Xã Bằng Hành, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bằng Hành

Thứ Năm, 06/08/2026 - 10:47:07

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
89%
US AQI
43

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
30°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
18.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 33°
6.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 36°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
2.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 33°
10.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 36°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 37°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
27° | 36°
13.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 34°
6.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 33°
7.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 32°
4.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 36°
1 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Linh Phú
16.6 mm
2 Hà Lang
16.6 mm
3 Trung Hà
10.8 mm
4 Phù Lưu
10.4 mm
5 Đông An
9 mm
6 Phúc Sơn
8.8 mm
7 Minh Quang
8.2 mm
8 Mậu Đông
7.6 mm
9 Lũng Hà
7 mm
10 Yên Lâm
6.8 mm
11 Minh Khương
6.6 mm
12 Làng Cang
6.6 mm
13 Vĩnh Lạc
6.4 mm
14 Phúc Lợi
6.2 mm
15 Lương Sơn
6.2 mm
16 Minh Tiến
6.2 mm
17 Liễu Đô
6 mm
18 Trung Tâm 2
5.8 mm
19 Ngọc Chấn
5.8 mm
20 Phan Thanh
5.8 mm
21 Kiên Đài
5.8 mm
22 Kiến Thiết
5.6 mm
23 Xuân Hòa
5.6 mm
24 Trung Tâm 1
5.6 mm
25 Khánh Hòa 2
5.4 mm
26 Tri Phú
5.4 mm
27 Cảm Nhân
5.4 mm
28 An Bình
5.4 mm
29 Bằng Cốc
5.2 mm
30 Tân Nguyên
5.2 mm
31 Hùng Đức
4.6 mm
32 Long Khánh
4.6 mm
33 Tân Lĩnh 1
4.6 mm
34 Lâm Giang
4.4 mm
35 Tân Dương 2
4.4 mm
36 Yên Thế
4.4 mm
37 Thái Hòa
4.2 mm
38 An Phú
4.2 mm
39 Mường Lai
4.2 mm
40 Minh Hương
4 mm
41 Thành Long
3.8 mm
42 Yên Nguyên
3.8 mm
43 Tân Dương
3.8 mm
44 Tô Mậu
3.8 mm
45 Tân Dương 1
3.8 mm
46 Xuân Thượng
3.8 mm
47 Hòa An
3.6 mm
48 An Lạc
3.6 mm
49 Lâm Thượng
3.4 mm
50 Phúc Ninh
3.4 mm
51 Long Phúc
3.4 mm
52 Khâu Tinh
3.2 mm
53 Việt Tiến
3.2 mm
54 Khánh Hoà 1
3.2 mm
55 Hùng Mỹ
2.6 mm
56 Minh Chuẩn
2.6 mm
57 Xuân Thượng PCTT
2.6 mm
58 Du Già 3
2.4 mm
59 Tiên Nguyên 1
2.4 mm
60 Lâm Thượng PCTT
2.4 mm
61 Phú Bình
2.2 mm
62 Xuân Long
2 mm
63 Bình Phú
2 mm
64 Xuân Lập PCTT
1.8 mm
65 Quảng Nguyên
1.8 mm
66 Thanh Tương
1.6 mm
67 Khánh Thiện
1.6 mm
68 Vĩnh Yên
1.6 mm
69 Xuân Lập
1.6 mm
70 Tân Phượng 1
1.4 mm
71 Vĩnh Phúc
1.4 mm
72 Vĩ Thượng
1.4 mm
73 Lăng Can 1
1.2 mm
74 Tân Phượng 2
1 mm
75 Phúc Yên
1 mm
76 Yên Thuận
1 mm
77 Bạch Ngọc 2
1 mm
78 Thanh Đức
1 mm
79 Bản Péo
1 mm
80 Nậm Dịch
1 mm
81 Thượng Lâm
0.8 mm
82 Bình An
0.8 mm
83 Khuôn Hà
0.8 mm
84 Chế Là PCTT
0.8 mm
85 Phú Nam 2
0.8 mm
86 Tùng Bá 2
0.8 mm
87 Nậm Khòa
0.8 mm
88 Tiên Nguyên 2
0.8 mm
89 Túng Sán
0.8 mm
90 Tân Tiến
0.6 mm
91 Lao Chải
0.6 mm
92 Nghĩa Đô
0.6 mm
93 Yên Bình
0.6 mm
94 Thuận Hòa
0.6 mm
95 Bạch Ngọc 1
0.6 mm
96 Phú Nam 1
0.4 mm
97 Sinh Long
0.4 mm
98 Yên Phú
0.4 mm
99 Tùng Bá 1
0.4 mm
100 Tân Nam 2
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!