Xã Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hàm Yên

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:44:07

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
90%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
29.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 36°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 36°
2.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 35°
11.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 36°
5.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 37°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 37°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 37°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 35°
10.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 33°
5 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 35°
3.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
27° | 37°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 35°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Thịnh PCTT
54.2 mm
2 Sơn Thịnh
46.4 mm
3 Suối Bu
43.4 mm
4 Yên Bình
31.6 mm
5 Suối Giàng
29 mm
6 Yên Bái
28.6 mm
7 Yên Bái 2
25.2 mm
8 Suối Giàng PCTT
25 mm
9 Chi cục thủy lợi
24.8 mm
10 Suối Quyền
23.8 mm
11 Thịnh Hưng
23.2 mm
12 Bằng Luân
22.8 mm
13 Nhữ Hán
22.8 mm
14 Mỹ Bằng
22.6 mm
15 Hạ Hoà
22.2 mm
16 P.Yên Ninh
21.4 mm
17 Hoàng Khai
20 mm
18 Hồng Ca
19.2 mm
19 Mỹ Lâm
18.6 mm
20 Sơn Nam
18.4 mm
21 Thiện Kế
17.6 mm
22 Âu Lâu
17.4 mm
23 Đại Phạm
17.2 mm
24 Hưng Khánh 1
16.8 mm
25 Linh Phú
16.4 mm
26 Hưng Thịnh
16 mm
27 An Lương 1
15.6 mm
28 An Lương
15.4 mm
29 Đào Thịnh
15.2 mm
30 Trung Minh
15 mm
31 An Lương 2
14.6 mm
32 Mỏ Vàng
14.4 mm
33 Hồng Ca 1
14.4 mm
34 Kiên Lao
13.8 mm
35 Tân Hợp 2
13.6 mm
36 Minh Bảo
13.6 mm
37 Văn phòng BCH PCTT
13.4 mm
38 Việt Hồng
13.4 mm
39 Đại Sơn 2
12.2 mm
40 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
11.2 mm
41 Mỏ Vàng 1
11.2 mm
42 Việt Cường PCTT
11 mm
43 Đông Lợi
11 mm
44 Hồng Ca 2
11 mm
45 Việt Cường
11 mm
46 Mậu A
10.8 mm
47 Tân Thanh
10.2 mm
48 Hà Lang
10.2 mm
49 Hiền Lương
10 mm
50 Lương Thịnh
10 mm
51 Hòa Cuông
9.4 mm
52 Kiên Thành
9.4 mm
53 Đông An
9 mm
54 Y Can
8.8 mm
55 Phúc Sơn
8.8 mm
56 Kim Quan
8.6 mm
57 Cổ Phúc
8.6 mm
58 Lương Bằng
8.4 mm
59 Đồng Quý
8.2 mm
60 Tân Đồng PCTT
7.8 mm
61 Mậu Đông
7.6 mm
62 Bạch Hà
7.4 mm
63 Minh Quán
7.2 mm
64 Lũng Hà
7 mm
65 Tân Trào
6.8 mm
66 Hồ Ngòi Là
6.8 mm
67 Chi Thiết
6.8 mm
68 Tân Đồng
6.4 mm
69 Vĩnh Lạc
6.4 mm
70 Phúc Lợi
6.2 mm
71 Minh Tiến
6.2 mm
72 Liễu Đô
6 mm
73 Trung Tâm 2
5.8 mm
74 Phan Thanh
5.8 mm
75 Kiến Thiết
5.6 mm
76 Kiên Đài
5.6 mm
77 Yên Thành
5.6 mm
78 Trung Tâm 1
5.6 mm
79 Khánh Hòa 2
5.4 mm
80 Tri Phú
5.4 mm
81 An Bình
5.4 mm
82 Thượng Ấm
5.2 mm
83 Kỳ Lâm
5.2 mm
84 Cảm Nhân
5 mm
85 Tân Nguyên
5 mm
86 Hùng Đức
4.6 mm
87 Bằng Cốc
4.6 mm
88 Ngọc Chấn
4.6 mm
89 Long Khánh
4.6 mm
90 Tân Lĩnh 1
4.6 mm
91 Sơn Phú
4.4 mm
92 Yên Thế
4.4 mm
93 An Phú
4.2 mm
94 Minh Quang
4.2 mm
95 Bảo Ái 1
4.2 mm
96 Mường Lai
4.2 mm
97 Minh Hương
4 mm
98 Yên Lãng
4 mm
99 Tô Mậu
3.8 mm
100 Thái Hòa
3.6 mm
Đã sao chép liên kết!