Xã Lao Chải, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lao Chải

Thứ Ba, 04/08/2026 - 14:02:19

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
92%
US AQI
48

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
24°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
20°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 26°
15.2 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
20° | 27°
9.9 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
20° | 27°
7.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 25°
4.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 30°
4.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 29°
4.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 28°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 31°
1.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
22° | 31°
0.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
22° | 30°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
23° | 31°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 31°
5 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 26°
6.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
21° | 27°
7.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Du Già 3
119.6 mm
2 Minh Sơn 1
113.6 mm
3 Yên Định
111 mm
4 Minh Sơn 2
106.8 mm
5 Yên Minh 1
100.2 mm
6 Cao Bồ 1
96.4 mm
7 Lạc Nông 1
89.2 mm
8 Việt Lâm
83.4 mm
9 Tùng Bá 2
78.2 mm
10 Tùng Bá 1
78.2 mm
11 Phương Độ
73.6 mm
12 Trung Thành
73 mm
13 Minh Ngọc
71.2 mm
14 Bạch Ngọc 2
71.2 mm
15 Bạch Ngọc 1
68.6 mm
16 Thái An
65.8 mm
17 Quảng Ngần
59.2 mm
18 Đông Hà 2
57.4 mm
19 Cao Bồ 2
52.6 mm
20 Quản Bạ
50.6 mm
21 Bản Ngần
46.6 mm
22 Lũng Hồ 1
46.6 mm
23 Bản Liền
40.8 mm
24 Xuân Minh 2
40.2 mm
25 Xuân Lập
39.6 mm
26 Thuận Hòa
39.2 mm
27 Ngam La 1
39 mm
28 Xuân Lập PCTT
37.8 mm
29 Giáp Trung
37.8 mm
30 Yên Bình
37.2 mm
31 Tân Lập 2
36.6 mm
32 Du Già 2
36 mm
33 Đồng Tâm
36 mm
34 Linh Hồ
34.4 mm
35 Ngam La 2
30.6 mm
36 Thanh Đức
29 mm
37 Tân Lập 1
29 mm
38 Nậm Khòa
29 mm
39 Thượng Sơn 2
27 mm
40 Xuân Minh 1
26.8 mm
41 Thanh Thủy
26.2 mm
42 Việt Vinh
25.4 mm
43 Thủy điện Nậm Phàng
25 mm
44 Nậm Lúc 1
24.6 mm
45 Tân Nam 2
24.2 mm
46 Quảng Nguyên
22.2 mm
47 Nghĩa Đô PCTT
21.6 mm
48 Thượng Sơn
21 mm
49 Nghĩa Đô
20.2 mm
50 Chế Là
20 mm
51 Bản Rịa
18.8 mm
52 Lăng Can 1
18.6 mm
53 Lao Chải
18.2 mm
54 Hồ Thầu 2
17.4 mm
55 Thị trấn Cốc Pài
16.2 mm
56 Tiên Nguyên 2
16 mm
57 Tiên Nguyên
15.8 mm
58 Bản Ngò
15.6 mm
59 Tân Tiến
14.8 mm
60 Thượng Sơn 1
14.4 mm
61 Chế Là PCTT
14 mm
62 Bản Péo
14 mm
63 Bình An
13.8 mm
64 Hồ Thầu 1
11.8 mm
65 Lùng Cải
11.6 mm
66 Túng Sán
11.4 mm
67 Cốc Rế
11.2 mm
68 Tân Nam 1
11 mm
69 Nậm Đét
10.4 mm
70 Nậm Ty
10.4 mm
71 Bản Nhùng
9.6 mm
72 Tiên Nguyên 1
7.4 mm
73 Nàng Đôn
7.4 mm
74 Thàng Tín
7 mm
75 Tả Củ Tỷ
6.8 mm
76 Bản Phùng
6.4 mm
77 Lùng Phình PCTT
6.2 mm
78 Nấm Dẩn 2
6.2 mm
79 Tân Trịnh
5.8 mm
80 Lùng Phình
5.4 mm
81 Chiến Phố
5.2 mm
82 Bản Díu
4.8 mm
83 Thu Tà
4.2 mm
84 Nậm Dịch
3.8 mm
85 Du Già
2.4 mm
86 Cao Bồ
1.8 mm
87 Phúc Yên
0.2 mm
88 Tân Tiến
0.2 mm
89 Thuận Hòa PCTT
0 mm
90 Bản Ngò PCTT
0 mm
91 Lao Chải PCTT
0 mm
92 Chi cục thủy lợi
0 mm
93 Bản Díu PCTT
0 mm
94 Xín Chải
0 mm
95 Quyết Tiến
0 mm
96 Nà Chì
0 mm
97 Đông Hà 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!