Xã Quảng Nguyên, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quảng Nguyên

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 03:13:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
94%
US AQI
66

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
22° | 28°
16.2 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 28°
16.2 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 28°
32.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 28°
24.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 27°
11.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 29°
18.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 30°
7.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 28°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 33°
2.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 24°
41.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 28°
15.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 25°
71.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 25°
37.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 27°
15.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Tiến
93 mm
2 Quảng Nguyên
65.2 mm
3 Nghĩa Đô
64.6 mm
4 Tân Nam 1
48.8 mm
5 Tiên Nguyên 2
46.4 mm
6 Nghĩa Đô PCTT
44.4 mm
7 Phù Lưu
37 mm
8 Nậm Đét
34.4 mm
9 Yên Lâm
34.4 mm
10 Bản Ngần
34 mm
11 Vĩnh Yên
33.6 mm
12 Tân Nam 2
32.4 mm
13 Xuân Minh 2
31.8 mm
14 Xuân Minh 1
28.8 mm
15 Nàng Đôn
25.2 mm
16 Tiên Nguyên
23.6 mm
17 Nậm Khòa
23.4 mm
18 Thủy điện Nậm Phàng
23.4 mm
19 Bản Rịa
23.2 mm
20 Tiên Nguyên 1
22 mm
21 Bản Liền
21.4 mm
22 Bản Lầu
20.6 mm
23 Hồ Thầu 2
18.8 mm
24 Hồ Thầu 1
17.8 mm
25 Hòa Mạc
17.2 mm
26 Minh Khương
16 mm
27 Nấm Dẩn 2
13.8 mm
28 Cao Bồ 1
13.4 mm
29 Bản Cầm
9.2 mm
30 Bản Ngò
8.8 mm
31 Tân Lập 1
8.8 mm
32 Yên Bình
8.2 mm
33 Khánh Hòa 2
8 mm
34 Thuận Hòa
8 mm
35 Nậm Mòn
7.6 mm
36 Quảng Ngần
7.4 mm
37 Gia Phú
7.2 mm
38 Bảo Nhai 1
7 mm
39 Thu Tà
6.8 mm
40 Bản Xen
6.8 mm
41 Yên Thế
6.4 mm
42 Việt Lâm
5.8 mm
43 Việt Vinh
5.6 mm
44 Việt Tiến
5.6 mm
45 Phương Độ
5.2 mm
46 An Lạc
5 mm
47 Hòa Mạc PCTT
4.8 mm
48 Đồng Tâm
4.8 mm
49 Vĩnh Lạc
4.6 mm
50 Châu Quế Thượng
4.2 mm
51 Vĩ Thượng
4 mm
52 Chế Là
3.4 mm
53 Liễu Đô
3.2 mm
54 Khánh Thiện
2.8 mm
55 Phong Hải
2.8 mm
56 Nậm Lúc 1
2.2 mm
57 Kim Sơn PCTT
2 mm
58 Vĩnh Phúc
2 mm
59 Tả Củ Tỷ
1.8 mm
60 Bản Díu
1.6 mm
61 Chế Là PCTT
1.4 mm
62 Cốc Lầu
1.4 mm
63 Yên Thuận
1.2 mm
64 Cốc Ly
1.2 mm
65 Tân Lĩnh 1
1.2 mm
66 Kim Sơn
1.2 mm
67 Tân Phượng 2
1 mm
68 Tân Trịnh
1 mm
69 Bạch Ngọc 2
1 mm
70 Minh Chuẩn
1 mm
71 Trung Thành
1 mm
72 Lâm Thượng PCTT
1 mm
73 Thị trấn Cốc Pài
0.8 mm
74 Xuân Hòa
0.8 mm
75 Quản Bạ
0.8 mm
76 Xuân Giang 1
0.8 mm
77 Cam Cọn
0.8 mm
78 Lâm Thượng
0.6 mm
79 Thanh Thủy
0.6 mm
80 Tân Lập 2
0.6 mm
81 Đông Hà 2
0.6 mm
82 Linh Hồ
0.6 mm
83 Nà Chì
0.4 mm
84 Tân Dương 2
0.4 mm
85 Nậm Ty
0.4 mm
86 Thượng Sơn 1
0.4 mm
87 Tân Dương
0.4 mm
88 Tô Mậu
0.4 mm
89 Thượng Hà 2
0.2 mm
90 Thượng Sơn
0.2 mm
91 Cao Sơn PCTT
0.2 mm
92 Lương Sơn
0.2 mm
93 Long Khánh
0.2 mm
94 Thượng Sơn 2
0.2 mm
95 Thanh Đức
0.2 mm
96 Tân Phượng 1
0.2 mm
97 Bạch Ngọc 1
0.2 mm
98 Nậm Dịch
0.2 mm
99 Thủy điện Bắc Hà
0.2 mm
100 Tân Dương 1
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!