Xã Hùng Lợi, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hùng Lợi

Thứ Ba, 04/08/2026 - 16:47:07

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
88%
US AQI
88

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 29°
29.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 30°
16.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 29°
21.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 28°
30.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 31°
3.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 33°
5.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 32°
2.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
6.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 33°
2.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 32°
5.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 27°
18 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Linh Thông
67.2 mm
2 Phù Lưu
66.2 mm
3 Bằng Cốc
59.6 mm
4 Đôn Phong 2
51.6 mm
5 Sơn Phú
42.2 mm
6 Yên Nguyên
38.8 mm
7 Lam Vỹ
38.2 mm
8 Trung Hà
34.8 mm
9 Bình Văn
33.8 mm
10 Thành Long
31.6 mm
11 Quy Kỳ
30.6 mm
12 Yên Thành
30.6 mm
13 Cẩm Giàng
29.8 mm
14 Dương Phong 2
29.2 mm
15 Bằng Lũng
29 mm
16 Hùng Đức
28 mm
17 Đông Viên
27.2 mm
18 Thượng Nung
26.8 mm
19 Hà Lang
26.6 mm
20 Đôn Phong 3
24.4 mm
21 Minh Hương
23.6 mm
22 Tiên Lương
21.8 mm
23 Dương Phong 1
20.6 mm
24 Lục Bình
20.6 mm
25 Cúc Đường
20.2 mm
26 Yên Lạc PCTT
19.4 mm
27 Thần Sa
18.8 mm
28 Nông Thịnh
18.6 mm
29 Đông Lợi
18.4 mm
30 Văn Lang
17.6 mm
31 Phương Viên
17.6 mm
32 Hanh Cù
16.4 mm
33 Ngọc Phái
15.2 mm
34 Bằng Lãng
13.6 mm
35 Hồ Ngòi Là
13 mm
36 Yên Thượng
13 mm
37 Quang Yên
12.8 mm
38 Tiến Bộ
12.8 mm
39 Thanh Mai
12.4 mm
40 Văn Hán
12 mm
41 Nà Phặc
11.6 mm
42 Linh Phú
11.6 mm
43 Lăng Quán
10 mm
44 Yên Phong
9 mm
45 Tri Phú
8.6 mm
46 La Hiên
8.6 mm
47 Thị trấn Chợ Chu
7.8 mm
48 Tân Long
7.4 mm
49 Nam Cường
7.2 mm
50 Văn phòng BCH PCTT
7.2 mm
51 Quảng Khê
7 mm
52 Kỳ Lâm
7 mm
53 Yên Thịnh
7 mm
54 Phủ Thông
6.8 mm
55 Yên Đổ
6.4 mm
56 Tân Sơn
6.4 mm
57 Thái Hòa
5.8 mm
58 Bình Phú
5.8 mm
59 Hoàng Khai
5.8 mm
60 Hiệp Lực
5.6 mm
61 Bảo Linh
5.2 mm
62 Trại Cau
5 mm
63 Bạch Hà
5 mm
64 Thanh Thịnh
4.8 mm
65 Xuân Lạc
4.8 mm
66 Tam Đa
4.4 mm
67 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
4.2 mm
68 Kiên Đài
4 mm
69 Mỹ Lâm
4 mm
70 Đạo Trù
3.8 mm
71 Hạ Hoà
3.8 mm
72 Minh Quang
3.6 mm
73 Thanh Tương
3.2 mm
74 Phúc Sơn
3 mm
75 Bình Trung
3 mm
76 Mỹ Bằng
2.8 mm
77 Bản Thi
2.8 mm
78 Đồng Lạc
2.6 mm
79 Đồng Lạc 1
2.6 mm
80 Trung Hội
2.4 mm
81 Đồng Lạc 2
2 mm
82 Phú Tiến
2 mm
83 Chi Thiết
2 mm
84 Hùng Mỹ
1.8 mm
85 Phúc Ninh
1.8 mm
86 Trung Minh
1.6 mm
87 Vũ Muộn
1.6 mm
88 Phố Đu
1.6 mm
89 Bộc Nhiêu
1.4 mm
90 Phú Bình
1.2 mm
91 Đồng Quý
1.2 mm
92 Yến Dương
1.2 mm
93 Quảng Bạch
1.2 mm
94 Hòa An
1.2 mm
95 Bình Sơn
1.2 mm
96 Quảng Bạch
1.2 mm
97 Nam Hòa
1 mm
98 Yến Dương
1 mm
99 Đại Phạm
0.8 mm
100 Phú Đình
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!