Xã Kiên Đài, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kiên Đài

Thứ Tư, 05/08/2026 - 21:51:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
60

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 29°
16.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 26°
24.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 31°
6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 33°
4.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 33°
6.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 33°
2.7 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
25° | 33°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 30°
2.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 26°
6.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 27°
9.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 32°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mỹ Bằng
10.8 mm
2 Hoàng Khai
10 mm
3 Mỹ Lâm
8.2 mm
4 Trung Minh
8 mm
5 Nhữ Hán
6.6 mm
6 Linh Phú
6.4 mm
7 Đồng Quý
6 mm
8 Quy Kỳ
5.2 mm
9 Điềm Mặc 1
5 mm
10 Phú Đình
4.8 mm
11 Bộc Nhiêu
4.4 mm
12 Thanh Định
3.8 mm
13 Minh Hương
3.6 mm
14 Văn phòng BCH PCTT
3.6 mm
15 Yên Thành
3.6 mm
16 Yên Bình
3.6 mm
17 Bằng Cốc
3.4 mm
18 Cảm Nhân
3.4 mm
19 Bình Thành
3.4 mm
20 Yên Lâm
3.2 mm
21 Chi cục thủy lợi
3.2 mm
22 Thượng Ấm
3.2 mm
23 Ngọc Chấn
3.2 mm
24 Hòa An
3.2 mm
25 Minh Bảo
3.2 mm
26 Yên Bái 2
3.2 mm
27 Phù Lưu
3 mm
28 Yên Bái
3 mm
29 Thịnh Hưng
3 mm
30 Kỳ Lâm
3 mm
31 Yên Nguyên
2.8 mm
32 Bạch Hà
2.8 mm
33 Hòa Mục
2.8 mm
34 Lăng Quán
2.6 mm
35 Hùng Đức
2.6 mm
36 Hồ Ngòi Là
2.6 mm
37 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
2.4 mm
38 Thái Hòa
2.2 mm
39 Thành Long
2.2 mm
40 Bình Trung
2.2 mm
41 Kim Quan
2.2 mm
42 Đại Phạm
2 mm
43 Lam Vỹ
2 mm
44 Minh Khương
2 mm
45 Đạo Viện 1
2 mm
46 Tân Trào
1.8 mm
47 Tiến Bộ
1.8 mm
48 Tri Phú
1.8 mm
49 Bằng Luân
1.8 mm
50 Linh Thông
1.8 mm
51 Minh Tiến
1.8 mm
52 Hà Lang
1.8 mm
53 Phú Bình
1.6 mm
54 Hóa Thượng
1.6 mm
55 Hùng Mỹ
1.6 mm
56 Phúc Ninh
1.6 mm
57 Trung Hội
1.6 mm
58 Phấn Mễ
1.6 mm
59 Phú Tiến
1.4 mm
60 Cù Vân
1.4 mm
61 Đại Từ
1.4 mm
62 Trung Hà
1.2 mm
63 Xuân Lập PCTT
1.2 mm
64 Kiến Thiết
1.2 mm
65 Kiên Đài
1.2 mm
66 Tân Linh
1.2 mm
67 Phúc Sơn
1.2 mm
68 Sông Cầu
1.2 mm
69 Yên Đổ
1.2 mm
70 Lăng Can 1
1.2 mm
71 Bình Phú
1 mm
72 Đội Bình
1 mm
73 Yên Thuận
1 mm
74 Hoàng Nông
1 mm
75 Minh Quang
1 mm
76 Phố Đu
1 mm
77 Xuân Lập
1 mm
78 Bình An
0.8 mm
79 Phúc Yên
0.8 mm
80 Quảng Bạch
0.8 mm
81 Phúc Lương
0.8 mm
82 Yên Thượng
0.8 mm
83 Bản Thi
0.8 mm
84 Lương Bằng
0.8 mm
85 Tân Long
0.8 mm
86 Thanh Tương
0.8 mm
87 Bạch Ngọc 2
0.8 mm
88 Thị trấn Chợ Chu
0.8 mm
89 Yên Thịnh
0.8 mm
90 Thượng Lâm
0.6 mm
91 Sơn Phú
0.6 mm
92 Khuôn Hà
0.6 mm
93 Đồng Lạc
0.6 mm
94 Phú Lạc
0.6 mm
95 Bảo Linh
0.6 mm
96 Thanh Mai
0.6 mm
97 Dương Phong 2
0.6 mm
98 Bạch Ngọc 1
0.6 mm
99 Khâu Tinh
0.4 mm
100 Đồng Lạc 2
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!