Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sơn La

Thứ Ba, 28/04/2026 - 06:37:23

11/3 (Tháng Ba) âm lịch Tiết Cốc vũ
20°C
Cảm giác như: 20.1°C
Mưa phùn
Gió
12.1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
99%
Tầm nhìn
10km

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
20°C
99%
08:00
21°C
93%
09:00
23°C
87%
10:00
25°C
76%
11:00
27°C
66%
12:00
28°C
64%
13:00
29°C
60%
14:00
30°C
58%
15:00
29°C
60%
16:00
29°C
60%
17:00
24°C
85%
18:00
23°C
91%
19:00
22°C
92%
20:00
22°C
93%
21:00
21°C
93%
22:00
21°C
93%
23:00
21°C
93%
00:00
20°C
94%
01:00
20°C
99%
02:00
20°C
98%
03:00
20°C
98%
04:00
19°C
98%
05:00
19°C
98%
06:00
19°C
98%

Chất lượng không khí

66
US AQI
Trung bình

Các chất gây ô nhiễm (µg/m³)

PM2.5
25
PM10
31.3
CO
356
NO₂
5.7
SO₂
2.7
O₃
69
Chấp nhận được. Nhóm nhạy cảm nên hạn chế vận động mạnh ngoài trời.

Góc Nhà Nông

Lời khuyên hôm nay

Thời tiết thuận lợi cho các hoạt động canh tác thông thường tại Sơn La.

Mưa 3 ngày tới: 36.6mm
Số ngày nắng: 1 ngày

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Bấm vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nắng xen kẽ mưa
20° / 30°
21mm
Thứ Tư
29/04
Nắng xen kẽ mưa
19° / 25°
15.2mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
20° / 27°
0.4mm
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây, có lúc có mưa
19° / 29°
4.8mm
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây, có lúc có mưa
20° / 29°
2.8mm
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây, có lúc có mưa
20° / 30°
2.8mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa rải rác
20° / 28°
4mm

Biểu Đồ Nhiệt Độ & Lượng Mưa

Dữ liệu trực quan 14 ngày

Lịch Sử Thời Tiết

Tra cứu dữ liệu thời tiết quá khứ - Tối đa 30 ngày

Dữ liệu từ Open-Meteo
Chọn nhanh:

Lịch Sử Ngày Qua Các Năm

So sánh thời tiết cùng ngày qua nhiều năm - Dữ liệu từ 1940

Phân tích xu hướng
Chọn nhanh:

