Xã Phú Linh, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Linh

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 07:12:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
46

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
33°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 33°
7.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 35°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 33°
8.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
25° | 33°
14.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 36°
2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 35°
1.5 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 34°
0.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 31°
2.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 29°
3.8 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
25° | 32°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 35°
4.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 32°
2.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 35°
3.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sinh Long
33 mm
2 Yên Thuận
27.6 mm
3 Phúc Sơn
25.2 mm
4 Hà Lang
24 mm
5 Tân Phượng 1
23 mm
6 Yên Bình
18 mm
7 Khâu Tinh
17.2 mm
8 Đà Vị
14.2 mm
9 Yên Hoa
13.4 mm
10 Khuôn Hà
11.8 mm
11 Thượng Lâm
11 mm
12 Xuân Lập PCTT
10.6 mm
13 Thanh Tương
9.8 mm
14 Tân Nam 2
9.2 mm
15 Việt Vinh
9.2 mm
16 Trung Hà
7.8 mm
17 Tân Nam 1
7.8 mm
18 Đồng Tâm
7.6 mm
19 Xuân Giang 1
7.4 mm
20 Xuân Lập
7.4 mm
21 Lăng Can 1
7.2 mm
22 Tiên Nguyên 2
7 mm
23 Phúc Yên
6.6 mm
24 Thượng Giáp
6 mm
25 Bình An
5.4 mm
26 Minh Quang
4.8 mm
27 Sơn Phú
4.6 mm
28 Trung Thành
4.6 mm
29 Tiên Nguyên
3.8 mm
30 Tân Lập 2
3.8 mm
31 Yên Thổ
3.6 mm
32 Bạch Ngọc 1
3.4 mm
33 Thái Học
3 mm
34 Việt Lâm
2.8 mm
35 Yên Phong
2.6 mm
36 Tân Lập 1
2.4 mm
37 Xuân Minh 1
2.4 mm
38 Phú Nam 1
2.2 mm
39 Bạch Ngọc 2
2.2 mm
40 Bản Ngần
2 mm
41 Tiên Nguyên 1
1.8 mm
42 Phú Nam 2
1.8 mm
43 Thu Tà
1.6 mm
44 Yên Phú
1.6 mm
45 Nậm Khòa
1.2 mm
46 Mèo Vạc
1.2 mm
47 Tân Trịnh
1 mm
48 Huyện Bắc Mê
1 mm
49 Bản Phùng
1 mm
50 Bản Díu
1 mm
51 Nàng Đôn
1 mm
52 Nậm Ty
1 mm
53 Chiến Phố
1 mm
54 Quảng Ngần
1 mm
55 Lũng Hồ 1
0.8 mm
56 Thượng Sơn
0.6 mm
57 Tân Tiến
0.6 mm
58 Thàng Tín
0.6 mm
59 Lạc Nông 1
0.6 mm
60 Hồ Thầu 2
0.6 mm
61 Nậm Dịch
0.6 mm
62 Thượng Sơn 2
0.4 mm
63 Thượng Sơn 1
0.4 mm
64 Giáp Trung
0.4 mm
65 Bản Péo
0.4 mm
66 Linh Hồ
0.4 mm
67 Hồ Thầu 1
0.4 mm
68 Thạch Lâm
0.2 mm
69 Du Già 3
0.2 mm
70 Lao Chải
0.2 mm
71 Du Già 2
0.2 mm
72 Thanh Đức
0.2 mm
73 Bản Nhùng
0.2 mm
74 Quản Bạ
0.2 mm
75 Quảng Nguyên
0.2 mm
76 Túng Sán
0.2 mm
77 Cao Bồ
0 mm
78 Nậm Ban
0 mm
79 Ngọc Long PCTT
0 mm
80 Thuận Hòa PCTT
0 mm
81 Minh Ngọc
0 mm
82 Lao Chải PCTT
0 mm
83 Chi cục thủy lợi
0 mm
84 Bản Díu PCTT
0 mm
85 Xín Chải
0 mm
86 Quyết Tiến
0 mm
87 Du Già
0 mm
88 Ngam La 2
0 mm
89 Tùng Bá 2
0 mm
90 Thanh Thủy
0 mm
91 Tùng Bá 1
0 mm
92 Xuân Minh 2
0 mm
93 Minh Sơn 1
0 mm
94 Yên Minh 1
0 mm
95 Cao Bồ 1
0 mm
96 Yên Cường
0 mm
97 Thuận Hòa
0 mm
98 Mậu Long
0 mm
99 Ngọc Long
0 mm
100 Ngam La 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!