Xã Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hàm Yên

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:43:19

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
60

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
28°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
31°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 33°
17.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 32°
23.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
4.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
0.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 35°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 36°
10.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 35°
1 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 36°
3.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 30°
9.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
15.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 35°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cảm Nhân
139.2 mm
2 Kim Quan
135.8 mm
3 Yên Thành
131.8 mm
4 Bằng Cốc
125.8 mm
5 Minh Hương
123.4 mm
6 Bạch Hà
120.4 mm
7 Phù Lưu
119.2 mm
8 Kiên Lao
113.8 mm
9 Đào Thịnh
111.8 mm
10 Hà Lang
110.2 mm
11 Thái Hòa
105.4 mm
12 Ngọc Chấn
104.6 mm
13 Hùng Đức
99.4 mm
14 An Lương
97.8 mm
15 Phúc Ninh
96.4 mm
16 Minh Khương
95.8 mm
17 Phan Thanh
94.2 mm
18 Yên Nguyên
91 mm
19 Mỹ Bằng
90.8 mm
20 Minh Quang
90.6 mm
21 Yên Thịnh
90.4 mm
22 Bình An
89.2 mm
23 Hùng Mỹ
89 mm
24 Yên Thế
88.8 mm
25 Trung Tâm 1
88.6 mm
26 Lương Bằng
84.8 mm
27 Tân Đồng
83.6 mm
28 Trung Tâm 2
82.8 mm
29 Lũng Hà
82.4 mm
30 An Lương 1
78.8 mm
31 Tân Trào
78.4 mm
32 Tân Nguyên
78.4 mm
33 Bảo Ái 1
77.8 mm
34 Tân Đồng PCTT
77 mm
35 Linh Phú
76 mm
36 Xuân Long
74.8 mm
37 Trung Hà
74.8 mm
38 Xuân Lập PCTT
74.6 mm
39 Kiên Thành
74.6 mm
40 Vĩnh Phúc
73.4 mm
41 An Phú
73 mm
42 Lăng Can 1
73 mm
43 Xuân Lập
72.6 mm
44 Tri Phú
72.2 mm
45 Mỏ Vàng
70.8 mm
46 Đạo Viện 1
70.4 mm
47 Phúc Sơn
70 mm
48 Thành Long
69.4 mm
49 An Lương 2
68.8 mm
50 Liễu Đô
68.6 mm
51 Hòa Cuông
68 mm
52 Sơn Nam
67.2 mm
53 Minh Tiến
65.6 mm
54 Tân Lĩnh 1
65.2 mm
55 Bản Thi
64.6 mm
56 Kiến Thiết
64 mm
57 Đồng Quý
63.8 mm
58 Vĩnh Lạc
63.2 mm
59 Mỏ Vàng 1
63 mm
60 Hồng Ca 1
62 mm
61 Trung Minh
61.6 mm
62 Văn phòng BCH PCTT
61.2 mm
63 Tân Phượng 2
61 mm
64 Thượng Ấm
60.8 mm
65 Tân Phượng 1
60.2 mm
66 Lăng Quán
59.4 mm
67 Kỳ Lâm
58.8 mm
68 Suối Bu
57.8 mm
69 Thịnh Hưng
57.4 mm
70 Nhữ Hán
56.2 mm
71 Đông Lợi
55.2 mm
72 Yên Thượng
54.4 mm
73 Phúc Lợi
53.2 mm
74 Mậu A
53 mm
75 Đồng Tâm
52.6 mm
76 Bình Phú
51.8 mm
77 Tiến Bộ
51.4 mm
78 Sơn Thịnh PCTT
50.6 mm
79 Hòa An
50.4 mm
80 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
50.2 mm
81 Mậu Đông
50 mm
82 Y Can
49.2 mm
83 Hạ Hoà
49 mm
84 Yên Thuận
48.6 mm
85 Lâm Thượng
46.8 mm
86 Yên Lãng
46.4 mm
87 Bằng Luân
46 mm
88 Xuân Giang 1
45 mm
89 Kiên Đài
44.8 mm
90 Long Khánh
44.4 mm
91 Suối Giàng
44.2 mm
92 Đại Sơn 2
44.2 mm
93 Yên Lâm
41.2 mm
94 Đội Bình
41 mm
95 Thanh Tương
39.8 mm
96 Sơn Thịnh
39.2 mm
97 Suối Giàng PCTT
38.4 mm
98 Minh Quán
38.2 mm
99 Yên Bình
38.2 mm
100 Suối Quyền
38 mm
Đã sao chép liên kết!