Xã Nấm Dẩn, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nấm Dẩn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:52:03

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
44

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 26°
22.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 27°
14 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 31°
2.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 31°
6.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 29°
13.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 31°
10.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 32°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 31°
4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 31°
5.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 27°
10.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 25°
20.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 26°
16 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 29°
6.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 29°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yên Lâm
12 mm
2 Minh Khương
10.4 mm
3 Lùng Phình PCTT
10 mm
4 Hoàng Thu Phố
7.6 mm
5 Bảo Hà 2
6.6 mm
6 Lùng Vai
6.6 mm
7 Thủy điện Nậm Phàng
6.4 mm
8 Tả Van Chư
5.8 mm
9 Bản Cái
5.6 mm
10 Xuân Hòa
5.6 mm
11 Thượng Hà 2
5 mm
12 Sơn Thủy
5 mm
13 Mường Lai
4.8 mm
14 Lương Sơn
4.4 mm
15 Lùng Phình
4.4 mm
16 Sơn Thủy PCTT
4 mm
17 Long Khánh
4 mm
18 Tân Dương 2
4 mm
19 Tân Lĩnh 1
4 mm
20 Võ Lao
3.8 mm
21 Tân Dương
3.8 mm
22 Tân Dương 1
3.8 mm
23 Pha Long
3.6 mm
24 Tả Gia Khâu
3.6 mm
25 Tiên Nguyên 1
3.2 mm
26 Bảo Hà 1
3.2 mm
27 Tô Mậu
3.2 mm
28 Nậm Đét
3 mm
29 Lâm Thượng
3 mm
30 An Lạc
2.8 mm
31 Việt Tiến
2.8 mm
32 Thượng Hà 1
2.6 mm
33 Long Phúc
2.4 mm
34 Xuân Thượng
2.2 mm
35 Thượng Hà
2 mm
36 Thanh Thủy
2 mm
37 Minh Chuẩn
2 mm
38 Lâm Thượng PCTT
2 mm
39 Kim Sơn PCTT
1.8 mm
40 Tiên Nguyên 2
1.8 mm
41 Phố Lu
1.8 mm
42 Quảng Nguyên
1.8 mm
43 Vĩnh Yên
1.6 mm
44 Xuân Thượng PCTT
1.6 mm
45 Kim Sơn
1.6 mm
46 Chế Là PCTT
1.4 mm
47 Quan Hồ Thẩn
1.4 mm
48 Cam Cọn
1.4 mm
49 Nậm Mòn
1.4 mm
50 Khánh Thiện
1.2 mm
51 Vĩnh Phúc
1.2 mm
52 Vĩ Thượng
1.2 mm
53 Yên Sơn
1.2 mm
54 Cốc Ly
1.2 mm
55 Minh Tân
1.2 mm
56 Bảo Nhai 1
1 mm
57 Bản Xen
1 mm
58 Thanh Đức
1 mm
59 Bản Péo
1 mm
60 Tả Củ Tỷ
1 mm
61 La Pan Tẩn
1 mm
62 Tân Phượng 2
0.8 mm
63 Gia Phú
0.8 mm
64 Mường Khương
0.8 mm
65 Tân Tiến
0.8 mm
66 Tân Phượng 1
0.8 mm
67 Nậm Khòa
0.8 mm
68 Bản Lầu
0.8 mm
69 Nậm Dịch
0.8 mm
70 Túng Sán
0.8 mm
71 Sín Chéng
0.6 mm
72 Phong Niên
0.6 mm
73 Bản Liền
0.6 mm
74 Yên Thuận
0.6 mm
75 Lao Chải
0.6 mm
76 Nghĩa Đô
0.6 mm
77 Yên Bình
0.6 mm
78 Tân Nam 2
0.6 mm
79 Thuận Hòa
0.6 mm
80 Hồ Thầu 2
0.6 mm
81 Phong Hải
0.6 mm
82 Nấm Dẩn 2
0.6 mm
83 Thủy điện Bắc Hà
0.6 mm
84 Nậm Lúc 1
0.6 mm
85 Lùng Cải
0.4 mm
86 Cao Sơn PCTT
0.4 mm
87 Gia Phú 1
0.4 mm
88 Bản Ngò
0.4 mm
89 Cao Bồ 1
0.4 mm
90 Bản Díu
0.4 mm
91 Nàng Đôn
0.4 mm
92 Phương Độ
0.4 mm
93 Thượng Sơn 1
0.4 mm
94 Việt Lâm
0.4 mm
95 Chế Là
0.4 mm
96 Xuân Giang 1
0.4 mm
97 Hồ Thầu 1
0.4 mm
98 Nậm Chảy
0.4 mm
99 Thủy điện Tà Thàng
0.2 mm
100 Cao Sơn
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!