Xã Bình Ca, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bình Ca

Thứ Ba, 04/08/2026 - 11:53:04

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 40°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
72%
US AQI
89

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
30°C
%
12:00
32°C
%
13:00
31°C
%
14:00
29°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
25° | 32°
13.7 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
17.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 31°
24.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 29°
12.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
3.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 34°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Có mưa
28° | 31°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 33°
6.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 33°
10.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 32°
18.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 34°
10.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 An Phú
144.8 mm
2 Minh Tiến
80.6 mm
3 Vĩnh Lạc
75.6 mm
4 Yên Lâm
73.8 mm
5 Liễu Đô
71.8 mm
6 Phù Lưu
66.2 mm
7 Ngọc Chấn
62.2 mm
8 Cảm Nhân
61 mm
9 Hiền Lương
60.8 mm
10 Bằng Cốc
59.4 mm
11 Mường Lai
56.6 mm
12 Mỹ Lương
51 mm
13 Đại Lịch
47.2 mm
14 Chấn Thịnh
45 mm
15 Đôn Phong 2
44.2 mm
16 Xuân Thủy
40.4 mm
17 Yên Nguyên
38.8 mm
18 Yên Lập
37.4 mm
19 Bảo Ái 1
34.8 mm
20 Việt Hồng
34 mm
21 Linh Thông
32.2 mm
22 Thành Long
31.6 mm
23 Yên Thành
30.6 mm
24 Chấn Thịnh PCTT
28 mm
25 Hùng Đức
28 mm
26 Cẩm Khê
27.6 mm
27 Bằng Lũng
26.8 mm
28 Minh Khương
24.6 mm
29 Dương Phong 2
24.4 mm
30 Đông Viên
24 mm
31 Minh Hương
23.6 mm
32 Lâm Thao
20.2 mm
33 Đôn Phong 3
20 mm
34 Trung Sơn
17.4 mm
35 Phương Viên
16.8 mm
36 Hòa Cuông
16 mm
37 Ngọc Phái
15.2 mm
38 Tân Đồng PCTT
14.8 mm
39 Việt Cường PCTT
13.8 mm
40 Hồ Ngòi Là
13 mm
41 Yên Thượng
13 mm
42 Tân Đồng
11.8 mm
43 Linh Phú
11.6 mm
44 Bằng Lãng
11.4 mm
45 Quy Kỳ
10.8 mm
46 Lăng Quán
10 mm
47 Văn Lang
9.2 mm
48 Y Can
8.8 mm
49 Hanh Cù
8.6 mm
50 Tri Phú
8.6 mm
51 Cổ Phúc
8 mm
52 Lam Vỹ
7.2 mm
53 Văn phòng BCH PCTT
7.2 mm
54 Yên Thịnh
7 mm
55 Tiên Lương
6.6 mm
56 Thái Hòa
5.8 mm
57 Bình Phú
5.8 mm
58 Thị trấn Chợ Chu
5.6 mm
59 Minh Quán
5.6 mm
60 Âu Lâu
5.6 mm
61 Việt Cường
5.4 mm
62 Thanh Mai
5.2 mm
63 Bạch Hà
5 mm
64 Thanh Thịnh
4.2 mm
65 Kiên Đài
4 mm
66 Mỹ Lâm
4 mm
67 Hạ Hoà
3.8 mm
68 Hoàng Khai
3.4 mm
69 Yên Lạc
3.2 mm
70 Minh Bảo
3.2 mm
71 Yên Đổ
3.2 mm
72 Quang Húc
3 mm
73 Dương Phong 1
3 mm
74 P.Yên Ninh
3 mm
75 Mỹ Bằng
2.8 mm
76 Bình Trung
2.6 mm
77 Vĩnh Tường
2.2 mm
78 Hùng Mỹ
1.8 mm
79 Phúc Ninh
1.8 mm
80 Trung Hội
1.6 mm
81 Trung Minh
1.4 mm
82 Bảo Linh
1.4 mm
83 Phú Bình
1.2 mm
84 Hòa An
1.2 mm
85 Yên Bái
1 mm
86 Yên Phong
1 mm
87 Chi cục thủy lợi
0.8 mm
88 Đại Phạm
0.8 mm
89 Bộc Nhiêu
0.8 mm
90 Yên Bái 2
0.8 mm
91 Đông Lĩnh
0.6 mm
92 Khai Quang
0.4 mm
93 Nhữ Hán
0.4 mm
94 Thanh Định
0.4 mm
95 Phú Tiến
0.4 mm
96 Tân Trào
0.2 mm
97 Thiện Kế
0.2 mm
98 Bằng Luân
0.2 mm
99 Kim Anh
0.2 mm
100 Yên Lạc PCTT
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!