Xã Hùng An, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hùng An

Thứ Hai, 03/08/2026 - 10:07:56

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
79%
US AQI
73

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
25° | 32°
15.2 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 32°
17.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
23.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 30°
11.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
1.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 36°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 36°
5.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 33°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 28°
40.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 30°
31 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 33°
24.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 33°
78.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 28°
126 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Liễu Đô
137 mm
2 Xuân Giang 1
135.2 mm
3 Yên Bình
129 mm
4 Tân Phượng 2
113.2 mm
5 Tân Nam 2
106.4 mm
6 An Phú
90.8 mm
7 Tân Phượng 1
83.2 mm
8 Lũng Hà
75.4 mm
9 Việt Vinh
73.6 mm
10 Bản Ngần
70.8 mm
11 Lâm Thượng
67.8 mm
12 Khánh Thiện
64.2 mm
13 Lâm Thượng PCTT
64 mm
14 Yên Thế
60.4 mm
15 Linh Hồ
59.4 mm
16 Tân Nam 1
56.4 mm
17 Vĩ Thượng
54.8 mm
18 Quảng Ngần
54 mm
19 Trung Tâm 1
51 mm
20 Tân Lập 2
48.8 mm
21 Phúc Lợi
48.2 mm
22 Tân Lập 1
44.2 mm
23 Bản Rịa
41.2 mm
24 Xuân Minh 2
40 mm
25 Phù Lưu
39.8 mm
26 Bản Díu
39.6 mm
27 Tân Lĩnh 1
36.4 mm
28 Tiên Nguyên 2
36.2 mm
29 Tân Tiến
35.2 mm
30 Tân Đồng PCTT
34.2 mm
31 Nậm Khòa
32.8 mm
32 Minh Tiến
32 mm
33 Quảng Nguyên
31.2 mm
34 Nghĩa Đô
30.4 mm
35 Hùng Đức
30.2 mm
36 Vĩnh Lạc
28.2 mm
37 Nghĩa Đô PCTT
27.4 mm
38 Phan Thanh
27.2 mm
39 Khuôn Hà
26.6 mm
40 Phúc Sơn
26.6 mm
41 Tân Đồng
26.4 mm
42 Mậu Đông
24.2 mm
43 Nậm Ty
23.2 mm
44 Cao Bồ 2
22.8 mm
45 Thượng Sơn
21.2 mm
46 Trung Tâm 2
21 mm
47 Xuân Lập PCTT
21 mm
48 Xuân Minh 1
21 mm
49 Việt Lâm
20.8 mm
50 Nậm Dịch
20.4 mm
51 Trung Thành
20.4 mm
52 Bản Liền
20 mm
53 Hồ Thầu 2
19.8 mm
54 Thượng Lâm
16.2 mm
55 An Bình
16 mm
56 Tân Nguyên
16 mm
57 Long Khánh
15.6 mm
58 Thượng Sơn 1
15.6 mm
59 Tiên Nguyên
15.4 mm
60 Minh Khương
14.2 mm
61 Xuân Lập
14.2 mm
62 Nấm Dẩn 2
14 mm
63 Tân Dương 2
13.8 mm
64 Vĩnh Phúc
13.6 mm
65 Thượng Sơn 2
12.8 mm
66 Yên Định
12.8 mm
67 Bản Péo
12.6 mm
68 Mậu A
12 mm
69 Minh Ngọc
10.8 mm
70 Cao Bồ 1
10.8 mm
71 Hồ Thầu 1
10.8 mm
72 Việt Tiến
10.6 mm
73 Minh Chuẩn
10.2 mm
74 Tân Dương 1
10 mm
75 Tiên Nguyên 1
9.8 mm
76 Vĩnh Yên
9.8 mm
77 Xuân Thượng
9.8 mm
78 An Lạc
9.4 mm
79 Đồng Tâm
9 mm
80 Lùng Phình
8.8 mm
81 Xuân Thượng PCTT
8.4 mm
82 Tân Dương
7.8 mm
83 Xuân Hòa
7.4 mm
84 Bảo Ái 1
7.2 mm
85 Tô Mậu
7.2 mm
86 Tả Củ Tỷ
6.4 mm
87 Lương Sơn
6 mm
88 Yên Lâm
5.6 mm
89 Hùng Mỹ
5.2 mm
90 Khánh Hoà 1
5.2 mm
91 Khánh Hòa 2
5 mm
92 Nà Chì
4.6 mm
93 Ngọc Chấn
4 mm
94 Long Phúc
4 mm
95 Bản Cái
3.4 mm
96 Thu Tà
3.2 mm
97 Thàng Tín
3.2 mm
98 Đông An
3 mm
99 Bản Ngò
3 mm
100 Chế Là
3 mm
Đã sao chép liên kết!