Xã Bạch Ngọc, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bạch Ngọc

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 06:52:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
67

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
24° | 31°
19.9 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 31°
15.6 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 30°
27.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 30°
36.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
51.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 29°
26.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 33°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 26°
63.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 30°
27 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 26°
63.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 26°
38.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 34°
6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Du Già 3
79 mm
2 Lăng Can 1
59.2 mm
3 Tiên Nguyên 2
56 mm
4 Yên Phong
54.2 mm
5 Xuân Minh 1
53.8 mm
6 Xuân Minh 2
53.6 mm
7 Minh Quang
52.2 mm
8 Xuân Lập PCTT
50.8 mm
9 Yên Phú
50 mm
10 Bản Péo
50 mm
11 Khuôn Hà
48.4 mm
12 Xuân Lập
43.6 mm
13 Thạch Lâm
40.6 mm
14 Thượng Giáp
39 mm
15 Phù Lưu
37.2 mm
16 Bình An
36 mm
17 Hà Lang
35.2 mm
18 Bản Nhùng
34.8 mm
19 Thượng Lâm
34.6 mm
20 Yên Lâm
34.6 mm
21 Thàng Tín
34.4 mm
22 Bản Ngần
34.4 mm
23 Hồ Thầu 2
34 mm
24 Giáp Trung
33.8 mm
25 Hồ Thầu 1
33.8 mm
26 Tân Nam 2
33.4 mm
27 Phú Nam 2
33.2 mm
28 Nàng Đôn
32.6 mm
29 Nậm Khòa
29.4 mm
30 Túng Sán
29.4 mm
31 Phú Nam 1
29 mm
32 Minh Hương
28.4 mm
33 Tiên Nguyên
26.6 mm
34 Lao Chải
26.4 mm
35 Chiến Phố
25.2 mm
36 Nậm Dịch
25 mm
37 Tiên Nguyên 1
24.8 mm
38 Nậm Ty
22.8 mm
39 Thái An
22.8 mm
40 Minh Sơn 2
20.8 mm
41 Minh Sơn 1
19 mm
42 Minh Ngọc
18.2 mm
43 Hồng Thái
17.8 mm
44 Minh Khương
17 mm
45 Lạc Nông 1
14.2 mm
46 Tùng Bá 1
13.6 mm
47 Cao Bồ 1
13.4 mm
48 Liễu Đô
13.2 mm
49 Trung Hà
13 mm
50 Du Già 2
11 mm
51 Thanh Đức
10 mm
52 An Lạc
9.4 mm
53 Tân Lập 1
9.2 mm
54 Thuận Hòa
8.6 mm
55 Quảng Ngần
7.8 mm
56 Đồng Lạc
7.4 mm
57 Yên Thế
7 mm
58 Đồng Lạc 2
6.6 mm
59 Xuân Lạc
6.2 mm
60 Phương Độ
6 mm
61 Việt Lâm
6 mm
62 Việt Vinh
5.6 mm
63 Việt Tiến
5.6 mm
64 Thái Học
5.2 mm
65 Đồng Tâm
4.8 mm
66 Vĩ Thượng
4.2 mm
67 Yên Thổ
4 mm
68 Khánh Thiện
4 mm
69 Yên Định
3.8 mm
70 Cao Bồ 2
3.4 mm
71 Thượng Sơn 2
3 mm
72 Thanh Thủy
3 mm
73 Thượng Sơn 1
3 mm
74 Sơn Phú
2.8 mm
75 Hòa An
2.8 mm
76 Yên Thuận
2.8 mm
77 Khâu Tinh
2.6 mm
78 Đà Vị
2.6 mm
79 Yên Hoa
2.6 mm
80 Kiên Đài
2.2 mm
81 Vĩnh Phúc
2.2 mm
82 Bản Phùng
2 mm
83 Thượng Sơn
1.8 mm
84 Sinh Long
1.8 mm
85 Thanh Tương
1.8 mm
86 Minh Chuẩn
1.8 mm
87 Quản Bạ
1.6 mm
88 Tân Phượng 2
1.4 mm
89 Hùng Mỹ
1.4 mm
90 Tùng Bá 2
1.4 mm
91 Bạch Ngọc 2
1.2 mm
92 Trung Thành
1.2 mm
93 Tân Lĩnh 1
1.2 mm
94 Lâm Thượng PCTT
1.2 mm
95 Tân Trịnh
1 mm
96 Yên Thượng
1 mm
97 Lâm Thượng
0.8 mm
98 Bản Thi
0.8 mm
99 Đông Hà 2
0.8 mm
100 Bằng Lãng
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!