16 Nàng Đôn
40.4 mm
17 Cốc Lầu
40.4 mm
18 Vĩnh Yên
39.6 mm
19 Đông Hà 2
39.6 mm
20 Bản Ngò
38.8 mm
21 Si Ma Cai 1
36.4 mm
22 Cao Bồ 2
35.8 mm
23 Thu Tà
35 mm
24 Lùng Cải
34.4 mm
25 Minh Ngọc
32.8 mm
26 Xuân Minh 2
30.8 mm
27 Chế Là
30 mm
28 Linh Hồ
28.6 mm
29 Bảo Nhai 1
28.4 mm
30 Bản Liền
27.8 mm
31 Tân Lập 1
27.4 mm
32 Lùng Phình PCTT
27.2 mm
33 Nghĩa Đô PCTT
27 mm
34 Tân Nam 2
26.4 mm
35 Bản Ngần
26.4 mm
36 Nậm Ty
26.4 mm
37 Thàng Tín
25.6 mm
38 Tân Nam 1
25.2 mm
39 Tả Van Chư
24.6 mm
40 Lùng Phình
24.2 mm
41 Yên Định
23 mm
42 Thị trấn Cốc Pài
21.4 mm
43 Việt Vinh
21 mm
44 Xuân Minh 1
20.6 mm
45 Tân Lập 2
20.4 mm
46 Thanh Đức
19.4 mm
47 Nàn Sán
17.4 mm
48 Chế Là PCTT
17.2 mm
49 Thủy điện Nậm Phàng
16.8 mm
50 Thuận Hòa
16.2 mm
51 Tiên Nguyên 2
15.6 mm
52 Quảng Ngần
14.8 mm
53 Tân Tiến
13.6 mm
54 Nậm Đét
13 mm
55 Nấm Dẩn 2
12.8 mm
56 Tả Củ Tỷ
12.8 mm
57 Quảng Nguyên
11.8 mm
58 Bản Mế
11.6 mm
59 Phong Niên
11.2 mm
60 Hoàng Thu Phố
11.2 mm
61 Quản Bạ
11.2 mm
62 Tùng Bá 1
11 mm
63 Yên Bình
10.6 mm
64 Nậm Lúc 1
10.4 mm
65 Sín Chéng
10.2 mm
66 Bản Phùng
10 mm
67 Bản Rịa
9.6 mm
68 Nậm Khòa
8.4 mm
69 Nghĩa Đô
6.6 mm
70 Tiên Nguyên 1
6.2 mm
71 Yên Minh 1
6.2 mm
72 Thái An
6 mm
73 Túng Sán
5.8 mm
74 Tiên Nguyên
5.6 mm
75 Thượng Sơn 1
5.6 mm
76 Nậm Dịch
5 mm
77 Tả Gia Khâu
4.8 mm
78 Thanh Thủy
4.2 mm
79 Pha Long
4 mm
80 Thượng Sơn 2
3.8 mm
81 Cốc Ly
3.8 mm
82 Nậm Mòn
3.6 mm
83 Thủy điện Bắc Hà
2.6 mm
84 Lao Chải
2.4 mm
85 Tùng Bá 2
2.4 mm
86 Tân Trịnh
2 mm
87 Hồ Thầu 2
1.2 mm
88 Hồ Thầu 1
1.2 mm
89 Bản Péo
1 mm
90 Thượng Sơn
0.8 mm
91 Cao Bồ 1
0.8 mm
92 Bản Nhùng
0.8 mm
93 Phương Độ
0.8 mm
94 Tân Tiến
0.4 mm
95 Nà Chì
0.2 mm
96 Cao Bồ
0 mm
97 Thuận Hòa PCTT
0 mm
98 Bản Ngò PCTT
0 mm
99 Lao Chải PCTT
0 mm
100 Chi cục thủy lợi
0 mm
Đã sao chép liên kết!