Xã Bình An, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bình An

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 17:30:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 37°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
3km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
82%
US AQI
93

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
30°C
%
09:00
32°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
34°C
%
13:00
35°C
%
14:00
35°C
%
15:00
35°C
%
16:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
24° | 35°
1.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 35°
2.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
25° | 35°
13.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 35°
1.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 35°
7.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 35°
2.3 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 34°
4.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 34°
3 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
25° | 35°
6.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 27°
20.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 34°
9.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 34°
3 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
25° | 34°
2.4 mm
Thứ Sáu
21/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hùng Mỹ
68.2 mm
2 Phù Lưu
55.8 mm
3 Bình Phú
52.4 mm
4 Tân Nguyên
44.8 mm
5 An Phú
42.8 mm
6 Phúc Sơn
41.2 mm
7 Phương Viên
37.8 mm
8 Minh Hương
32.4 mm
9 Trung Hà
32 mm
10 Hà Lang
31.8 mm
11 Quy Kỳ
29.6 mm
12 Trung Tâm 1
29 mm
13 Minh Tiến
28.2 mm
14 Phan Thanh
24.6 mm
15 Xuân Long
24.4 mm
16 Hồng Thái
24.2 mm
17 Thanh Tương
23.4 mm
18 Đà Vị
23 mm
19 Phú Bình
22.4 mm
20 Trung Tâm 2
21.4 mm
21 Minh Quang
21 mm
22 Minh Khương
20.4 mm
23 Yên Lâm
19.8 mm
24 Quảng Bạch
19.8 mm
25 Vĩnh Lạc
18.8 mm
26 Khâu Tinh
17.6 mm
27 Thị trấn Chợ Chu
17.2 mm
28 Bằng Lũng
16.6 mm
29 Bằng Cốc
16 mm
30 Linh Phú
15.6 mm
31 Lăng Can 1
15.6 mm
32 Liễu Đô
14.4 mm
33 Kiên Đài
13.8 mm
34 Lũng Hà
13.8 mm
35 Thành Long
13.6 mm
36 Phúc Lợi
13.4 mm
37 Mường Lai
12.8 mm
38 Yên Thế
12.4 mm
39 Bằng Lãng
12.4 mm
40 Xuân Lạc
11.4 mm
41 Cảm Nhân
10.8 mm
42 Yên Thịnh
10.6 mm
43 Thái Học
10 mm
44 Thượng Lâm
9.6 mm
45 Ngọc Phái
9.4 mm
46 Bản Thi
9.2 mm
47 Yên Thuận
8.8 mm
48 Tân Lĩnh 1
8 mm
49 Bộc Bố
7.8 mm
50 Sơn Phú
7.4 mm
51 Trung Minh
7.2 mm
52 Ngọc Chấn
6.8 mm
53 Quảng Bạch
6.4 mm
54 Phú Nam 1
6.2 mm
55 Đồng Lạc
6.2 mm
56 Yên Phong
6.2 mm
57 Đồng Lạc 2
6 mm
58 Huyện Bắc Mê
5.6 mm
59 Bạch Ngọc 2
5.6 mm
60 Yên Phú
4.6 mm
61 Minh Sơn 2
4.4 mm
62 Giáp Trung
4.4 mm
63 Bình An
4.2 mm
64 Yên Nguyên
4 mm
65 Thượng Giáp
4 mm
66 Phú Nam 2
3.8 mm
67 Lâm Thượng
3.6 mm
68 Yên Hoa
3.6 mm
69 Linh Thông
3.2 mm
70 Đông Viên
3.2 mm
71 Công Bằng
3 mm
72 Cao Bồ 2
3 mm
73 Đồng Lạc 1
2.6 mm
74 Lạc Nông 1
2.6 mm
75 Hòa An
2.4 mm
76 Thạch Lâm
2.2 mm
77 Thái Hòa
2.2 mm
78 Nhạn Môn
2.2 mm
79 Lâm Thượng PCTT
2 mm
80 Khuôn Hà
1.6 mm
81 Cao Tân
1.6 mm
82 Vĩnh Phúc
1.6 mm
83 Tân Lập 2
1.6 mm
84 Nhạn Môn
1.6 mm
85 Bạch Ngọc 1
1.6 mm
86 Xuân Minh 2
1.4 mm
87 Xuân Lập
1.4 mm
88 Trung Thành
1.4 mm
89 Tiên Nguyên
1.2 mm
90 Lương Bằng
1.2 mm
91 Đồng Tâm
1.2 mm
92 Yên Cường
1.2 mm
93 Yên Thổ
1 mm
94 Cổ Linh
1 mm
95 Bộc Bố 2
1 mm
96 Vĩ Thượng
1 mm
97 Minh Ngọc
0.8 mm
98 Việt Vinh
0.8 mm
99 Yên Phong
0.8 mm
100 Xuân Minh 1
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!