Phường Nông Tiến, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nông Tiến

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 17:46:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 38°C
Có mây rải rác
Gió
4km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
89%
US AQI
109

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
30°C
%
18:00
30°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
35°C
%
14:00
35°C
%
15:00
34°C
%
16:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
26° | 34°
3.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 35°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
15.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
1.5 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 34°
10.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 31°
15.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 32°
9.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
26° | 34°
5.2 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.8 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
27° | 33°
12 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hùng Mỹ
72.2 mm
2 Phúc Sơn
56.6 mm
3 Phù Lưu
55.8 mm
4 Bình Phú
53 mm
5 Phú Bình
49.4 mm
6 Tân Nguyên
44.8 mm
7 An Phú
42.8 mm
8 Trung Hà
38.2 mm
9 Phương Viên
37.8 mm
10 Hà Lang
35.8 mm
11 Bình Thành
33.2 mm
12 Bộc Nhiêu
32.8 mm
13 Minh Hương
32.6 mm
14 Minh Tiến
32.4 mm
15 Phú Đình
30.2 mm
16 Phúc Lương
29.8 mm
17 Quy Kỳ
29.6 mm
18 Trung Tâm 1
29 mm
19 Minh Tiến
28.2 mm
20 Bảo Linh
27.8 mm
21 Bạch Hà
27.6 mm
22 Phan Thanh
24.6 mm
23 Xuân Long
24.4 mm
24 Thanh Tương
23.6 mm
25 Văn phòng BCH PCTT
22.4 mm
26 Hồ Ngòi Là
22.2 mm
27 Trung Tâm 2
21.4 mm
28 Phú Tiến
21.4 mm
29 Minh Quang
21 mm
30 Minh Khương
20.8 mm
31 Mỹ Lâm
20.2 mm
32 Yên Lâm
19.8 mm
33 Quảng Bạch
19.8 mm
34 Trung Hội
19.6 mm
35 Điềm Mặc 1
19 mm
36 Vĩnh Lạc
18.8 mm
37 Lập Thạch
17.4 mm
38 Thị trấn Chợ Chu
17.2 mm
39 Yên Bình
17.2 mm
40 Bằng Lũng
16.8 mm
41 Bằng Cốc
16 mm
42 Lam Vỹ
15.8 mm
43 Linh Phú
15.6 mm
44 Yên Lãng
14.6 mm
45 Liễu Đô
14.4 mm
46 Kiên Đài
14 mm
47 Thanh Định
13.8 mm
48 Chi cục thủy lợi
13.6 mm
49 Thành Long
13.6 mm
50 Bằng Lãng
13.4 mm
51 Minh Bảo
12.8 mm
52 Mường Lai
12.8 mm
53 Yên Thế
12.4 mm
54 Yên Bái
11.6 mm
55 Yên Bái 2
11.2 mm
56 Cảm Nhân
10.8 mm
57 Yên Thịnh
10.6 mm
58 Tam Sơn
10 mm
59 P.Yên Ninh
9.6 mm
60 Ngọc Phái
9.4 mm
61 Bản Thi
9.2 mm
62 Yên Thuận
8.8 mm
63 Yên Đổ
8.8 mm
64 Kỳ Lâm
7.8 mm
65 Tân Trào
7.2 mm
66 Trung Minh
7.2 mm
67 Tân Thanh
7 mm
68 Hoàng Khai
7 mm
69 Ngọc Chấn
6.8 mm
70 Quảng Bạch
6.4 mm
71 Mỹ Bằng
6.2 mm
72 Đồng Lạc
6.2 mm
73 Đồng Lạc 2
6 mm
74 Tiên Lương
5.6 mm
75 Y Can
5.2 mm
76 Mỹ Lương
4.8 mm
77 Đạo Trù
4.6 mm
78 Tam Dương
4.6 mm
79 Cổ Phúc
4.6 mm
80 Hòa Cuông
4.2 mm
81 Phấn Mễ
4.2 mm
82 Yên Nguyên
4 mm
83 Phố Đu
4 mm
84 Hòa An
3.8 mm
85 Văn Lang
3.6 mm
86 Ký Phú
3.4 mm
87 Linh Thông
3.2 mm
88 Minh Quán
3.2 mm
89 Đông Viên
3.2 mm
90 Tân Đồng PCTT
3 mm
91 Đông Lợi
2.6 mm
92 Kim Quan
2.6 mm
93 Bảo Ái 1
2.6 mm
94 Trung Sơn
2.4 mm
95 Kiến Thiết
2.4 mm
96 Thái Hòa
2.2 mm
97 Thịnh Hưng
2.2 mm
98 Âu Lâu
2.2 mm
99 Tiến Bộ
2 mm
100 Yên Lập
1.8 mm
Đã sao chép liên kết!