Xã Tân An, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân An

Thứ Hai, 03/08/2026 - 11:14:43

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
78%
US AQI
72

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
29°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 31°
19.4 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 32°
26.7 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 31°
20.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
20.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
24° | 32°
3.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
4.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 36°
11.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 29°
12.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 28°
30.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 32°
31.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 28°
49.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 27°
108.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 28°
102 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
154 mm
2 Liễu Đô
137 mm
3 An Phú
91.4 mm
4 Lũng Hà
75.4 mm
5 Việt Vinh
73.6 mm
6 Bản Ngần
70.8 mm
7 Lâm Thượng
68 mm
8 Khánh Thiện
65.6 mm
9 Lâm Thượng PCTT
64.4 mm
10 Yên Thế
60.4 mm
11 Linh Hồ
59.4 mm
12 Vĩ Thượng
56.6 mm
13 Quảng Ngần
54 mm
14 Tiên Nguyên 2
51.6 mm
15 Trung Tâm 1
51 mm
16 Tân Lập 2
48.8 mm
17 Phúc Lợi
48.2 mm
18 Tân Lập 1
44.2 mm
19 Xuân Minh 2
43.2 mm
20 Quảng Bạch
43.2 mm
21 Phù Lưu
39.8 mm
22 Đào Thịnh
39.8 mm
23 Y Can
36.6 mm
24 Tân Lĩnh 1
36.4 mm
25 Cổ Phúc
36.2 mm
26 Kiên Lao
35.4 mm
27 Tân Đồng PCTT
34.2 mm
28 Nậm Khòa
33 mm
29 Minh Tiến
32 mm
30 Hùng Đức
30.2 mm
31 Quảng Bạch
30 mm
32 Vĩnh Lạc
28.4 mm
33 Phan Thanh
27.2 mm
34 Khuôn Hà
26.6 mm
35 Phúc Sơn
26.6 mm
36 Tân Đồng
26.4 mm
37 Mậu Đông
24.2 mm
38 Nậm Ty
23.2 mm
39 Xuân Minh 1
21.6 mm
40 Thượng Sơn
21.2 mm
41 Trung Tâm 2
21 mm
42 Xuân Lập PCTT
21 mm
43 Mỹ Bằng
20.8 mm
44 Việt Lâm
20.8 mm
45 Nậm Dịch
20.4 mm
46 Trung Thành
20.4 mm
47 Tiên Nguyên
19 mm
48 Thượng Lâm
16.2 mm
49 Tân Nguyên
16 mm
50 Thượng Sơn 1
15.6 mm
51 Vĩnh Phúc
15.2 mm
52 Phương Viên
14.4 mm
53 Minh Khương
14.2 mm
54 Xuân Lập
14.2 mm
55 Thượng Sơn 2
12.8 mm
56 Bạch Hà
12.8 mm
57 Bản Péo
12.6 mm
58 Mậu A
12 mm
59 Hồng Thái
10.8 mm
60 Tri Phú
10.8 mm
61 Hồ Thầu 1
10.8 mm
62 Minh Quán
10.4 mm
63 Tiên Nguyên 1
10 mm
64 Giáo Hiệu
10 mm
65 Đồng Tâm
9 mm
66 Bộc Bố 2
8 mm
67 Nhạn Môn
7.6 mm
68 Bảo Ái 1
7.2 mm
69 Tô Mậu
7.2 mm
70 Hòa Cuông
5.8 mm
71 Nhạn Môn
5.8 mm
72 Yên Lâm
5.6 mm
73 Ngọc Phái
5.6 mm
74 Hùng Mỹ
5.2 mm
75 Khánh Hoà 1
5.2 mm
76 Ngọc Chấn
4 mm
77 Đồng Lạc 2
4 mm
78 Bằng Lũng
3.2 mm
79 Tân Trịnh
2.8 mm
80 Lăng Can 1
2.4 mm
81 Đồng Lạc
2 mm
82 Bản Nhùng
2 mm
83 Công Bằng
1.8 mm
84 Nhữ Hán
1.6 mm
85 Hoàng Khai
1.6 mm
86 Minh Quang
1.6 mm
87 Yên Thổ
1 mm
88 Trung Hà
0.8 mm
89 Đà Vị
0.8 mm
90 Bản Thi
0.8 mm
91 Yên Thành
0.6 mm
92 Yên Thịnh
0.6 mm
93 Cao Tân
0.4 mm
94 Hà Lang
0.4 mm
95 Yên Thuận
0.4 mm
96 Thị trấn Chợ Chu
0.4 mm
97 Đồng Lạc 1
0.4 mm
98 Tân Lập
0.4 mm
99 Bạch Ngọc 1
0.4 mm
100 Chi cục thủy lợi
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!