Xã Khuôn Lùng, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khuôn Lùng

Thứ Hai, 03/08/2026 - 01:41:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
24° | 31°
4.9 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 29°
23.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
31.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 28°
16.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 32°
33.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 32°
8.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
26° | 33°
8.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 36°
10.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 28°
17.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 27°
29.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 27°
36.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 27°
38.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 28°
44.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 33°
60 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Việt Vinh
76.8 mm
2 Bản Ngần
70.8 mm
3 Liễu Đô
60.2 mm
4 Quảng Ngần
54 mm
5 Tân Lập 2
48.8 mm
6 Tân Lập 1
43.8 mm
7 Thuận Hòa
39 mm
8 Xuân Minh 2
37.4 mm
9 Bản Díu
37 mm
10 Phúc Lợi
33.4 mm
11 Nậm Khòa
32.2 mm
12 Yên Bình
29 mm
13 Tân Tiến
23 mm
14 Thanh Thủy
22.6 mm
15 Nghĩa Đô PCTT
21.8 mm
16 Tân Lĩnh 1
21.2 mm
17 Việt Lâm
20.6 mm
18 Thượng Sơn
20.4 mm
19 Trung Thành
20.4 mm
20 Xuân Giang 1
19.4 mm
21 Nghĩa Đô
17.4 mm
22 Xuân Minh 1
16.8 mm
23 Tân Nam 2
16.4 mm
24 Cao Bồ 2
15 mm
25 Thượng Sơn 1
14.8 mm
26 Yên Thế
14.6 mm
27 Minh Khương
14.2 mm
28 Khánh Thiện
13.4 mm
29 Tân Phượng 2
12.8 mm
30 Thượng Sơn 2
12.6 mm
31 Bản Rịa
12.6 mm
32 Bản Liền
12.4 mm
33 Vĩ Thượng
12.2 mm
34 Tân Nam 1
11.6 mm
35 Vĩnh Phúc
11.6 mm
36 Tiên Nguyên
10.2 mm
37 Đồng Tâm
9 mm
38 Cao Bồ 1
8.6 mm
39 Tân Phượng 1
8.6 mm
40 Phương Độ
8.4 mm
41 Tiên Nguyên 2
8 mm
42 Hồ Thầu 2
8 mm
43 Pha Long
7.6 mm
44 Vĩnh Yên
5.8 mm
45 Yên Lâm
5.6 mm
46 Tô Mậu
5.6 mm
47 Nà Chì
4.6 mm
48 Tiên Nguyên 1
4.6 mm
49 Nậm Ty
4.6 mm
50 Tả Củ Tỷ
4 mm
51 Khánh Hoà 1
3.8 mm
52 Lâm Thượng
3.2 mm
53 Bản Cái
3.2 mm
54 Lùng Phình
3 mm
55 Khánh Hòa 2
2.8 mm
56 Nấm Dẩn 2
2.4 mm
57 Thủy điện Tà Thàng
2.2 mm
58 Gia Phú 1
2 mm
59 Lâm Thượng PCTT
2 mm
60 Tân Trịnh
1.6 mm
61 Xuân Hòa
1.6 mm
62 Quảng Nguyên
1.2 mm
63 Nậm Xé PCTT
1 mm
64 Nậm Xé
1 mm
65 Bảo Hà 2
0.8 mm
66 Lương Sơn
0.8 mm
67 Mường Khương
0.8 mm
68 Tân Dương 2
0.6 mm
69 Hồ Thầu 1
0.6 mm
70 Minh Chuẩn
0.6 mm
71 Yên Sơn
0.6 mm
72 An Lạc
0.6 mm
73 Tân Dương
0.6 mm
74 Tân Dương 1
0.6 mm
75 Xuân Thượng
0.6 mm
76 Yên Thuận
0.4 mm
77 Long Phúc
0.4 mm
78 Bản Ngò
0.4 mm
79 Bảo Hà 1
0.4 mm
80 Bản Péo
0.4 mm
81 Thượng Hà 1
0.4 mm
82 Tả Gia Khâu
0.4 mm
83 Việt Tiến
0.4 mm
84 Xuân Thượng PCTT
0.4 mm
85 Nậm Lúc 1
0.4 mm
86 Dương Quỳ
0.2 mm
87 Sơn Thủy PCTT
0.2 mm
88 Nậm Đét
0.2 mm
89 Thượng Hà 2
0.2 mm
90 Thượng Hà
0.2 mm
91 Chế Là PCTT
0.2 mm
92 Kim Sơn PCTT
0.2 mm
93 Tân Tiến
0.2 mm
94 Lâm Giang
0.2 mm
95 Văn Bàn
0.2 mm
96 Thủy điện Nậm Phàng
0.2 mm
97 Sơn Thủy
0.2 mm
98 Hòa Mạc
0.2 mm
99 Kim Sơn
0.2 mm
100 Cam Cọn
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!