Xã Bạch Xa, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bạch Xa

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:41:03

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
46

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
32.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
7.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
4.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
6.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
25° | 35°
19.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 35°
11.1 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 34°
4.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 34°
8.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 33°
8.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 33°
18.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 30°
23.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 34°
3.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
26° | 34°
12.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lạc Nông 1
36 mm
2 Phúc Yên
23.4 mm
3 Mỹ Lâm
20.6 mm
4 Hà Lang
16.6 mm
5 Linh Phú
16.4 mm
6 Đào Thịnh
15.8 mm
7 Sinh Long
15.4 mm
8 Lăng Can 1
15.2 mm
9 Khuôn Hà
14.8 mm
10 Mỏ Vàng
14.6 mm
11 Bạch Ngọc 1
14.2 mm
12 Yên Phú
14 mm
13 Phù Lưu
13.8 mm
14 Thượng Lâm
13.4 mm
15 Văn phòng BCH PCTT
13.2 mm
16 Tân Hợp 2
13 mm
17 Phú Nam 1
12.6 mm
18 Phú Nam 2
12.6 mm
19 Yên Lâm
12 mm
20 Trung Hà
11.6 mm
21 Đại Sơn 2
11.4 mm
22 Huyện Bắc Mê
11 mm
23 Minh Khương
10.4 mm
24 Mậu A
10.2 mm
25 Hòa Cuông
9.6 mm
26 Kim Quan
9.4 mm
27 Minh Quang
9.2 mm
28 Phúc Sơn
9 mm
29 Xuân Lập
8.8 mm
30 Đông An
8.2 mm
31 Kiên Đài
8.2 mm
32 Tân Đồng PCTT
8 mm
33 Bạch Hà
7.2 mm
34 Khâu Tinh
7 mm
35 Tân Trào
6.8 mm
36 Hồ Ngòi Là
6.8 mm
37 Mậu Đông
6.8 mm
38 Lũng Hà
6.6 mm
39 Xuân Lập PCTT
6.4 mm
40 Tiến Bộ
6.2 mm
41 Vĩnh Lạc
6.2 mm
42 Minh Tiến
6.2 mm
43 Tân Đồng
6 mm
44 Làng Cang
6 mm
45 Ngọc Chấn
5.8 mm
46 Phúc Lợi
5.6 mm
47 Xuân Hòa
5.6 mm
48 Trung Tâm 2
5.4 mm
49 Kiến Thiết
5.4 mm
50 Yên Thành
5.4 mm
51 Liễu Đô
5.4 mm
52 Phan Thanh
5.2 mm
53 Trung Tâm 1
5.2 mm
54 Tri Phú
5 mm
55 Cảm Nhân
5 mm
56 Bảo Ái 1
5 mm
57 Khánh Hòa 2
4.8 mm
58 Bằng Cốc
4.8 mm
59 Mường Lai
4.8 mm
60 Tân Nguyên
4.6 mm
61 Lương Sơn
4.4 mm
62 Yên Phong
4.4 mm
63 An Bình
4.4 mm
64 Hùng Đức
4.2 mm
65 Lâm Giang
4.2 mm
66 Thái Hòa
4 mm
67 Long Khánh
4 mm
68 An Phú
4 mm
69 Tân Dương 2
4 mm
70 Yên Thế
4 mm
71 Tân Lĩnh 1
4 mm
72 Tân Dương
3.8 mm
73 Tân Dương 1
3.8 mm
74 Minh Hương
3.6 mm
75 Thành Long
3.6 mm
76 Yên Nguyên
3.6 mm
77 Hòa An
3.2 mm
78 Phúc Ninh
3.2 mm
79 Tiên Nguyên 1
3.2 mm
80 Tô Mậu
3.2 mm
81 Lâm Thượng
3 mm
82 An Lạc
2.8 mm
83 Việt Tiến
2.8 mm
84 Khánh Hoà 1
2.8 mm
85 Lăng Quán
2.6 mm
86 Đạo Viện 1
2.6 mm
87 Hùng Mỹ
2.4 mm
88 Long Phúc
2.4 mm
89 Bình Phú
2.2 mm
90 Xuân Thượng
2.2 mm
91 Phú Bình
2 mm
92 Xuân Long
2 mm
93 Bình An
2 mm
94 Minh Chuẩn
2 mm
95 Lâm Thượng PCTT
2 mm
96 Tiên Nguyên 2
1.8 mm
97 Quảng Nguyên
1.8 mm
98 Thanh Tương
1.6 mm
99 Vĩnh Yên
1.6 mm
100 Xuân Thượng PCTT
1.6 mm
Đã sao chép liên kết!