Xã Tân Mỹ, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Mỹ

Thứ Năm, 06/08/2026 - 02:37:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
47

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
29°C
%
13:00
27°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
31.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 31°
16.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
0.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 34°
1.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
2.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 36°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 36°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 34°
10 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 32°
10 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 34°
2.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
26° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 34°
2.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Dương Phong 2
17.2 mm
2 Đông Viên
15.6 mm
3 Dương Phong 1
15.4 mm
4 Mỹ Bằng
14.8 mm
5 Đào Thịnh
14.8 mm
6 Hoàng Khai
10.2 mm
7 Hòa Cuông
8.8 mm
8 Mỹ Lâm
8.4 mm
9 Trung Minh
8.2 mm
10 Cổ Phúc
8.2 mm
11 Y Can
8 mm
12 Tân Đồng PCTT
7.8 mm
13 Linh Phú
7.4 mm
14 Minh Bảo
7 mm
15 Quy Kỳ
7 mm
16 Bình Trung
6.8 mm
17 Tân Đồng
6.4 mm
18 Nghiên Loan 2
6.4 mm
19 Vĩnh Lạc
6.2 mm
20 Minh Quán
6.2 mm
21 Liễu Đô
6 mm
22 Minh Tiến
5.8 mm
23 Kiến Thiết
5.4 mm
24 Yên Thành
5.4 mm
25 Phú Đình
5 mm
26 Điềm Mặc 1
5 mm
27 Yên Phong
5 mm
28 Cảm Nhân
4.8 mm
29 Bộc Nhiêu
4.8 mm
30 Hùng Đức
4.6 mm
31 Khang Ninh
4.6 mm
32 Ngọc Chấn
4.6 mm
33 Bằng Cốc
4.4 mm
34 Linh Thông
4.4 mm
35 Bành Trạch 1
4.4 mm
36 An Phú
4.2 mm
37 Yên Lạc PCTT
4.2 mm
38 Thanh Mai
4.2 mm
39 Bảo Ái 1
4.2 mm
40 Mường Lai
4.2 mm
41 Xuân La
4 mm
42 Thanh Định
3.8 mm
43 Văn phòng BCH PCTT
3.8 mm
44 Minh Hương
3.6 mm
45 Hòa An
3.4 mm
46 Phúc Ninh
3.4 mm
47 Bình Thành
3.4 mm
48 Bạch Hà
3.4 mm
49 Thái Hòa
3.2 mm
50 Yên Lâm
3.2 mm
51 Thượng Ấm
3.2 mm
52 Thành Long
3.2 mm
53 Quảng Bạch
3.2 mm
54 Bằng Lãng
3.2 mm
55 Phù Lưu
3 mm
56 Yên Nguyên
3 mm
57 Lăng Quán
2.8 mm
58 Cao Thượng
2.8 mm
59 Hồ Ngòi Là
2.6 mm
60 Kiên Đài
2.6 mm
61 Yên Đổ
2.6 mm
62 Cổ Linh
2.6 mm
63 Cao Tân
2.4 mm
64 Lam Vỹ
2.4 mm
65 Kim Quan
2.4 mm
66 Hồng Thái
2.2 mm
67 Tri Phú
2.2 mm
68 Đạo Viện 1
2.2 mm
69 Xuân Long
2 mm
70 Lương Bằng
2 mm
71 Minh Khương
2 mm
72 Đôn Phong 2
2 mm
73 Tân Trào
1.8 mm
74 Tiến Bộ
1.8 mm
75 Minh Tiến
1.8 mm
76 Hà Lang
1.8 mm
77 Phú Bình
1.6 mm
78 Hùng Mỹ
1.6 mm
79 Trung Hội
1.6 mm
80 Yên Hoa
1.6 mm
81 Phúc Sơn
1.4 mm
82 Phú Tiến
1.4 mm
83 Trung Hà
1.2 mm
84 Xuân Lập PCTT
1.2 mm
85 Lăng Can 1
1.2 mm
86 Xuân Lập
1.2 mm
87 Bình Phú
1 mm
88 Thanh Tương
1 mm
89 Yên Thuận
1 mm
90 Minh Quang
1 mm
91 Bạch Ngọc 2
1 mm
92 Quảng Khê
1 mm
93 Yên Thịnh
1 mm
94 Bình An
0.8 mm
95 Khuôn Hà
0.8 mm
96 Yến Dương
0.8 mm
97 Phúc Yên
0.8 mm
98 Quảng Bạch
0.8 mm
99 Đồng Lạc
0.8 mm
100 Yên Thượng
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!