Xã Hùng An, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hùng An

Thứ Hai, 03/08/2026 - 10:51:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 37°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
72%
US AQI
73

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
25° | 32°
15.2 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 32°
17.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
23.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 30°
11.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
1.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 36°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 36°
5.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 33°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 28°
40.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 30°
31 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 33°
24.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 33°
78.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 28°
126 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
154 mm
2 Liễu Đô
137 mm
3 Yên Bình
134.8 mm
4 Tân Nam 2
119.2 mm
5 Tân Phượng 2
113.4 mm
6 An Phú
91.4 mm
7 Tân Phượng 1
84 mm
8 Lũng Hà
75.4 mm
9 Việt Vinh
73.6 mm
10 Bản Ngần
70.8 mm
11 Lâm Thượng
68 mm
12 Khánh Thiện
65.6 mm
13 Lâm Thượng PCTT
64.4 mm
14 Tân Nam 1
61.8 mm
15 Yên Thế
60.4 mm
16 Linh Hồ
59.4 mm
17 Vĩ Thượng
56.6 mm
18 Quảng Ngần
54 mm
19 Tiên Nguyên 2
51.6 mm
20 Trung Tâm 1
51 mm
21 Tân Lập 2
48.8 mm
22 Quảng Nguyên
48.8 mm
23 Phúc Lợi
48.2 mm
24 Tân Lập 1
44.2 mm
25 Bản Rịa
44.2 mm
26 Xuân Minh 2
43.2 mm
27 Phù Lưu
39.8 mm
28 Bản Díu
39.6 mm
29 Tân Tiến
36.6 mm
30 Tân Lĩnh 1
36.4 mm
31 Tân Đồng PCTT
34.2 mm
32 Nậm Khòa
33 mm
33 Nghĩa Đô
32.6 mm
34 Minh Tiến
32 mm
35 Hùng Đức
30.2 mm
36 Nghĩa Đô PCTT
28.8 mm
37 Vĩnh Lạc
28.4 mm
38 Bản Liền
28.2 mm
39 Phan Thanh
27.2 mm
40 Khuôn Hà
26.6 mm
41 Phúc Sơn
26.6 mm
42 Tân Đồng
26.4 mm
43 Mậu Đông
24.2 mm
44 Nậm Ty
23.2 mm
45 Cao Bồ 2
22.8 mm
46 Xuân Minh 1
21.6 mm
47 Thượng Sơn
21.2 mm
48 Trung Tâm 2
21 mm
49 Xuân Lập PCTT
21 mm
50 Việt Lâm
20.8 mm
51 Nậm Dịch
20.4 mm
52 Trung Thành
20.4 mm
53 Hồ Thầu 2
19.8 mm
54 Tiên Nguyên
19 mm
55 Thượng Lâm
16.2 mm
56 An Bình
16 mm
57 Tân Nguyên
16 mm
58 Long Khánh
15.6 mm
59 Thượng Sơn 1
15.6 mm
60 Vĩnh Phúc
15.2 mm
61 Nấm Dẩn 2
14.8 mm
62 Tân Dương 2
14.6 mm
63 Minh Khương
14.2 mm
64 Xuân Lập
14.2 mm
65 Thượng Sơn 2
12.8 mm
66 Yên Định
12.8 mm
67 Bản Péo
12.6 mm
68 Vĩnh Yên
12 mm
69 Mậu A
12 mm
70 Tân Dương 1
11 mm
71 Minh Ngọc
10.8 mm
72 Cao Bồ 1
10.8 mm
73 Hồ Thầu 1
10.8 mm
74 Việt Tiến
10.6 mm
75 Minh Chuẩn
10.2 mm
76 Tiên Nguyên 1
10 mm
77 Xuân Thượng
9.8 mm
78 An Lạc
9.4 mm
79 Xuân Hòa
9.2 mm
80 Đồng Tâm
9 mm
81 Tân Dương
9 mm
82 Lùng Phình
8.8 mm
83 Xuân Thượng PCTT
8.6 mm
84 Bảo Ái 1
7.2 mm
85 Tô Mậu
7.2 mm
86 Khánh Hòa 2
7 mm
87 Tả Củ Tỷ
6.4 mm
88 Lương Sơn
6 mm
89 Yên Lâm
5.6 mm
90 Hùng Mỹ
5.2 mm
91 Khánh Hoà 1
5.2 mm
92 Nà Chì
4.6 mm
93 Ngọc Chấn
4 mm
94 Long Phúc
4 mm
95 Bản Cái
3.8 mm
96 Bản Ngò
3.4 mm
97 Thu Tà
3.2 mm
98 Thàng Tín
3.2 mm
99 Đông An
3 mm
100 Chế Là
3 mm
Đã sao chép liên kết!