Xã Tân Thanh, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Thanh

Thứ Ba, 04/08/2026 - 09:06:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
93%
US AQI
100

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
32°C
%
13:00
31°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 32°
22.1 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 31°
12.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
22.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 29°
31.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
28° | 35°
1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
4.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 31°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 33°
3.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 33°
11 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 32°
14 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 34°
10.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Ngọc Chấn
62.2 mm
2 Cảm Nhân
61 mm
3 Bằng Cốc
59.4 mm
4 Hiền Lương
51 mm
5 Yên Nguyên
38.8 mm
6 Linh Thông
32.2 mm
7 Thành Long
31.6 mm
8 Yên Thành
30.6 mm
9 Hùng Đức
28 mm
10 Minh Hương
23.6 mm
11 Nông Thịnh
18.4 mm
12 Hồ Ngòi Là
13 mm
13 Linh Phú
11.6 mm
14 Quy Kỳ
10.8 mm
15 Lăng Quán
10 mm
16 Xuân Sơn
9.2 mm
17 Tri Phú
8.6 mm
18 Lam Vỹ
7.2 mm
19 Văn phòng BCH PCTT
7.2 mm
20 Thái Hòa
5.8 mm
21 Thị trấn Chợ Chu
5.6 mm
22 Thanh Mai
5.2 mm
23 Bạch Hà
5 mm
24 Văn Lang
4.4 mm
25 Thanh Thịnh
4.2 mm
26 Mỹ Lâm
4 mm
27 Hoàng Khai
3.4 mm
28 Yên Lạc
3.2 mm
29 Yên Đổ
3.2 mm
30 Hạ Hoà
3 mm
31 Mỹ Bằng
2.8 mm
32 Tuân Chính
2.6 mm
33 Bình Trung
2.6 mm
34 Vĩnh Tường
2.2 mm
35 Phúc Ninh
1.8 mm
36 Trung Hội
1.6 mm
37 Trung Minh
1.4 mm
38 Bảo Linh
1.4 mm
39 Hòa An
1.2 mm
40 Yên Bái
1 mm
41 Yên Phong
1 mm
42 Đại Phạm
0.8 mm
43 Bộc Nhiêu
0.8 mm
44 Yên Bái 2
0.8 mm
45 Khai Quang
0.6 mm
46 Xuân Đài 2
0.6 mm
47 Hanh Cù
0.4 mm
48 Tiên Lương
0.4 mm
49 Nhữ Hán
0.4 mm
50 Thanh Định
0.4 mm
51 Phú Tiến
0.4 mm
52 Bình Xuyên
0.2 mm
53 Tân Trào
0.2 mm
54 Thiện Kế
0.2 mm
55 Bằng Luân
0.2 mm
56 Kim Anh
0.2 mm
57 Phố Đu
0.2 mm
58 Yên Bình
0.2 mm
59 Việt Xuân
0 mm
60 Hợp Châu
0 mm
61 Đạo Trù
0 mm
62 Lập Thạch
0 mm
63 Cao Phong PCTT
0 mm
64 Quang Yên
0 mm
65 Đồng Quý
0 mm
66 Tam Sơn
0 mm
67 Dị Nậu
0 mm
68 Tam Dương
0 mm
69 Đông Lĩnh
0 mm
70 Lâm Thao
0 mm
71 Mỹ Lương
0 mm
72 Năng Yên
0 mm
73 Phúc Yên
0 mm
74 Trung Sơn
0 mm
75 Tiến Bộ
0 mm
76 Thanh Ba
0 mm
77 Phúc Lương
0 mm
78 Cẩm Khê
0 mm
79 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0 mm
80 Xuân Đài 1
0 mm
81 Kiến Thiết
0 mm
82 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
0 mm
83 Thượng Ấm
0 mm
84 Cự Thắng 2
0 mm
85 Tân Thanh
0 mm
86 Yên Lập
0 mm
87 Quang Húc
0 mm
88 Đông Lợi
0 mm
89 Lương Bằng
0 mm
90 Phúc Khánh
0 mm
91 Thanh Thủy (La Phù)
0 mm
92 Lương Sơn
0 mm
93 Phú Đình
0 mm
94 Tân Linh
0 mm
95 Xuân Hoà
0 mm
96 Hóa Thượng
0 mm
97 Phú Lạc
0 mm
98 Xuân Thủy
0 mm
99 Minh Tiến
0 mm
100 Ninh Lai
0 mm
Đã sao chép liên kết!