Xã Bằng Hành, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bằng Hành

Thứ Ba, 04/08/2026 - 17:58:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 37°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
75%
US AQI
60

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
25° | 31°
14.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 32°
19.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 31°
11.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
9.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 36°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 36°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 36°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 36°
2.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 34°
7.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 31°
11.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
172.8 mm
2 Lũng Hà
169.8 mm
3 Phúc Lợi
161 mm
4 An Phú
144.8 mm
5 Tân Phượng 1
140.8 mm
6 Tân Phượng 2
133.8 mm
7 Trung Tâm 2
127.2 mm
8 Phan Thanh
122.4 mm
9 Du Già 3
119.6 mm
10 Xuân Thượng
118.8 mm
11 Minh Sơn 1
116.6 mm
12 Lâm Thượng
115.2 mm
13 Mậu Đông
114.6 mm
14 Yên Định
114.4 mm
15 Long Khánh
113.8 mm
16 Yên Thế
110.4 mm
17 Minh Sơn 2
106.8 mm
18 Thạch Lâm
105 mm
19 Lương Sơn
103 mm
20 Cao Bồ 1
96.4 mm
21 Tân Lĩnh 1
96.2 mm
22 Long Phúc
95.4 mm
23 Khánh Hoà 1
90 mm
24 Lạc Nông 1
89.2 mm
25 Lâm Thượng PCTT
87.6 mm
26 Trung Tâm 1
87 mm
27 Minh Chuẩn
84.6 mm
28 Việt Lâm
83.4 mm
29 Khánh Hòa 2
82.4 mm
30 Minh Tiến
80.6 mm
31 An Lạc
79.6 mm
32 Việt Tiến
79.4 mm
33 Tùng Bá 2
78.4 mm
34 Tùng Bá 1
78.2 mm
35 Vĩnh Phúc
77.4 mm
36 Vĩnh Lạc
75.6 mm
37 Minh Ngọc
74 mm
38 Yên Lâm
73.8 mm
39 Phương Độ
73.6 mm
40 Trung Thành
73 mm
41 Tân Nguyên
72.8 mm
42 Liễu Đô
72 mm
43 Bạch Ngọc 2
71.2 mm
44 An Bình
70 mm
45 Bạch Ngọc 1
68.6 mm
46 Phù Lưu
66.2 mm
47 Tô Mậu
64.2 mm
48 Ngọc Chấn
62.2 mm
49 Cảm Nhân
61 mm
50 Bằng Cốc
59.6 mm
51 Quảng Ngần
59.2 mm
52 Mường Lai
56.6 mm
53 Xuân Thượng PCTT
53.2 mm
54 Cao Bồ 2
52.6 mm
55 Khánh Thiện
52 mm
56 Vĩ Thượng
50.2 mm
57 Bản Ngần
46.6 mm
58 Huyện Bắc Mê
45.4 mm
59 Giáp Trung
43.6 mm
60 Tân Dương 2
42.6 mm
61 Đông An
41.4 mm
62 Tân Dương
41.2 mm
63 Tân Dương 1
41 mm
64 Xuân Minh 2
40.2 mm
65 Xuân Hòa
39.6 mm
66 Xuân Lập
39.6 mm
67 Thuận Hòa
39.2 mm
68 Yên Nguyên
38.8 mm
69 Yên Thuận
38.8 mm
70 Xuân Lập PCTT
37.8 mm
71 Yên Bình
37.2 mm
72 Tân Lập 2
36.6 mm
73 Đồng Tâm
36 mm
74 Trung Hà
34.8 mm
75 Làng Cang
34.4 mm
76 Linh Hồ
34.4 mm
77 Thành Long
31.6 mm
78 Lâm Giang
31.4 mm
79 Vĩnh Yên
31.4 mm
80 Sinh Long
30 mm
81 Phú Nam 1
29.4 mm
82 Thanh Đức
29 mm
83 Tân Lập 1
29 mm
84 Nậm Khòa
29 mm
85 Hùng Đức
28 mm
86 Thượng Sơn 2
27 mm
87 Xuân Minh 1
26.8 mm
88 Hà Lang
26.6 mm
89 Việt Vinh
25.4 mm
90 Minh Khương
24.6 mm
91 Yên Phong
24.4 mm
92 Tân Nam 2
24.2 mm
93 Minh Hương
23.6 mm
94 Quảng Nguyên
22.4 mm
95 Yên Phú
22 mm
96 Nghĩa Đô PCTT
21.6 mm
97 Khâu Tinh
21 mm
98 Thượng Sơn
21 mm
99 Nghĩa Đô
20.2 mm
100 Chế Là
20 mm
Đã sao chép liên kết!