Xã Tân Tiến, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Tiến

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:05:55

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
89%
US AQI
46

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 27°
30.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 25°
30.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 28°
8.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 29°
2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 28°
8.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 30°
10.5 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
20° | 26°
16.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 27°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 27°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 30°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 26°
15 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 24°
11 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 25°
18.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 30°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bạch Ngọc 2
126.4 mm
2 Hà Lang
91.8 mm
3 Minh Quang
88.6 mm
4 Tân Dương
77.6 mm
5 Xuân Lập
69.6 mm
6 Tân Dương 1
69.4 mm
7 Xuân Lập PCTT
66.4 mm
8 Tân Dương 2
66.2 mm
9 Trung Hà
65 mm
10 Phúc Sơn
63 mm
11 Bình An
60.8 mm
12 Tân Phượng 1
60 mm
13 Lăng Can 1
57.8 mm
14 Bản Díu
57.4 mm
15 Bản Cái
54.8 mm
16 Trung Thành
52.2 mm
17 Xuân Hòa
52 mm
18 Chiến Phố
50.6 mm
19 Bạch Ngọc 1
48.8 mm
20 Xuân Giang 1
45 mm
21 Việt Lâm
44.4 mm
22 Thượng Hà 1
41.6 mm
23 Cốc Lầu
40 mm
24 Đông Hà 2
39.6 mm
25 Vĩnh Yên
38.4 mm
26 Nàng Đôn
37 mm
27 Cốc Rế
36 mm
28 Lạc Nông 1
35.8 mm
29 Cao Bồ 2
35.6 mm
30 Minh Ngọc
32.4 mm
31 Yên Thuận
31 mm
32 Xuân Minh 2
30.8 mm
33 Thu Tà
29.6 mm
34 Thượng Hà
28.2 mm
35 Bảo Nhai 1
28 mm
36 Linh Hồ
27.4 mm
37 Nghĩa Đô PCTT
27 mm
38 Chế Là
26.2 mm
39 Thàng Tín
25.2 mm
40 Si Ma Cai 1
24.4 mm
41 Thượng Hà 2
24.2 mm
42 Vĩnh Phúc
24.2 mm
43 Đồng Tâm
23.2 mm
44 Bản Ngần
23 mm
45 Yên Định
22.8 mm
46 Tân Nam 2
22.6 mm
47 Bản Ngò
21 mm
48 Bản Liền
19.4 mm
49 Thanh Đức
19.4 mm
50 Tân Lập 2
18.8 mm
51 Quan Hồ Thẩn
18.4 mm
52 Tân Nam 1
18 mm
53 Tân Lập 1
16.4 mm
54 Nậm Ty
16.4 mm
55 Thuận Hòa
16 mm
56 Việt Vinh
16 mm
57 Minh Tân
15.6 mm
58 Du Già 2
14.4 mm
59 Quảng Ngần
14.4 mm
60 Minh Sơn 1
14.2 mm
61 Tân Tiến
13.6 mm
62 Thị trấn Cốc Pài
12.6 mm
63 Ngam La 2
12.6 mm
64 Thủy điện Nậm Phàng
12.4 mm
65 Nậm Đét
12 mm
66 Lũng Hồ 1
11.4 mm
67 Quản Bạ
11.2 mm
68 Tùng Bá 1
10.8 mm
69 Lùng Cải
9.8 mm
70 Nấm Dẩn 2
9.6 mm
71 Bản Rịa
9.6 mm
72 Bản Phùng
9 mm
73 Du Già 3
7.2 mm
74 Nậm Lúc 1
7.2 mm
75 Yên Bình
7 mm
76 Chế Là PCTT
6.6 mm
77 Nghĩa Đô
6.6 mm
78 Tiên Nguyên 2
6.4 mm
79 Xuân Minh 1
6.4 mm
80 Yên Minh 1
6.2 mm
81 Thái An
6 mm
82 Phúc Yên
5.8 mm
83 Tiên Nguyên 1
5.8 mm
84 Kim Sơn
5.8 mm
85 Lùng Phình PCTT
5.6 mm
86 Thượng Sơn 1
5.4 mm
87 Túng Sán
5.4 mm
88 Tiên Nguyên
4.2 mm
89 Thanh Thủy
4.2 mm
90 Lùng Phình
4 mm
91 Thượng Sơn 2
3.8 mm
92 Ngam La 1
3.6 mm
93 Tả Van Chư
3 mm
94 Lao Chải
2.4 mm
95 Tùng Bá 2
2.2 mm
96 Nậm Dịch
1.6 mm
97 Quảng Nguyên
1 mm
98 Tân Trịnh
0.8 mm
99 Thượng Sơn
0.8 mm
100 Cao Bồ 1
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!