Xã Pờ Ly Ngài, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pờ Ly Ngài

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:56:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
49

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 28°
34.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 26°
48.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 27°
21 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 30°
3.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 31°
4.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 28°
7.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 31°
6.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 30°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 28°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
21° | 31°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 24°
8.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 24°
13.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 25°
14 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 31°
1 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bạch Ngọc 2
137.4 mm
2 Minh Khương
97.2 mm
3 Tân Dương
81.2 mm
4 Xuân Thượng
77 mm
5 Trung Hà
76.4 mm
6 Vĩnh Phúc
74.6 mm
7 Tân Dương 1
70.4 mm
8 Tân Phượng 1
68.2 mm
9 Tân Dương 2
67.8 mm
10 Tân Phượng 2
65.6 mm
11 Bản Díu
60.4 mm
12 Bạch Ngọc 1
60 mm
13 Trung Thành
58.8 mm
14 Bản Cái
56.2 mm
15 Quan Hồ Thẩn
55.2 mm
16 Xuân Hòa
54.8 mm
17 Đồng Tâm
53 mm
18 Chiến Phố
51.2 mm
19 Yên Thuận
50.6 mm
20 Việt Lâm
47.4 mm
21 Xuân Giang 1
47.2 mm
22 Thượng Hà 1
44.8 mm
23 Cốc Rế
42.2 mm
24 Cốc Lầu
41 mm
25 Nàng Đôn
40.4 mm
26 Vĩnh Yên
39.6 mm
27 Đông Hà 2
39.6 mm
28 Bản Ngò
39 mm
29 Khánh Thiện
36.6 mm
30 Si Ma Cai 1
36.4 mm
31 Cao Bồ 2
36 mm
32 Thu Tà
35 mm
33 Lùng Cải
34.4 mm
34 Vĩ Thượng
32.4 mm
35 Thượng Hà
32.2 mm
36 Xuân Minh 2
30.8 mm
37 Chế Là
30 mm
38 Xuân Thượng PCTT
29.6 mm
39 Bản Liền
29.2 mm
40 Bảo Nhai 1
29 mm
41 Linh Hồ
29 mm
42 Tân Lập 1
27.4 mm
43 Lùng Phình PCTT
27.2 mm
44 Nghĩa Đô PCTT
27 mm
45 Bản Ngần
26.6 mm
46 Tân Nam 2
26.4 mm
47 Nậm Ty
26.4 mm
48 Thàng Tín
25.6 mm
49 Tân Nam 1
25.2 mm
50 Thượng Hà 2
24.8 mm
51 Yên Sơn
24.6 mm
52 Tả Van Chư
24.6 mm
53 Lùng Phình
24.2 mm
54 Minh Tân
24.2 mm
55 Thị trấn Cốc Pài
21.4 mm
56 Việt Vinh
21 mm
57 Tân Lập 2
20.6 mm
58 Xuân Minh 1
20.6 mm
59 Thanh Đức
19.4 mm
60 Kim Sơn PCTT
18 mm
61 Thủy điện Nậm Phàng
17.8 mm
62 Chế Là PCTT
17.4 mm
63 Nàn Sán
17.4 mm
64 Thuận Hòa
16.2 mm
65 Tiên Nguyên 2
15.6 mm
66 Cam Cọn
15.2 mm
67 Quảng Ngần
15 mm
68 Phong Hải PCTT
15 mm
69 Tân Tiến
13.8 mm
70 Nậm Đét
13.6 mm
71 Tả Củ Tỷ
13.6 mm
72 Phố Lu
13.2 mm
73 Nấm Dẩn 2
12.8 mm
74 Quảng Nguyên
11.8 mm
75 Bản Mế
11.8 mm
76 Phong Niên
11.2 mm
77 Hoàng Thu Phố
11.2 mm
78 Quản Bạ
11.2 mm
79 Tùng Bá 1
11 mm
80 Yên Bình
10.8 mm
81 Nậm Lúc 1
10.8 mm
82 Sín Chéng
10.2 mm
83 Bản Phùng
10 mm
84 Bản Rịa
9.8 mm
85 Nậm Khòa
8.4 mm
86 La Pan Tẩn
7.2 mm
87 Nghĩa Đô
6.8 mm
88 Cao Sơn PCTT
6.2 mm
89 Tiên Nguyên 1
6.2 mm
90 Thái An
6 mm
91 Túng Sán
6 mm
92 Kim Sơn
6 mm
93 Cao Sơn
5.8 mm
94 Thượng Sơn 1
5.8 mm
95 Tiên Nguyên
5.6 mm
96 Phong Hải
5.2 mm
97 Nậm Dịch
5 mm
98 Tả Gia Khâu
4.8 mm
99 Thanh Thủy
4.2 mm
100 Thượng Sơn 2
4 mm
Đã sao chép liên kết!