Xã Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiêm Hóa

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 15:35:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
7km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
84%
US AQI
83

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
25° | 32°
13 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
25° | 32°
10.7 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 33°
25.7 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
19.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
12.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
25° | 34°
3.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 31°
3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 37°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nắng
28° | 38°
2.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 28°
46 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 27°
58.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
26° | 28°
15 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 27°
11.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 29°
22.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lăng Can 1
59.2 mm
2 Minh Quang
52.2 mm
3 Xuân Lập PCTT
50.8 mm
4 Khuôn Hà
48.4 mm
5 Xuân Lập
43.6 mm
6 Yên Thành
40 mm
7 Thượng Giáp
39 mm
8 Phù Lưu
37.2 mm
9 Bình An
36 mm
10 Hà Lang
35.2 mm
11 Bản Ngần
34.8 mm
12 Thượng Lâm
34.6 mm
13 Yên Lâm
34.6 mm
14 Minh Hương
33.8 mm
15 Tân Lập
31.2 mm
16 Thanh Mai
29.8 mm
17 An Phú
27.2 mm
18 Nam Cường
26.6 mm
19 Bộc Bố 1
25.2 mm
20 Quảng Bạch
24.8 mm
21 Công Bằng
23 mm
22 Đồng Lạc 1
22 mm
23 Vĩnh Lạc
19.2 mm
24 Hồng Thái
17.8 mm
25 Ngọc Chấn
17.2 mm
26 Minh Khương
17 mm
27 Liễu Đô
16 mm
28 Thái Hòa
15.6 mm
29 Minh Tiến
14.6 mm
30 Thịnh Hưng
13.8 mm
31 Xuân Long
13.6 mm
32 Trung Hà
13 mm
33 Lăng Quán
12.8 mm
34 Bằng Cốc
12.6 mm
35 Giáo Hiệu
12 mm
36 Đôn Phong 3
11.8 mm
37 Bành Trạch 1
11 mm
38 Bộc Bố
10.6 mm
39 Đôn Phong 2
10.6 mm
40 Hùng Đức
10 mm
41 Yên Bình
9.8 mm
42 Tân Lập 1
9.4 mm
43 Vĩnh Phúc
8.8 mm
44 Dương Phong 2
8.8 mm
45 Quảng Khê
8.8 mm
46 Cao Tân
8.2 mm
47 Quảng Ngần
8 mm
48 Việt Lâm
8 mm
49 Phương Viên
8 mm
50 Đồng Lạc
7.4 mm
51 Bộc Bố 2
7.2 mm
52 Quảng Bạch
6.8 mm
53 Khang Ninh
6.6 mm
54 Đồng Lạc 2
6.6 mm
55 Văn phòng BCH PCTT
6.4 mm
56 Xuân Lạc
6.2 mm
57 Cổ Linh
6 mm
58 Việt Vinh
5.6 mm
59 Minh Bảo
5.4 mm
60 Thành Long
5.4 mm
61 Đông Viên
5 mm
62 Tân Đồng PCTT
4.8 mm
63 Đồng Tâm
4.8 mm
64 Chi cục thủy lợi
4.6 mm
65 Nhạn Môn
4.2 mm
66 Thượng Sơn 1
4 mm
67 Yên Bái
3.8 mm
68 Tân Nguyên
3.8 mm
69 Hòa Cuông
3.6 mm
70 Hồ Ngòi Là
3.6 mm
71 Tân Đồng
3.4 mm
72 Nhạn Môn
3.4 mm
73 Bảo Ái 1
3.4 mm
74 Xuân La
3.2 mm
75 Yên Nguyên
3.2 mm
76 Bằng Lũng
3.2 mm
77 Minh Quán
3.2 mm
78 Cao Thượng
3 mm
79 Sơn Phú
2.8 mm
80 Hòa An
2.8 mm
81 Yên Thuận
2.8 mm
82 Ngọc Phái
2.8 mm
83 Cổ Phúc
2.8 mm
84 Khâu Tinh
2.6 mm
85 Đà Vị
2.6 mm
86 Yên Hoa
2.6 mm
87 Kiên Đài
2.4 mm
88 Cảm Nhân
2.4 mm
89 P.Yên Ninh
2.4 mm
90 Thượng Sơn
2.2 mm
91 Y Can
2.2 mm
92 Bạch Ngọc 1
2.2 mm
93 Thanh Tương
2 mm
94 Sinh Long
1.8 mm
95 Phúc Ninh
1.8 mm
96 Yên Bái 2
1.8 mm
97 Lương Bằng
1.6 mm
98 Đào Thịnh
1.6 mm
99 Hùng Mỹ
1.4 mm
100 Bạch Ngọc 2
1.4 mm
Đã sao chép liên kết!