Xã Minh Thanh, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Minh Thanh

Thứ Tư, 05/08/2026 - 02:22:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn dày
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
99%
US AQI
93

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
17.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
15 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 28°
12.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 33°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
26° | 35°
0.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
1 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
25° | 34°
0.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
8.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 32°
7.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 30°
15 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
28.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
25° | 33°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Quan
131.4 mm
2 Bình Xuyên
91.4 mm
3 Hùng Đức
78.4 mm
4 Xuân Hoà
78.2 mm
5 Phú Đình
73.8 mm
6 Yên Lạc
73.4 mm
7 Tân Trào
68.2 mm
8 Hùng Mỹ
68 mm
9 Quang Yên
67.2 mm
10 Minh Hương
63 mm
11 Thái Hòa
59.4 mm
12 Đồng Quý
59.2 mm
13 Phúc Ninh
56.4 mm
14 Kỳ Lâm
54.8 mm
15 Đạo Viện 1
53 mm
16 Thượng Ấm
52.8 mm
17 Đông Viên
52.2 mm
18 Bộc Nhiêu
50.8 mm
19 Đông Lợi
49.8 mm
20 Bạch Hà
49.8 mm
21 Hoàng Nông
49 mm
22 Văn phòng BCH PCTT
48 mm
23 Ký Phú
48 mm
24 Thanh Định
46.8 mm
25 Tri Phú
46.2 mm
26 Hòa Mục
46.2 mm
27 Hợp Châu
45.2 mm
28 Năng Yên
45 mm
29 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
44.4 mm
30 Dương Phong 2
44.2 mm
31 Điềm Mặc 1
43.6 mm
32 Bằng Lãng
43.6 mm
33 Yên Lãng
43.4 mm
34 Bình Thành
43.4 mm
35 Mỹ Bằng
42.8 mm
36 Đại Từ
42.8 mm
37 Thị trấn Chợ Chu
42.6 mm
38 Mỹ Yên
42.2 mm
39 Ninh Lai
41.8 mm
40 Lăng Quán
40.6 mm
41 Dương Phong 1
40.6 mm
42 Tam Dương
40 mm
43 Hạ Hoà
39.4 mm
44 Tam Sơn
39.2 mm
45 Đạo Trù
38.8 mm
46 Phù Lưu
38 mm
47 Phú Tiến
37.4 mm
48 Nam Hòa
37 mm
49 Đội Bình
36.6 mm
50 Tân Thái
36.2 mm
51 Bình Trung
36.2 mm
52 Tiến Bộ
35.6 mm
53 Trung Hội
35.4 mm
54 Quy Kỳ
35 mm
55 Bảo Linh
34.8 mm
56 Yên Thành
34.4 mm
57 Lương Bằng
33.8 mm
58 Tân Linh
32.8 mm
59 Nhữ Hán
32.8 mm
60 Sơn Nam
32 mm
61 Bình Sơn
31.6 mm
62 Mỹ Thanh
31.6 mm
63 Chi Thiết
31 mm
64 Lập Thạch
30.2 mm
65 Đồng Quang
30 mm
66 Cù Vân
29.2 mm
67 Thành Long
29 mm
68 Yên Phong
28.6 mm
69 Minh Tiến
28.4 mm
70 Thanh Mai
28 mm
71 Hồ Ngòi Là
27.2 mm
72 Đông Lĩnh
27 mm
73 Chi cục thủy lợi
26.4 mm
74 Phúc Lương
26.2 mm
75 Phú Lạc
25.8 mm
76 Sông Công
25.8 mm
77 Tam Đa
25.6 mm
78 Thần Sa
24.8 mm
79 Cảm Nhân
24.4 mm
80 Minh Khương
24.4 mm
81 Linh Thông
24.2 mm
82 Lam Vỹ
23.6 mm
83 Thịnh Hưng
23.6 mm
84 Lương Sơn
23 mm
85 Hoàng Khai
23 mm
86 Thanh Ba
22.8 mm
87 Khai Quang
22.2 mm
88 Hanh Cù
22.2 mm
89 Thượng Đình
22.2 mm
90 Bằng Cốc
22 mm
91 Đôn Phong 2
21.6 mm
92 Trung Minh
21.4 mm
93 Kiến Thiết
21.2 mm
94 Cao Phong PCTT
21 mm
95 Yên Thượng
20.4 mm
96 Vĩnh Tường
20.4 mm
97 Mỹ Lương
20.2 mm
98 Dương Quang
19.4 mm
99 Bằng Lũng
19.2 mm
100 Tân Thanh
18.8 mm
Đã sao chép liên kết!