Xã Phường Trong tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

75 địa điểm

Bắc Yên

Xem thời tiết

Bình Thuận

Xem thời tiết

Bó Sinh

Xem thời tiết

Chiềng An

Xem thời tiết

Chiềng Cơi

Xem thời tiết

Chiềng Hặc

Xem thời tiết

Chiềng Hoa

Xem thời tiết

Chiềng Khoong

Xem thời tiết

Chiềng Khương

Xem thời tiết

Chiềng La

Xem thời tiết

Chiềng Lao

Xem thời tiết

Chiềng Mai

Xem thời tiết

Chiềng Mung

Xem thời tiết

Chiềng Sại

Xem thời tiết

Chiềng Sinh

Xem thời tiết

Chiềng Sơ

Xem thời tiết

Chiềng Sơn

Xem thời tiết

Chiềng Sung

Xem thời tiết

Co Mạ

Xem thời tiết

Đoàn Kết

Xem thời tiết

Gia Phù

Xem thời tiết

Huổi Một

Xem thời tiết

Kim Bon

Xem thời tiết

Long Hẹ

Xem thời tiết

Lóng Phiêng

Xem thời tiết

Lóng Sập

Xem thời tiết

Mai Sơn

Xem thời tiết

Mộc Châu

Xem thời tiết

Mộc Sơn

Xem thời tiết

Muổi Nọi

Xem thời tiết

Mường Bám

Xem thời tiết

Mường Bang

Xem thời tiết

Mường Bú

Xem thời tiết

Mường Chanh

Xem thời tiết

Mường Chiên

Xem thời tiết

Mường Cơi

Xem thời tiết

Mường É

Xem thời tiết

Mường Giôn

Xem thời tiết

Mường Hung

Xem thời tiết

Mường Khiêng

Xem thời tiết

Mường La

Xem thời tiết

Mường Lầm

Xem thời tiết

Mường Lạn

Xem thời tiết

Mường Lèo

Xem thời tiết

Mường Sại

Xem thời tiết

Nậm Lầu

Xem thời tiết

Nậm Ty

Xem thời tiết

Ngọc Chiến

Xem thời tiết

Pắc Ngà

Xem thời tiết

Phiêng Cằm

Xem thời tiết

Phiêng Khoài

Xem thời tiết

Phiêng Pằn

Xem thời tiết

Phù Yên

Xem thời tiết

Púng Bánh

Xem thời tiết

Quỳnh Nhai

Xem thời tiết

Song Khủa

Xem thời tiết

Sông Mã

Xem thời tiết

Sốp Cộp

Xem thời tiết

Suối Tọ

Xem thời tiết

Tà Hộc

Xem thời tiết

Tạ Khoa

Xem thời tiết

Tà Xùa

Xem thời tiết

Tân Phong

Xem thời tiết

Tân Yên

Xem thời tiết

Thảo Nguyên

Xem thời tiết

Thuận Châu

Xem thời tiết

Tô Hiệu

Xem thời tiết

Tô Múa

Xem thời tiết

Tường Hạ

Xem thời tiết

Vân Hồ

Xem thời tiết

Vân Sơn

Xem thời tiết

Xím Vàng

Xem thời tiết

Xuân Nha

Xem thời tiết

Yên Châu

Xem thời tiết

Yên Sơn

Xem thời tiết

Bản Đồ Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu heatmap thời gian thực

