Phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hà Giang 1

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:40:13

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
0km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
94%
US AQI
57

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 28°
13.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 25°
8.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
23° | 29°
0.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 31°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 32°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 31°
2.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 31°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 30°
9.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 30°
7.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 27°
19.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 25°
26.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 26°
10 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 32°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bạch Ngọc 2
136.8 mm
2 Minh Quang
90.6 mm
3 Bình An
89.2 mm
4 Xuân Lập PCTT
74.6 mm
5 Lăng Can 1
73 mm
6 Xuân Lập
72.6 mm
7 Bản Díu
60.2 mm
8 Bạch Ngọc 1
59.2 mm
9 Trung Thành
58.6 mm
10 Đồng Tâm
52.6 mm
11 Chiến Phố
51.2 mm
12 Việt Lâm
47.2 mm
13 Xuân Giang 1
45 mm
14 Lạc Nông 1
42.4 mm
15 Cốc Rế
42.2 mm
16 Nàng Đôn
40.4 mm
17 Thanh Tương
39.8 mm
18 Vĩnh Yên
39.6 mm
19 Đông Hà 2
39.6 mm
20 Bản Ngò
38.8 mm
21 Sinh Long
37.4 mm
22 Cao Bồ 2
35.8 mm
23 Thu Tà
35 mm
24 Thượng Lâm
33.2 mm
25 Minh Ngọc
32.8 mm
26 Yên Phú
32.2 mm
27 Xuân Minh 2
30.8 mm
28 Chế Là
30 mm
29 Linh Hồ
28.6 mm
30 Khuôn Hà
28.4 mm
31 Tân Lập 1
27.4 mm
32 Nghĩa Đô PCTT
27 mm
33 Tân Nam 2
26.4 mm
34 Bản Ngần
26.4 mm
35 Nậm Ty
26.4 mm
36 Thàng Tín
25.6 mm
37 Phú Nam 2
25.4 mm
38 Tân Nam 1
25.2 mm
39 Yên Định
23 mm
40 Thị trấn Cốc Pài
21.4 mm
41 Việt Vinh
21 mm
42 Xuân Minh 1
20.6 mm
43 Tân Lập 2
20.4 mm
44 Thanh Đức
19.4 mm
45 Chế Là PCTT
17.2 mm
46 Thuận Hòa
16.2 mm
47 Tiên Nguyên 2
15.6 mm
48 Yên Phong
15.2 mm
49 Quảng Ngần
14.8 mm
50 Du Già 2
14.4 mm
51 Minh Sơn 1
14.4 mm
52 Ngọc Long PCTT
14 mm
53 Phúc Yên
13.6 mm
54 Nấm Dẩn 2
12.8 mm
55 Ngam La 2
12.6 mm
56 Huyện Bắc Mê
12.2 mm
57 Quảng Nguyên
11.8 mm
58 Lũng Hồ 1
11.4 mm
59 Quản Bạ
11.2 mm
60 Tùng Bá 1
11 mm
61 Yên Bình
10.6 mm
62 Bản Phùng
10 mm
63 Bản Rịa
9.6 mm
64 Mậu Long
8.6 mm
65 Thạch Lâm
8.4 mm
66 Nậm Khòa
8.4 mm
67 Du Già 3
7.2 mm
68 Giáp Trung
6.8 mm
69 Nghĩa Đô
6.6 mm
70 Tiên Nguyên 1
6.2 mm
71 Yên Minh 1
6.2 mm
72 Thái An
6 mm
73 Túng Sán
5.8 mm
74 Tiên Nguyên
5.6 mm
75 Thượng Sơn 1
5.6 mm
76 Nậm Dịch
5 mm
77 Thanh Thủy
4.2 mm
78 Thượng Sơn 2
3.8 mm
79 Ngam La 1
3.8 mm
80 Lao Chải
2.4 mm
81 Tùng Bá 2
2.4 mm
82 Tân Trịnh
2 mm
83 Hồ Thầu 2
1.2 mm
84 Hồ Thầu 1
1.2 mm
85 Bản Péo
1 mm
86 Thượng Sơn
0.8 mm
87 Cao Bồ 1
0.8 mm
88 Bản Nhùng
0.8 mm
89 Phương Độ
0.8 mm
90 Nậm Ban 1
0.8 mm
91 Nậm Ban
0.4 mm
92 Tân Tiến
0.4 mm
93 Nà Chì
0.2 mm
94 Minh Sơn 2
0.2 mm
95 Nậm Ban 2
0.2 mm
96 Mèo Vạc
0.2 mm
97 Cao Bồ
0 mm
98 Thuận Hòa PCTT
0 mm
99 Bản Ngò PCTT
0 mm
100 Lao Chải PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!