Xã Bình An, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bình An

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 10:36:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 37°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
78%
US AQI
67

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
29°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
27°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
24° | 32°
20.3 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 33°
16.1 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 32°
40.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 32°
23.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 30°
12.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
7.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 34°
3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 37°
2.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
25° | 27°
69.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 32°
35 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 26°
70 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 27°
29.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 33°
8.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Du Già 3
79.2 mm
2 Lăng Can 1
59.2 mm
3 Xuân Minh 1
58 mm
4 Xuân Minh 2
55.4 mm
5 Yên Phong
54.2 mm
6 Bản Péo
52.4 mm
7 Minh Quang
52.2 mm
8 Xuân Lập PCTT
50.8 mm
9 Yên Phú
50 mm
10 Khuôn Hà
48.4 mm
11 Xuân Lập
43.6 mm
12 Thạch Lâm
40.6 mm
13 Thượng Giáp
39 mm
14 Phù Lưu
37.2 mm
15 Bình An
36 mm
16 Hà Lang
35.2 mm
17 Bản Nhùng
35 mm
18 Thượng Lâm
34.6 mm
19 Yên Lâm
34.6 mm
20 Bản Ngần
34.4 mm
21 Giáp Trung
33.8 mm
22 Phú Nam 2
33.4 mm
23 Túng Sán
30.8 mm
24 Nậm Khòa
29.8 mm
25 Phú Nam 1
29 mm
26 Minh Hương
28.4 mm
27 Lao Chải
28.2 mm
28 Nậm Ty
28 mm
29 Tân Lập
28 mm
30 An Phú
27.2 mm
31 Tiên Nguyên
27 mm
32 Nam Cường
26.6 mm
33 Nậm Dịch
25.6 mm
34 Tiên Nguyên 1
25 mm
35 Quảng Bạch
24.8 mm
36 Công Bằng
23 mm
37 Đồng Lạc 1
22 mm
38 Minh Sơn 2
20.8 mm
39 Vĩnh Lạc
19.2 mm
40 Minh Sơn 1
19 mm
41 Minh Ngọc
18.4 mm
42 Hồng Thái
17.8 mm
43 Minh Khương
17 mm
44 Ngọc Chấn
16.8 mm
45 Thái Hòa
15.6 mm
46 Minh Tiến
14.6 mm
47 Lạc Nông 1
14.4 mm
48 Xuân Long
13.6 mm
49 Tùng Bá 1
13.6 mm
50 Cao Bồ 1
13.4 mm
51 Liễu Đô
13.4 mm
52 Trung Hà
13 mm
53 Bằng Cốc
12.4 mm
54 Giáo Hiệu
12 mm
55 Thanh Đức
11 mm
56 Bộc Bố
10.6 mm
57 Hùng Đức
10 mm
58 Yên Thế
10 mm
59 Phúc Lợi
9.4 mm
60 Tân Lập 1
9.4 mm
61 Thuận Hòa
8.8 mm
62 Cao Tân
8 mm
63 Quảng Ngần
8 mm
64 Phương Viên
8 mm
65 Vĩnh Phúc
7.8 mm
66 Đồng Lạc
7.4 mm
67 Bộc Bố 2
7.2 mm
68 Lâm Thượng
6.8 mm
69 Quảng Bạch
6.8 mm
70 Khang Ninh
6.6 mm
71 Đồng Lạc 2
6.6 mm
72 Tân Lĩnh 1
6.6 mm
73 Xuân Lạc
6.2 mm
74 Cổ Linh
6 mm
75 Phương Độ
6 mm
76 Việt Lâm
6 mm
77 Việt Vinh
5.6 mm
78 Thành Long
5.4 mm
79 Thái Học
5.2 mm
80 Đông Viên
5 mm
81 Đồng Tâm
4.8 mm
82 Cao Bồ 2
4.4 mm
83 Nhạn Môn
4.2 mm
84 Khánh Thiện
4.2 mm
85 Vĩ Thượng
4.2 mm
86 Yên Thổ
4 mm
87 Yên Định
4 mm
88 Phan Thanh
3.8 mm
89 Tân Nguyên
3.8 mm
90 Thượng Sơn 1
3.6 mm
91 Nhạn Môn
3.4 mm
92 Bằng Lũng
3.2 mm
93 Yên Nguyên
3 mm
94 Thượng Sơn 2
3 mm
95 Cao Thượng
3 mm
96 Sơn Phú
2.8 mm
97 Hòa An
2.8 mm
98 Yên Thuận
2.8 mm
99 Ngọc Phái
2.8 mm
100 Khâu Tinh
2.6 mm
Đã sao chép liên kết!