Nhấn trạm để xem chi tiết
Cao nhất khu vực
Tênh Phông
6.8mm
1
Tênh Phông Trạm quan trắc
6.8 mm
2
Co Tòng Trạm quan trắc
6.6 mm
3
Nậm Lầu 2 Trạm quan trắc
5.8 mm
4
Sốp Cộp Trạm quan trắc
5.6 mm
5
Nậm Lầu 3 Trạm quan trắc
5.6 mm
6
Co Mạ Trạm quan trắc
5.4 mm
7
Chiềng Khoong 1 Trạm quan trắc
4.4 mm
8
Chiềng Công Trạm quan trắc
4.4 mm
9
Phiêng Cằm 1 Trạm quan trắc
3.8 mm
10
Muổi Nọi 1 Trạm quan trắc
3.6 mm
11
Long Hẹ 1 Trạm quan trắc
3.6 mm
12
Bon Phặng Trạm quan trắc
3.4 mm
13
Chiềng Chung 2 Trạm quan trắc
3.4 mm
14
Chiềng Công 1 Trạm quan trắc
3.4 mm
15
Quài Tở Trạm quan trắc
3.2 mm
16
Phiêng Khoài 1 Trạm quan trắc
3.2 mm
17
Chiềng Ngàm Trạm quan trắc
3.2 mm
18
Mường É Trạm quan trắc
3.2 mm
19
Nà Ớt Trạm quan trắc
3 mm
20
Chiềng Dong Trạm quan trắc
3 mm
21
Phỏng Lái 1 Trạm quan trắc
2.8 mm
22
Chiềng Xôm Trạm quan trắc
2.8 mm
23
Bản Lầm Trạm quan trắc
2.8 mm
24
Chiềng Mai Trạm quan trắc
2.4 mm
25
Chiềng Pha Trạm quan trắc
2.4 mm
26
Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La) Trạm quan trắc
2.4 mm
27
Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La) Trạm quan trắc
2.2 mm
28
Nà Bó Trạm quan trắc
2.2 mm
29
Chiềng Sinh 1 Trạm quan trắc
2.2 mm
30
Lóng Phiêng Trạm quan trắc
2.2 mm
31
Chiềng Đông Trạm quan trắc
2.2 mm
32
Bó Mười Trạm quan trắc
2.2 mm
33
Hồ Chiềng Khoi Trạm quan trắc
2 mm
34
Hua Nhàn Trạm quan trắc
2 mm
35
Chiềng Bôm PCTT Trạm quan trắc
2 mm
36
Chiềng Bôm Trạm quan trắc
1.8 mm
37
Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La) Trạm quan trắc
1.8 mm
38
Mường Bú Trạm quan trắc
1.8 mm
39
Chiềng Hoa 2 Trạm quan trắc
1.8 mm
40
Mường Chùm 1 Trạm quan trắc
1.8 mm
41
Chiềng Sung Trạm quan trắc
1.6 mm
42
Thuận Châu Trạm quan trắc
1.6 mm
43
Nậm Ét Trạm quan trắc
1.6 mm
44
Bản Công Trạm quan trắc
1.6 mm
45
Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên) Trạm quan trắc
1.6 mm
46
Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên) Trạm quan trắc
1.4 mm
47
Chiềng On Trạm quan trắc
1.4 mm
48
Phỏng Lái 2 Trạm quan trắc
1.4 mm
49
Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên) Trạm quan trắc
1.4 mm
50
Nậm Giôn (Mường La, Sơn La) Trạm quan trắc
1.2 mm
51
Chiềng Khoang Trạm quan trắc
1.2 mm
52
Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La) Trạm quan trắc
1.2 mm
53
Pú Nhung Trạm quan trắc
1.2 mm
54
Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La) Trạm quan trắc
1 mm
55
Mường Trai Trạm quan trắc
1 mm
56
Mường Sại PCTT Trạm quan trắc
1 mm
57
Mường Sại Trạm quan trắc
0.8 mm
58
Song Pe Trạm quan trắc
0.8 mm
59
Mường Giôn PCTT Trạm quan trắc
0.8 mm
60
Phình Sáng 1 Trạm quan trắc
0.8 mm
61
Phình Sáng 2 Trạm quan trắc
0.8 mm
62
Ít Ong Trạm quan trắc
0.8 mm
63
Chiềng Lao 1 Trạm quan trắc
0.8 mm
64
Mường Giàng Trạm quan trắc
0.8 mm
65
Mường Trai Trạm quan trắc
0.8 mm
66
Chiềng Lao (Mường La, Sơn La) Trạm quan trắc
0.6 mm
67
Pắc Ma Trạm quan trắc
0.6 mm
68
Pú Nhung 1 Trạm quan trắc
0.6 mm
69
Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La) Trạm quan trắc
0.6 mm
70
Chiềng Muôn Trạm quan trắc
0.6 mm
71
Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La) Trạm quan trắc
0.6 mm
72
Tạ Khoa Trạm quan trắc
0.6 mm
73
Nậm Păm Trạm quan trắc
0.4 mm
74
Long Hẹ 2 Trạm quan trắc
0.4 mm
75
Pha Khinh Trạm quan trắc
0.4 mm
76
Làng Chếu 4 Trạm quan trắc
0.4 mm
77
Nậm Khắt Trạm quan trắc
0.4 mm
78
Xím Vàng Trạm quan trắc
0.4 mm
79
Mường Giôn Trạm quan trắc
0.4 mm
80
Trạm Tấu Trạm quan trắc
0.4 mm
81
Quài Nưa Trạm quan trắc
0.4 mm
82
Chiềng Lao 2 Trạm quan trắc
0.4 mm
83
Hang Chú Trạm quan trắc
0.4 mm
84
Chiềng Ơn Trạm quan trắc
0.4 mm
85
Ngọc Chiến 1 Trạm quan trắc
0.2 mm
86
Xà Hồ Trạm quan trắc
0.2 mm
87
Huổi Sản Trạm quan trắc
0.2 mm
88
Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu) Trạm quan trắc
0.2 mm
89
Lao Chải 2 Trạm quan trắc
0.2 mm
90
Khoen On Trạm quan trắc
0.2 mm
91
Pú Dảnh Trạm quan trắc
0.2 mm
92
Tú Lệ 3 Trạm quan trắc
0.2 mm
93
Chế Tạo 1 Trạm quan trắc
0.2 mm
94
Ngọc Chiến 3 Trạm quan trắc
0.2 mm
95
Hua Trai Trạm quan trắc
0.2 mm
96
Tỏa Tình Trạm quan trắc
0.2 mm
97
Chiềng Pha PCTT Trạm quan trắc
0.2 mm
98
Mường Khiêng Trạm quan trắc
0.2 mm
99
Làng Chếu 2 Trạm quan trắc
0.2 mm
100
Púng Tra Trạm quan trắc
0 mm