Xã Thái Sơn, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thái Sơn

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 17:20:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn
Gió
8km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
80

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
24° | 30°
22 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
24° | 31°
11.4 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
24° | 31°
17.4 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 32°
13.5 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 30°
15.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 31°
6.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 29°
9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 34°
3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 35°
3.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 34°
4.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 36°
4.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 37°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bạch Hà
31.6 mm
2 Liễu Đô
29.2 mm
3 Tiên Nguyên
28.2 mm
4 Suối Giàng PCTT
25.4 mm
5 Kiến Thiết
24.6 mm
6 Suối Giàng
22.6 mm
7 Sơn Thịnh PCTT
20.8 mm
8 Đồng Tâm
18.6 mm
9 An Lương 1
17.8 mm
10 An Lương
15 mm
11 An Lương 2
14 mm
12 Hùng Mỹ
12.8 mm
13 Xuân Minh 2
12.8 mm
14 Đạo Viện 1
12.8 mm
15 Lương Thịnh
12.4 mm
16 Tiến Bộ
12 mm
17 Lăng Quán
11.6 mm
18 Thành Long
10.4 mm
19 Suối Bu
10.4 mm
20 Minh Quang
10.2 mm
21 Xuân Lập
10 mm
22 Đông Lĩnh
9.8 mm
23 Thượng Ấm
9.8 mm
24 Bình Phú
9 mm
25 Phú Bình
7.4 mm
26 Mỏ Vàng 1
7.4 mm
27 Tân Trào
7.2 mm
28 Xuân Lập PCTT
7 mm
29 Yên Thành
6.6 mm
30 Hà Lang
5 mm
31 Đại Sơn 2
5 mm
32 Tri Phú
4.2 mm
33 Hồng Ca 1
4.2 mm
34 Bằng Luân
4 mm
35 Lâm Thượng PCTT
3.6 mm
36 Mỹ Lâm
3.4 mm
37 Minh Tiến
3.4 mm
38 Hoàng Khai
3.4 mm
39 Thái Hòa
3 mm
40 Tân Lĩnh 1
2.8 mm
41 Đội Bình
2.6 mm
42 Kim Quan
2.6 mm
43 Tiên Nguyên 2
2.4 mm
44 Lâm Thượng
2 mm
45 Kiên Thành
2 mm
46 Hạ Hoà
1.6 mm
47 Ninh Lai
1.6 mm
48 Thanh Định
1.6 mm
49 Hùng Đức
1.4 mm
50 Khuôn Hà
1.4 mm
51 Ngọc Chấn
1.4 mm
52 Tân Hợp 2
1.2 mm
53 Tân Thanh
1.2 mm
54 Bình An
1 mm
55 Thiện Kế
1 mm
56 Việt Hồng
1 mm
57 Sơn Nam
1 mm
58 Văn Lang
0.8 mm
59 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0.8 mm
60 Lương Bằng
0.8 mm
61 Phú Đình
0.8 mm
62 Yên Nguyên
0.8 mm
63 Mường Lai
0.8 mm
64 Thượng Lâm
0.6 mm
65 Hòa An
0.6 mm
66 Thịnh Hưng
0.6 mm
67 Yên Hoa
0.6 mm
68 Kỳ Lâm
0.6 mm
69 Tân Phượng 2
0.4 mm
70 Trung Tâm 2
0.4 mm
71 Trung Minh
0.4 mm
72 Yên Thượng
0.4 mm
73 Đông Lợi
0.4 mm
74 Linh Phú
0.4 mm
75 Yên Lãng
0.4 mm
76 Chi Thiết
0.4 mm
77 Tân Nam 2
0.4 mm
78 Bình Trung
0.4 mm
79 Kiên Lao
0.4 mm
80 Tân Lập 2
0.4 mm
81 Điềm Mặc 1
0.4 mm
82 Đồng Khê
0.4 mm
83 Yên Thịnh
0.4 mm
84 Khâu Tinh
0.2 mm
85 Đồng Quý
0.2 mm
86 Phù Lưu
0.2 mm
87 Yên Lâm
0.2 mm
88 Trung Hà
0.2 mm
89 Hồ Ngòi Là
0.2 mm
90 Mỹ Bằng
0.2 mm
91 Đồng Lạc
0.2 mm
92 Minh Hương
0.2 mm
93 Bản Thi
0.2 mm
94 Phan Thanh
0.2 mm
95 Đại Phạm
0.2 mm
96 Hưng Thịnh
0.2 mm
97 Bảo Linh
0.2 mm
98 An Phú
0.2 mm
99 Cảm Nhân
0.2 mm
100 Thanh Tương
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!