Xã Tân Long, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Long

Thứ Hai, 03/08/2026 - 11:55:39

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 36°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
76%
US AQI
93

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 30°
14 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 32°
28.5 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 30°
11 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
30.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 32°
7.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
3.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
7 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 34°
11 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 28°
39.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 29°
33.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 28°
28.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 26°
78.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 30°
87.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Liễu Đô
137 mm
2 An Phú
91.4 mm
3 Yên Thế
60.4 mm
4 Đôn Phong 3
49.2 mm
5 Quảng Bạch
43.2 mm
6 Phù Lưu
39.8 mm
7 Đào Thịnh
39.8 mm
8 Y Can
36.6 mm
9 Cổ Phúc
36.2 mm
10 Tân Đồng PCTT
34.2 mm
11 Âu Lâu
33.8 mm
12 Minh Tiến
32 mm
13 Hùng Đức
30.2 mm
14 Quảng Bạch
30 mm
15 Vĩnh Lạc
28.4 mm
16 Phan Thanh
27.2 mm
17 Phúc Sơn
26.6 mm
18 Tân Đồng
26.4 mm
19 Mỹ Bằng
20.8 mm
20 Tân Nguyên
16 mm
21 Vĩnh Phúc
15.2 mm
22 Phương Viên
14.4 mm
23 Minh Khương
14.2 mm
24 Bạch Hà
12.8 mm
25 Tri Phú
10.8 mm
26 Minh Quán
10.4 mm
27 Đông Viên
10.2 mm
28 Văn Lang
10 mm
29 Bảo Ái 1
7.2 mm
30 Tiên Lương
6 mm
31 Hòa Cuông
5.8 mm
32 Đại Lịch
5.8 mm
33 Yên Lâm
5.6 mm
34 Ngọc Phái
5.6 mm
35 Hùng Mỹ
5.2 mm
36 Lương Thịnh
4.8 mm
37 Hạ Hoà
4.2 mm
38 Ngọc Chấn
4 mm
39 Đồng Lạc 2
4 mm
40 Bằng Lũng
3.2 mm
41 Việt Hồng
3.2 mm
42 Việt Cường PCTT
2.8 mm
43 Dương Phong 2
2.4 mm
44 Hưng Thịnh
2.2 mm
45 Đồng Lạc
2 mm
46 Dương Phong 1
2 mm
47 Nhữ Hán
1.6 mm
48 Hoàng Khai
1.6 mm
49 Minh Quang
1.6 mm
50 Tân Thịnh
1 mm
51 Trung Hà
0.8 mm
52 Bản Thi
0.8 mm
53 Yên Thịnh
0.8 mm
54 Mỹ Lương
0.6 mm
55 Hiền Lương
0.6 mm
56 Yên Thành
0.6 mm
57 Hà Lang
0.4 mm
58 Yên Thuận
0.4 mm
59 Thị trấn Chợ Chu
0.4 mm
60 Đồng Lạc 1
0.4 mm
61 Việt Cường
0.4 mm
62 Tân Lập
0.4 mm
63 Chi cục thủy lợi
0.2 mm
64 Yên Thượng
0.2 mm
65 Nam Cường
0.2 mm
66 Thị trấn Quân Chu
0.2 mm
67 Kim Quan
0.2 mm
68 Yên Bái 2
0.2 mm
69 P.Yên Ninh
0.2 mm
70 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
71 Hợp Châu
0 mm
72 Đạo Trù
0 mm
73 Lập Thạch
0 mm
74 Phú Bình
0 mm
75 Lăng Quán
0 mm
76 Thái Hòa
0 mm
77 Quang Yên
0 mm
78 Đồng Quý
0 mm
79 Tam Sơn
0 mm
80 Xuân Long
0 mm
81 Đông Lĩnh
0 mm
82 Bình Phú
0 mm
83 Tân Trào
0 mm
84 Năng Yên
0 mm
85 Trung Minh
0 mm
86 Chấn Thịnh
0 mm
87 Hanh Cù
0 mm
88 Tiến Bộ
0 mm
89 Thanh Ba
0 mm
90 Hồ Ngòi Là
0 mm
91 Bằng Cốc
0 mm
92 Phúc Lương
0 mm
93 Cẩm Khê
0 mm
94 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0 mm
95 Kiến Thiết
0 mm
96 Thượng Ấm
0 mm
97 Tân Thanh
0 mm
98 Minh Hương
0 mm
99 Thiện Kế
0 mm
100 Đông Lợi
0 mm
Đã sao chép liên kết!