Xã Nà Hang, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nà Hang

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:30:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
47

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
34°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 28°
29 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
25° | 34°
1.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 35°
3.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 36°
7.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 36°
4.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 35°
6.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 35°
2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 32°
15.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 30°
21.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 33°
36.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 36°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nông Thịnh
52.6 mm
2 Thanh Thịnh
39 mm
3 Dương Phong 2
36.4 mm
4 Lạc Nông 1
36 mm
5 Hòa Mục
34.6 mm
6 Linh Thông
33.4 mm
7 Dương Phong 1
30.4 mm
8 Thanh Mai
30.2 mm
9 Quy Kỳ
25.8 mm
10 Chi cục thủy lợi
25.8 mm
11 Thanh Định
25.4 mm
12 Lam Vỹ
24.2 mm
13 Hồng Thái
23.8 mm
14 Phúc Yên
23.4 mm
15 Thái Học
22.6 mm
16 Bình Trung
22.4 mm
17 Đông Viên
19.6 mm
18 Dương Quang
18.8 mm
19 Trung Minh
17.6 mm
20 Yên Phong
17 mm
21 Phúc Lộc
16.6 mm
22 Hà Lang
16.6 mm
23 Thị trấn Chợ Chu
16.6 mm
24 Linh Phú
16.4 mm
25 Sinh Long
15.4 mm
26 Lăng Can 1
15.2 mm
27 Khuôn Hà
14.8 mm
28 Bạch Ngọc 1
14.2 mm
29 Yên Phú
14 mm
30 Phù Lưu
13.8 mm
31 Thượng Lâm
13.4 mm
32 Trung Hội
12.8 mm
33 Phú Nam 1
12.6 mm
34 Phú Nam 2
12.6 mm
35 Yên Lâm
12 mm
36 Bành Trạch 2
11.8 mm
37 Trung Hà
11.6 mm
38 Huyện Bắc Mê
11 mm
39 Minh Khương
10.4 mm
40 Nghiên Loan 2
10 mm
41 Kim Quan
9.4 mm
42 Minh Quang
9.2 mm
43 Lương Bằng
9 mm
44 Phúc Sơn
9 mm
45 Đôn Phong 2
8.8 mm
46 Xuân Lập
8.8 mm
47 Giáp Trung
8.6 mm
48 Khang Ninh
8.2 mm
49 Kiên Đài
8.2 mm
50 Cổ Linh
8 mm
51 Bảo Linh
7.8 mm
52 Xuân La
7.6 mm
53 Bành Trạch 1
7.6 mm
54 Cao Thượng
7.6 mm
55 Cao Tân
7.4 mm
56 Minh Ngọc
7.2 mm
57 Nam Cường
7.2 mm
58 Yên Hoa
7.2 mm
59 Khâu Tinh
7 mm
60 Đồng Lạc
7 mm
61 Đồng Lạc 2
6.6 mm
62 Xuân Lập PCTT
6.4 mm
63 Xuân Lạc
6.2 mm
64 Minh Tiến
6.2 mm
65 Bằng Lãng
6 mm
66 Ngọc Chấn
5.8 mm
67 Kiến Thiết
5.4 mm
68 Yên Thành
5.4 mm
69 Đồng Lạc 1
5.2 mm
70 Đôn Phong 3
5.2 mm
71 Tri Phú
5 mm
72 Cảm Nhân
5 mm
73 Bằng Cốc
4.8 mm
74 Quảng Bạch
4.6 mm
75 Lục Bình
4.6 mm
76 Yến Dương
4.4 mm
77 Yên Phong
4.4 mm
78 Phương Viên
4.4 mm
79 Sơn Phú
4.2 mm
80 Hùng Đức
4.2 mm
81 Thái Hòa
4 mm
82 Đà Vị
4 mm
83 Yến Dương
4 mm
84 Yên Thịnh
3.8 mm
85 Minh Hương
3.6 mm
86 Thành Long
3.6 mm
87 Yên Nguyên
3.6 mm
88 Hòa An
3.2 mm
89 Phúc Ninh
3.2 mm
90 Lăng Quán
2.6 mm
91 Đạo Viện 1
2.6 mm
92 Sơn Lộ
2.4 mm
93 Hùng Mỹ
2.4 mm
94 Bình Phú
2.2 mm
95 Phú Bình
2 mm
96 Xuân Long
2 mm
97 Bình An
2 mm
98 Bằng Lũng
2 mm
99 Quảng Khê
2 mm
100 Bằng Thành
1.6 mm
Đã sao chép liên kết!