Xã Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiêm Hóa

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:40:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
28°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
28.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
32.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 36°
3.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 35°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 35°
11.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 36°
2.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
1.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 33°
9.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 28°
22.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
32.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 35°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cảm Nhân
141 mm
2 Thượng Giáp
139.6 mm
3 Bạch Ngọc 2
137.4 mm
4 Kim Quan
136.2 mm
5 Yên Thành
133.2 mm
6 Bằng Cốc
127.4 mm
7 Minh Hương
124.6 mm
8 Phù Lưu
121.4 mm
9 Bạch Hà
120.8 mm
10 Đào Thịnh
114.8 mm
11 Hà Lang
112 mm
12 Thái Hòa
107.6 mm
13 Ngọc Chấn
106.6 mm
14 Hùng Đức
100.4 mm
15 Minh Khương
97.2 mm
16 Phúc Ninh
96.8 mm
17 Yên Nguyên
92.4 mm
18 Minh Quang
91.6 mm
19 Yên Thịnh
91.4 mm
20 Mỹ Bằng
91 mm
21 Bình An
90.2 mm
22 Hùng Mỹ
90 mm
23 Bằng Lãng
89.2 mm
24 Dương Phong 2
88.8 mm
25 Quảng Bạch
87.6 mm
26 Đông Viên
87.2 mm
27 Tân Đồng
86.2 mm
28 Lương Bằng
85.4 mm
29 Phú Đình
83 mm
30 Tân Nguyên
81.4 mm
31 Bảo Ái 1
80.6 mm
32 Tân Đồng PCTT
80 mm
33 Tân Trào
79 mm
34 Xuân Long
77.2 mm
35 Xuân Lập PCTT
77.2 mm
36 Linh Phú
77 mm
37 Dương Phong 1
76.8 mm
38 Trung Hà
76.4 mm
39 An Phú
76.2 mm
40 Vĩnh Phúc
74.6 mm
41 Xuân Lập
74.4 mm
42 Lăng Can 1
74.2 mm
43 Tri Phú
73.2 mm
44 Liễu Đô
71.6 mm
45 Thành Long
71 mm
46 Đạo Viện 1
71 mm
47 Phúc Sơn
70.8 mm
48 Hòa Cuông
69.6 mm
49 Bộc Nhiêu
67.8 mm
50 Minh Tiến
67.4 mm
51 Kiến Thiết
65.8 mm
52 Bản Thi
65.4 mm
53 Nghiên Loan 2
65 mm
54 Vĩnh Lạc
64.8 mm
55 Bình Trung
62.6 mm
56 Trung Minh
62.4 mm
57 Văn phòng BCH PCTT
61.2 mm
58 Thượng Ấm
60.8 mm
59 Bộc Bố
60.8 mm
60 Bình Thành
60 mm
61 Bạch Ngọc 1
60 mm
62 Lăng Quán
59.8 mm
63 Ngọc Phái
59.2 mm
64 Kỳ Lâm
59.2 mm
65 Yên Phong
59 mm
66 Thịnh Hưng
58.8 mm
67 Trung Thành
58.8 mm
68 Phú Tiến
57.8 mm
69 Nhữ Hán
56.2 mm
70 Bằng Lũng
55.6 mm
71 Yên Thượng
55.2 mm
72 Đồng Tâm
53 mm
73 Bình Phú
52.8 mm
74 Y Can
52 mm
75 Quy Kỳ
52 mm
76 Hòa An
51.6 mm
77 Tiến Bộ
51.4 mm
78 Yên Thuận
50.6 mm
79 Thị trấn Chợ Chu
50.4 mm
80 Thanh Định
49.2 mm
81 Phấn Mễ
47.6 mm
82 Việt Lâm
47.4 mm
83 Bảo Linh
47.2 mm
84 Điềm Mặc 1
47 mm
85 Nhạn Môn
46.6 mm
86 Yên Lãng
46.4 mm
87 Bộc Bố 2
46.2 mm
88 Bằng Luân
46 mm
89 Bộc Bố 1
46 mm
90 Kiên Đài
45.4 mm
91 Linh Thông
45.4 mm
92 Tân Linh
44.4 mm
93 Yên Lâm
43.2 mm
94 Đội Bình
43.2 mm
95 Minh Tiến
40.4 mm
96 Quảng Bạch
40.2 mm
97 Thanh Tương
40.2 mm
98 Cổ Linh
40.2 mm
99 Trung Hội
40 mm
100 Minh Quán
40 mm
Đã sao chép liên kết!