Xã Kiến Thiết, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kiến Thiết

Thứ Năm, 06/08/2026 - 11:35:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
78%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
27°C
%
12:00
29°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 29°
32.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 31°
14.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
2.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 33°
9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
25° | 32°
19.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 34°
4.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 34°
1.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 33°
4.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 31°
3 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 31°
4 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
26° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 33°
5 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nông Thịnh
47.6 mm
2 Thanh Thịnh
38.6 mm
3 Dương Phong 2
36.6 mm
4 Linh Thông
33.6 mm
5 Yên Bình
31.8 mm
6 Dương Phong 1
30.4 mm
7 Thanh Mai
30.2 mm
8 Yên Bái
29.2 mm
9 Ninh Lai
29 mm
10 Yên Bái 2
26.4 mm
11 Quy Kỳ
25.8 mm
12 Thanh Định
25 mm
13 Lam Vỹ
25 mm
14 Chi cục thủy lợi
24.8 mm
15 Hạ Hoà
23.8 mm
16 Bằng Luân
23.2 mm
17 Thịnh Hưng
23.2 mm
18 Chấn Thịnh
23 mm
19 Mỹ Bằng
23 mm
20 Nhữ Hán
22.8 mm
21 P.Yên Ninh
22 mm
22 Bình Trung
21.6 mm
23 Âu Lâu
21.6 mm
24 Quang Yên
20 mm
25 Hoàng Khai
20 mm
26 Đông Viên
19.6 mm
27 Việt Hồng
19.6 mm
28 Mỹ Lâm
18.6 mm
29 Dương Quang
18.6 mm
30 Sơn Nam
18.4 mm
31 Thiện Kế
17.8 mm
32 Đại Phạm
17.4 mm
33 Trung Minh
16.8 mm
34 Yên Phong
16.8 mm
35 Linh Phú
16.6 mm
36 Hà Lang
16.6 mm
37 Việt Cường
16.6 mm
38 Mỹ Yên
16.4 mm
39 Thị trấn Chợ Chu
16.4 mm
40 Đạo Trù
15.6 mm
41 Đông Lợi
14.4 mm
42 Tam Đa
14.4 mm
43 Điềm Mặc 1
14 mm
44 Việt Cường PCTT
13.8 mm
45 Phù Lưu
13.6 mm
46 Minh Bảo
13.6 mm
47 Văn phòng BCH PCTT
13.4 mm
48 Văn Lang
12.4 mm
49 Trung Hội
12.2 mm
50 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
12 mm
51 Ký Phú
12 mm
52 Trung Hà
11.8 mm
53 Thanh Ba
11.8 mm
54 Phú Đình
11.8 mm
55 Năng Yên
11.6 mm
56 Đông Lĩnh
11.4 mm
57 Bộc Nhiêu
11.4 mm
58 Hiền Lương
11.2 mm
59 Yên Lâm
11 mm
60 Chi Thiết
10.8 mm
61 Đồng Quý
10.6 mm
62 Minh Khương
10.6 mm
63 Tiên Lương
10.4 mm
64 Tân Thanh
10.2 mm
65 Hòa Cuông
9.8 mm
66 Yên Đổ
9.8 mm
67 Phú Tiến
9.6 mm
68 Kim Quan
9.2 mm
69 Lương Bằng
9 mm
70 Phúc Sơn
8.8 mm
71 Đôn Phong 2
8.8 mm
72 Khang Ninh
8.2 mm
73 Minh Quang
8.2 mm
74 Kiên Đài
8 mm
75 Hoàng Nông
8 mm
76 Minh Quán
8 mm
77 Cao Thượng
7.8 mm
78 Bảo Linh
7.6 mm
79 Bình Thành
7.6 mm
80 Tân Thái
7.6 mm
81 Bành Trạch 1
7.6 mm
82 Bạch Hà
7.4 mm
83 Tân Trào
7.2 mm
84 Đồng Lạc
7.2 mm
85 Nam Cường
7.2 mm
86 Kỳ Lâm
7.2 mm
87 Hồ Ngòi Là
6.8 mm
88 Minh Tiến
6.8 mm
89 Phúc Lương
6.6 mm
90 Đồng Lạc 2
6.6 mm
91 Vĩnh Lạc
6.6 mm
92 Yên Lạc PCTT
6.4 mm
93 Tiến Bộ
6.2 mm
94 Xuân Lạc
6.2 mm
95 Ngọc Chấn
6 mm
96 Bằng Lãng
6 mm
97 Yên Thành
5.8 mm
98 Hanh Cù
5.6 mm
99 Kiến Thiết
5.6 mm
100 Phú Lạc
5.6 mm
Đã sao chép liên kết!