Xã Linh Hồ, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Linh Hồ

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 23:38:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
23° | 30°
16.6 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 30°
22.8 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 29°
18.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 29°
28.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 29°
24.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 33°
2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 26°
31 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 25°
71.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 28°
31.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 25°
20.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 30°
6.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Việt Vinh
74.4 mm
2 Linh Hồ
57 mm
3 Bản Ngần
52.2 mm
4 Quảng Bạch
43.2 mm
5 Tân Lập 2
42 mm
6 Mèo Vạc
40.4 mm
7 Tân Lập 1
38.2 mm
8 Xuân Minh 2
30.4 mm
9 Quảng Bạch
30 mm
10 Quản Bạ
29.8 mm
11 Khuôn Hà
26.6 mm
12 Phúc Sơn
26.6 mm
13 Quảng Ngần
26.2 mm
14 Xuân Lập PCTT
21 mm
15 Thuận Hòa
17.8 mm
16 Thượng Lâm
16.2 mm
17 Xuân Giang 1
15.4 mm
18 Minh Khương
14.2 mm
19 Xuân Lập
14 mm
20 Trung Thành
13 mm
21 Tân Phượng 2
12.4 mm
22 Yên Định
12.4 mm
23 Khánh Thiện
12 mm
24 Du Già 3
11.4 mm
25 Vĩnh Phúc
11.4 mm
26 Minh Ngọc
10.8 mm
27 Tùng Bá 2
10.4 mm
28 Hồng Thái
10 mm
29 Tân Phượng 1
7.4 mm
30 Đồng Tâm
6.8 mm
31 Xuân Minh 1
5.4 mm
32 Hùng Mỹ
5.2 mm
33 Vĩ Thượng
5.2 mm
34 Tiên Nguyên 2
4.4 mm
35 Đồng Lạc 2
4 mm
36 Việt Lâm
3.8 mm
37 Tiên Nguyên
3.4 mm
38 Nậm Ty
3.4 mm
39 Lăng Can 1
2.2 mm
40 Đồng Lạc
2 mm
41 Tùng Bá 1
2 mm
42 Nậm Khòa
1.8 mm
43 Tân Trịnh
1.6 mm
44 Minh Quang
1.6 mm
45 Giáp Trung
1.4 mm
46 Yên Thổ
0.8 mm
47 Bản Thi
0.8 mm
48 Tiên Nguyên 1
0.8 mm
49 Phú Nam 2
0.6 mm
50 Minh Sơn 2
0.6 mm
51 Yên Thịnh
0.6 mm
52 Huyện Bắc Mê
0.4 mm
53 Thượng Sơn
0.4 mm
54 Công Bằng
0.4 mm
55 Hà Lang
0.4 mm
56 Yên Thuận
0.4 mm
57 Đồng Lạc 1
0.4 mm
58 Hồ Thầu 1
0.4 mm
59 Trung Hà
0.2 mm
60 Tân Tiến
0.2 mm
61 Bạch Ngọc 2
0.2 mm
62 Cao Bồ 1
0.2 mm
63 Hồ Thầu 2
0.2 mm
64 Bạch Ngọc 1
0.2 mm
65 Bản Péo
0.2 mm
66 Nậm Ban 2
0.2 mm
67 Thái Học
0 mm
68 Cốc Pàng
0 mm
69 Thạch Lâm
0 mm
70 Khâu Tinh
0 mm
71 Phú Nam 1
0 mm
72 Cao Bồ
0 mm
73 Sơn Phú
0 mm
74 Nậm Ban
0 mm
75 Ngọc Long PCTT
0 mm
76 Thuận Hòa PCTT
0 mm
77 Bình An
0 mm
78 Phúc Yên
0 mm
79 Lao Chải PCTT
0 mm
80 Đà Vị
0 mm
81 Chi cục thủy lợi
0 mm
82 Xín Chải
0 mm
83 Thượng Giáp
0 mm
84 Quyết Tiến
0 mm
85 Sinh Long
0 mm
86 Thanh Tương
0 mm
87 Du Già
0 mm
88 Lao Chải
0 mm
89 Yên Phong
0 mm
90 Thượng Sơn 2
0 mm
91 Ngam La 2
0 mm
92 Yên Phú
0 mm
93 Thanh Thủy
0 mm
94 Du Già 2
0 mm
95 Minh Sơn 1
0 mm
96 Thàng Tín
0 mm
97 Yên Minh 1
0 mm
98 Thanh Đức
0 mm
99 Lũng Hồ 1
0 mm
100 Yên Cường
0 mm
Đã sao chép liên kết!