Xã Kiên Đài, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kiên Đài

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 11:44:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
91%
US AQI
57

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
27°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 29°
13.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 32°
2.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 34°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 33°
3.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 34°
0.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
25° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 34°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 33°
7.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 30°
6.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 30°
4.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 31°
10 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 31°
8.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
24° | 34°
5 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yến Dương
59.8 mm
2 Yến Dương
58.4 mm
3 Kỳ Lâm
50.4 mm
4 Quảng Khê
39.6 mm
5 Bằng Cốc
37.8 mm
6 Sinh Long
33 mm
7 Đồng Lạc
31.8 mm
8 Minh Bảo
30.8 mm
9 Đồng Lạc 2
30.4 mm
10 Đồng Lạc 1
30.2 mm
11 Nà Phặc
28.8 mm
12 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
28.8 mm
13 Yên Thuận
27.6 mm
14 Hoàng Nông
27.6 mm
15 Đôn Phong 2
27.6 mm
16 Cẩm Giàng
26.4 mm
17 Đồng Quý
25.8 mm
18 Phúc Sơn
25.4 mm
19 Mỹ Bằng
25.2 mm
20 Hà Lang
24.2 mm
21 Nam Cường
24 mm
22 Hồng Thái
23.6 mm
23 Dương Quang
23 mm
24 Cảm Nhân
21.6 mm
25 Nghiên Loan 2
21.4 mm
26 Nhữ Hán
20.2 mm
27 Thịnh Hưng
20.2 mm
28 Bộc Bố
19.6 mm
29 Đại Phạm
19.6 mm
30 Bành Trạch 2
19.4 mm
31 Yên Bái 2
19.4 mm
32 Dương Phong 2
19.4 mm
33 Mỹ Lâm
19.2 mm
34 Yên Bái
19.2 mm
35 Đại Từ
19.2 mm
36 Thành Công
18.6 mm
37 Hiệp Lực
18.6 mm
38 Yên Lâm
18 mm
39 Phúc Lộc
17.8 mm
40 Xuân Lạc
17.8 mm
41 Cao Thượng
17.8 mm
42 Ngọc Chấn
17.6 mm
43 Phủ Thông
17.6 mm
44 Khâu Tinh
17.2 mm
45 Bộc Bố 2
16.2 mm
46 Yên Bình
16.2 mm
47 Thành Long
16 mm
48 Dương Phong 1
16 mm
49 Quảng Bạch
15.8 mm
50 Đông Viên
15.8 mm
51 Khang Ninh
15.2 mm
52 Xuân La
15.2 mm
53 Yên Thành
15 mm
54 Chi cục thủy lợi
14.8 mm
55 Chi cục thủy lợi
14.8 mm
56 Cù Vân
14.6 mm
57 Lục Bình
14.6 mm
58 Hoàng Khai
14.4 mm
59 Đà Vị
14.2 mm
60 Minh Khương
14.2 mm
61 Cao Tân
14 mm
62 Phù Lưu
13.6 mm
63 Yên Hoa
13.4 mm
64 Bằng Luân
13.2 mm
65 Thái Hòa
12.8 mm
66 Đội Bình
12 mm
67 Bành Trạch 1
12 mm
68 Khuôn Hà
11.8 mm
69 Yên Lãng
11.8 mm
70 Tân Lập
11.8 mm
71 Cổ Linh
11.2 mm
72 Thượng Lâm
11 mm
73 Bạch Hà
10.8 mm
74 Đôn Phong 3
10.8 mm
75 Xuân Lập PCTT
10.6 mm
76 Quảng Bạch
10.6 mm
77 Công Bằng
10.4 mm
78 Bằng Lũng
10.4 mm
79 Phương Viên
10.4 mm
80 Bằng Lãng
10.2 mm
81 Thanh Tương
9.8 mm
82 Giáo Hiệu
9.6 mm
83 Thượng Ấm
9.2 mm
84 Văn phòng BCH PCTT
9.2 mm
85 Lương Bằng
9 mm
86 Tri Phú
9 mm
87 Yên Thịnh
9 mm
88 Tiến Bộ
8.6 mm
89 Bản Thi
8.6 mm
90 Trung Hà
8 mm
91 Linh Phú
8 mm
92 Đồng Tâm
7.6 mm
93 Xuân Lập
7.4 mm
94 Tân Linh
7.2 mm
95 Lăng Can 1
7.2 mm
96 Phúc Yên
6.6 mm
97 Bình Phú
6.2 mm
98 Kiến Thiết
6.2 mm
99 Ngọc Phái
6.2 mm
100 Hòa An
6 mm
Đã sao chép liên kết!