Xã Kim Bình, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kim Bình

Thứ Năm, 06/08/2026 - 19:55:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn dày
Gió
3km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
99%
US AQI
50

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 28°
33.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 30°
12.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 35°
21.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 34°
4.7 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 35°
12.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 34°
2.3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 34°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 34°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 33°
8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 32°
16.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 31°
25.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 34°
2.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh Mai
81.6 mm
2 Bằng Luân
65.2 mm
3 Nông Thịnh
54 mm
4 Bình Trung
51.8 mm
5 Linh Thông
50.6 mm
6 Quy Kỳ
50.6 mm
7 Lương Bằng
50.4 mm
8 Lam Vỹ
44.8 mm
9 Yên Phong
40.2 mm
10 Yên Thịnh
39.8 mm
11 Thanh Thịnh
39.2 mm
12 Yên Bình
39 mm
13 Thành Long
38.4 mm
14 Dương Phong 2
36.8 mm
15 Yên Bái
34.6 mm
16 Linh Phú
34.2 mm
17 Nhữ Hán
33 mm
18 Yên Bái 2
32.8 mm
19 Trung Minh
30.8 mm
20 Dương Phong 1
30.8 mm
21 Chi cục thủy lợi
28.4 mm
22 Thái Hòa
26.8 mm
23 Mỹ Bằng
26.8 mm
24 Đại Phạm
26.8 mm
25 Thịnh Hưng
26.6 mm
26 Bảo Linh
26.4 mm
27 Thanh Định
26 mm
28 Phương Viên
26 mm
29 Văn phòng BCH PCTT
25.6 mm
30 Âu Lâu
24.8 mm
31 Hồng Thái
24.4 mm
32 Tri Phú
24.2 mm
33 Phúc Yên
23.4 mm
34 P.Yên Ninh
23.4 mm
35 Kiên Đài
23.2 mm
36 Mỹ Lâm
22 mm
37 Mỹ Yên
21.6 mm
38 Đông Viên
21.2 mm
39 Hoàng Khai
21 mm
40 Phú Đình
20.4 mm
41 Tân Thái
19.4 mm
42 Bản Thi
19.2 mm
43 Việt Cường
18.2 mm
44 Khang Ninh
18 mm
45 Yên Thượng
17.2 mm
46 Kim Quan
16.8 mm
47 Bành Trạch 1
16.8 mm
48 Hà Lang
16.6 mm
49 Thị trấn Chợ Chu
16.6 mm
50 Bộc Nhiêu
16.4 mm
51 Tân Lập
16.4 mm
52 Quảng Bạch
16.2 mm
53 Việt Cường PCTT
15.6 mm
54 Lăng Can 1
15.6 mm
55 Sinh Long
15.4 mm
56 Khuôn Hà
14.8 mm
57 Việt Vinh
14.6 mm
58 Điềm Mặc 1
14 mm
59 Phù Lưu
13.8 mm
60 Thượng Lâm
13.4 mm
61 Minh Bảo
13.4 mm
62 Đạo Viện 1
13 mm
63 Trung Hội
12.8 mm
64 Yên Lâm
12 mm
65 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
12 mm
66 Quảng Bạch
11.8 mm
67 Bành Trạch 2
11.8 mm
68 Đôn Phong 2
11.8 mm
69 Trung Hà
11.6 mm
70 Hồ Ngòi Là
11.6 mm
71 Hiền Lương
11.6 mm
72 Đôn Phong 3
11.4 mm
73 Ngọc Phái
11.2 mm
74 Nghiên Loan 2
11.2 mm
75 Chi Thiết
11 mm
76 Quảng Khê
11 mm
77 Đồng Quý
10.8 mm
78 Minh Khương
10.4 mm
79 Cù Vân
10.4 mm
80 Tân Trào
10.2 mm
81 Tân Thanh
10.2 mm
82 Kiến Thiết
10 mm
83 Phú Tiến
9.8 mm
84 Yên Đổ
9.8 mm
85 Xuân Lập
9.8 mm
86 Cổ Phúc
9.8 mm
87 Hòa Cuông
9.6 mm
88 Hòa An
9.6 mm
89 Than Khánh Hòa
9.6 mm
90 Bằng Lũng
9.4 mm
91 Minh Quang
9.2 mm
92 Y Can
9 mm
93 Phúc Sơn
9 mm
94 Bình Thành
9 mm
95 Cao Tân
8.6 mm
96 Cổ Linh
8.4 mm
97 Đồng Lạc 2
8 mm
98 Hoàng Nông
8 mm
99 Minh Quán
7.8 mm
100 Minh Tiến
7.8 mm
Đã sao chép liên kết!