Phường An Tường, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết An Tường

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 07:55:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
8km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
91%
US AQI
100

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
25° | 32°
4.6 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 32°
23.8 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 31°
27.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
18.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
13.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 31°
17.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 37°
6.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 27°
72.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 29°
57.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 26°
146 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 27°
51.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 28°
60.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yên Thành
39.4 mm
2 Phù Lưu
37.2 mm
3 Hà Lang
35.2 mm
4 Yên Lâm
34.6 mm
5 Minh Hương
28.4 mm
6 An Phú
27 mm
7 Ninh Lai
22 mm
8 Vĩnh Lạc
18.4 mm
9 Minh Khương
17 mm
10 Ngọc Chấn
16.8 mm
11 Thái Hòa
15.6 mm
12 Minh Tiến
14.6 mm
13 Xuân Long
13.6 mm
14 Thịnh Hưng
13.2 mm
15 Liễu Đô
13.2 mm
16 Lăng Quán
12.6 mm
17 Bằng Cốc
12.4 mm
18 Đạo Trù
12 mm
19 Hùng Đức
10 mm
20 Yên Bình
9.8 mm
21 Phương Viên
8 mm
22 Yên Thế
7.8 mm
23 Quảng Bạch
6.8 mm
24 Văn phòng BCH PCTT
6.4 mm
25 Minh Bảo
5.4 mm
26 Thành Long
5.4 mm
27 Tân Đồng PCTT
4.8 mm
28 Đông Viên
4.8 mm
29 Chi cục thủy lợi
4.6 mm
30 Thiện Kế
4.2 mm
31 Vĩ Thượng
4.2 mm
32 Yên Bái
3.8 mm
33 Tân Nguyên
3.8 mm
34 Hồ Ngòi Là
3.6 mm
35 Phan Thanh
3.6 mm
36 Hòa Cuông
3.4 mm
37 Tam Đa
3.4 mm
38 Bảo Ái 1
3.4 mm
39 Bằng Lũng
3.2 mm
40 Minh Quán
3.2 mm
41 Yên Nguyên
3 mm
42 Hòa An
2.8 mm
43 Ngọc Phái
2.8 mm
44 Cổ Phúc
2.8 mm
45 Cảm Nhân
2.4 mm
46 P.Yên Ninh
2.4 mm
47 Y Can
2.2 mm
48 Đại Phạm
2.2 mm
49 Kiên Đài
2.2 mm
50 Vĩnh Phúc
2.2 mm
51 Trung Tâm 1
2 mm
52 Tân Đồng
1.8 mm
53 Phúc Ninh
1.8 mm
54 Yên Bái 2
1.8 mm
55 Tân Thanh
1.6 mm
56 Đông Lợi
1.6 mm
57 Lương Bằng
1.6 mm
58 Đào Thịnh
1.6 mm
59 Quang Yên
1.4 mm
60 Trung Tâm 2
1.4 mm
61 Hùng Mỹ
1.4 mm
62 Dương Phong 1
1.2 mm
63 Yên Thượng
1 mm
64 Ba Khe
1 mm
65 Bản Thi
0.8 mm
66 Hạ Hoà
0.8 mm
67 Bạch Hà
0.8 mm
68 Bằng Lãng
0.8 mm
69 Âu Lâu
0.8 mm
70 Hưng Khánh 1
0.6 mm
71 Hưng Thịnh
0.6 mm
72 Yên Đổ
0.6 mm
73 Sơn Nam
0.6 mm
74 Kiên Lao
0.6 mm
75 Yên Phong
0.6 mm
76 Hưng Khánh 2
0.4 mm
77 Quy Kỳ
0.4 mm
78 Lam Vỹ
0.4 mm
79 Kiên Thành
0.4 mm
80 Bình Trung
0.4 mm
81 Phố Đu
0.4 mm
82 Lương Thịnh
0.4 mm
83 Lập Thạch
0.2 mm
84 Khai Quang
0.2 mm
85 Việt Cường PCTT
0.2 mm
86 Đồng Quý
0.2 mm
87 Tam Sơn
0.2 mm
88 Đông Lĩnh
0.2 mm
89 Bình Phú
0.2 mm
90 Năng Yên
0.2 mm
91 Trung Minh
0.2 mm
92 Thanh Ba
0.2 mm
93 Hiền Lương
0.2 mm
94 Linh Phú
0.2 mm
95 Nhữ Hán
0.2 mm
96 Hồng Ca
0.2 mm
97 Hồng Ca 2
0.2 mm
98 Bảo Linh
0.2 mm
99 Chi Thiết
0.2 mm
100 Trung Hội
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!