Phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hà Giang 1

Thứ Tư, 19/08/2026 - 15:39:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
75%
US AQI
48

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 29°
8.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
23° | 29°
2.1 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
23° | 31°
2.1 mm
Thứ Bảy
22/08
Có mưa
24° | 32°
7.4 mm
Chủ Nhật
23/08
Mưa rào
24° | 30°
4.8 mm
Thứ Hai
24/08
Có mưa
24° | 29°
5.1 mm
Thứ Ba
25/08
Có mưa
23° | 25°
9.9 mm
Thứ Tư
26/08
Mưa rào
23° | 24°
45.4 mm
Thứ Năm
27/08
Có mưa
22° | 27°
13 mm
Thứ Sáu
28/08
Có mưa
22° | 29°
6.2 mm
Thứ Bảy
29/08
Có mưa
23° | 27°
5.4 mm
Chủ Nhật
30/08
Nhiều mây
23° | 31°
1.4 mm
Thứ Hai
31/08
Có mưa
22° | 29°
2.4 mm
Thứ Ba
01/09
Có mưa
22° | 30°
2.4 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Trồng gì? Bón phân, phun thuốc ngày nào là đẹp nhất?

Chọn loại cây của bạn (cà phê, sầu riêng, lúa, hồ tiêu…) và để hệ thống chấm điểm 14 ngày dự báo tại Hà Giang 1, gợi ý đúng ngày & giờ vàng.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Hà Giang 1
Lập lịch canh tác ngay

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Phường Hà Giang 1 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Phường Hà Giang 1 trong 7 ngày tới

Từ 19/08/2026 đến 25/08/2026, nhiệt độ tại Phường Hà Giang 1 dự báo dao động từ 23°C đến 32°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Bảy 22/08 (32°C), mức thấp nhất vào Thứ Tư 19/08 (23°C).

Trong 7 ngày có 7 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 40 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Ba 25/08 (~9.9 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 9 km/h.

32°
Cao nhất
23°
Thấp nhất
40
mm mưa/7 ngày
9
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Phường Hà Giang 1 ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Năm (20/08): Có mưa; nhiệt độ từ 23°C đến 29°C; lượng mưa dự báo khoảng 2.1 mm.
Hiện tại Phường Hà Giang 1 mưa phùn nhẹ, nhiệt độ khoảng 27°C, độ ẩm 75%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Bảy (22/08) với nhiệt độ cao nhất khoảng 32°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Tư (19/08) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 23°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Ba (25/08), khoảng 9.9 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (22/08): Có mưa, 24–32°C, mưa ~7.4 mm; Chủ Nhật (23/08): Mưa rào, 24–30°C, mưa ~4.8 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 9 km/h vào Thứ Hai (24/08). Hướng gió hiện tại: Đông Bắc.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Phường Hà Giang 1 là 48 – mức Tốt. Chất lượng không khí tốt. Bạn có thể hoạt động ngoài trời bình thường.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 27°C, nhưng do độ ẩm 75% nên cảm giác thực tế khoảng 32°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Lâm
51 mm
2 Tiên Nguyên 2
43.4 mm
3 Khuôn Hà
42 mm
4 Quảng Nguyên
39 mm
5 Lăng Can 1
37.4 mm
6 Nậm Khòa
35.8 mm
7 Nghĩa Đô PCTT
32.2 mm
8 Thàng Tín
32 mm
9 Xuân Minh 1
31.4 mm
10 Sinh Long
31.2 mm
11 Tiên Nguyên
31 mm
12 Nghĩa Đô
30.8 mm
13 Xuân Lập
30.6 mm
14 Đồng Tâm
29.6 mm
15 Phúc Yên
28.8 mm
16 Xuân Lập PCTT
28.4 mm
17 Bình An
27.8 mm
18 Yên Định
27.4 mm
19 Tân Nam 1
27.2 mm
20 Tân Nam 2
26.8 mm
21 Cao Bồ 1
26.6 mm
22 Chế Là
26.6 mm
23 Cao Bồ 2
25.6 mm
24 Bản Péo
25.2 mm
25 Chiến Phố
25 mm
26 Lao Chải
24.8 mm
27 Xuân Giang 1
24.8 mm
28 Việt Vinh
24.6 mm
29 Bản Rịa
24.6 mm
30 Vĩnh Yên
24.2 mm
31 Bản Nhùng
24 mm
32 Tân Lập 2
22.6 mm
33 Túng Sán
22.4 mm
34 Phương Độ
21.8 mm
35 Nấm Dẩn 2
21.6 mm
36 Minh Quang
21.4 mm
37 Tùng Bá 2
21 mm
38 Bản Phùng
21 mm
39 Bạch Ngọc 1
21 mm
40 Hồ Thầu 1
20.8 mm
41 Tùng Bá 1
20.6 mm
42 Hồ Thầu 2
20 mm
43 Thuận Hòa
19.8 mm
44 Yên Bình
18.6 mm
45 Minh Sơn 1
18.6 mm
46 Nàng Đôn
18.4 mm
47 Nậm Ty
18.4 mm
48 Nậm Dịch
18.4 mm
49 Ngam La 2
18 mm
50 Nậm Ban 1
17.6 mm
51 Bản Díu
17.4 mm
52 Bản Ngò
17.2 mm
53 Trung Thành
17.2 mm
54 Tân Lập 1
17 mm
55 Xuân Minh 2
16.6 mm
56 Du Già 3
16.4 mm
57 Chế Là PCTT
16.4 mm
58 Mậu Long
16.4 mm
59 Thượng Sơn 2
16.2 mm
60 Việt Lâm
15.8 mm
61 Thanh Tương
15.6 mm
62 Du Già 2
15.4 mm
63 Ngọc Long PCTT
14.8 mm
64 Lũng Hồ 1
14.8 mm
65 Linh Hồ
14.4 mm
66 Đông Hà 1
14.4 mm
67 Thu Tà
14.2 mm
68 Đông Hà 2
14 mm
69 Minh Ngọc
13.8 mm
70 Ngam La 1
13.6 mm
71 Lạc Nông 1
13.6 mm
72 Bạch Ngọc 2
13.2 mm
73 Bản Ngần
13.2 mm
74 Minh Sơn 2
13.2 mm
75 Cốc Rế
12.6 mm
76 Quảng Ngần
12 mm
77 Nậm Ban
11.4 mm
78 Thái An
11.4 mm
79 Thượng Sơn 1
11 mm
80 Thượng Sơn
10.4 mm
81 Thị trấn Cốc Pài
9.8 mm
82 Phú Nam 2
9.8 mm
83 Thạch Lâm
8.8 mm
84 Yên Cường
8.2 mm
85 Yên Minh 1
7.4 mm
86 Yên Phú
6.6 mm
87 Yên Phong
6.4 mm
88 Thanh Thủy
6 mm
89 Mèo Vạc
5.8 mm
90 Thanh Đức
5.6 mm
91 Nậm Ban 2
4.2 mm
92 Ngọc Long
1.6 mm
93 Tân Trịnh
1.2 mm
94 Tân Tiến
0.2 mm
95 Du Già
0.2 mm
96 Tiên Nguyên 1
0.2 mm
97 Huyện Bắc Mê
0 mm
98 Cao Bồ
0 mm
99 Thuận Hòa PCTT
0 mm
100 Bản Ngò PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!