Xã Lực Hành, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lực Hành

Thứ Năm, 30/04/2026 - 15:07:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
16km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
43%
US AQI
68

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
30°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
21°C
%
08:00
23°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
20° | 30°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
19° | 28°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
20° | 31°
Không mưa
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
23° | 29°
0.8 mm
Thứ Hai
04/05
Nắng
19° | 30°
Không mưa
Thứ Ba
05/05
Nắng
18° | 31°
Không mưa
Thứ Tư
06/05
Nhiều mây
23° | 31°
Không mưa
Thứ Năm
07/05
Có mưa
25° | 33°
4.2 mm
Thứ Sáu
08/05
Mưa rào
23° | 31°
20.4 mm
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
25° | 30°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Có mưa
25° | 31°
5.2 mm
Thứ Hai
11/05
Mưa rào
25° | 31°
14.6 mm
Thứ Ba
12/05
Có mưa
25° | 30°
5.4 mm
Thứ Tư
13/05
Nhiều mây
24° | 33°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đà Vị
1.4 mm
2 Đông Lợi
1 mm
3 Y Can
1 mm
4 Hoàng Khai
0.8 mm
5 Hưng Khánh 1
0.6 mm
6 Hồng Ca 2
0.6 mm
7 Hưng Khánh 2
0.4 mm
8 Hưng Thịnh
0.4 mm
9 Hồng Ca
0.4 mm
10 An Phú
0.4 mm
11 Khang Ninh
0.2 mm
12 Vĩnh Lạc
0.2 mm
13 Việt Cường
0.2 mm
14 Lương Thịnh
0.2 mm
15 Việt Cường PCTT
0 mm
16 Hòa Cuông
0 mm
17 Khâu Tinh
0 mm
18 Phú Bình
0 mm
19 Lăng Quán
0 mm
20 Thái Hòa
0 mm
21 Thượng Lâm
0 mm
22 Đồng Quý
0 mm
23 Trung Tâm 2
0 mm
24 Tân Trịnh
0 mm
25 Xuân Long
0 mm
26 Sơn Phú
0 mm
27 Phù Lưu
0 mm
28 Yên Lâm
0 mm
29 Đông Lĩnh
0 mm
30 Bình Phú
0 mm
31 Tân Trào
0 mm
32 Trung Hà
0 mm
33 Chi cục thủy lợi
0 mm
34 Trung Minh
0 mm
35 Hùng Đức
0 mm
36 Hanh Cù
0 mm
37 Bình An
0 mm
38 Văn Lang
0 mm
39 Tiến Bộ
0 mm
40 Khuôn Hà
0 mm
41 Lâm Thượng
0 mm
42 Hồ Ngòi Là
0 mm
43 Tân Đồng PCTT
0 mm
44 Hiền Lương
0 mm
45 Bằng Cốc
0 mm
46 Quảng Bạch
0 mm
47 Xuân Lập PCTT
0 mm
48 Phúc Lương
0 mm
49 Mỹ Bằng
0 mm
50 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0 mm
51 Đồng Lạc
0 mm
52 Kiến Thiết
0 mm
53 Yên Thượng
0 mm
54 Thượng Ấm
0 mm
55 Ngọc Chấn
0 mm
56 Tân Thanh
0 mm
57 Minh Hương
0 mm
58 Thiện Kế
0 mm
59 Bản Thi
0 mm
60 Phan Thanh
0 mm
61 Đại Lịch
0 mm
62 Lương Bằng
0 mm
63 Hòa An
0 mm
64 Minh Bảo
0 mm
65 Đồng Lạc 2
0 mm
66 Nam Cường
0 mm
67 Tri Phú
0 mm
68 Đại Phạm
0 mm
69 Linh Phú
0 mm
70 Thành Long
0 mm
71 Tân Đồng
0 mm
72 Phú Đình
0 mm
73 Kiên Đài
0 mm
74 Tân Linh
0 mm
75 Mỹ Lâm
0 mm
76 Yên Nguyên
0 mm
77 Phú Lạc
0 mm
78 Bằng Luân
0 mm
79 Linh Thông
0 mm
80 Hùng Mỹ
0 mm
81 Bằng Lũng
0 mm
82 Nhữ Hán
0 mm
83 Minh Tiến
0 mm
84 Hạ Hoà
0 mm
85 Ninh Lai
0 mm
86 Bảo Linh
0 mm
87 Đội Bình
0 mm
88 Quy Kỳ
0 mm
89 Yên Bái
0 mm
90 Thanh Định
0 mm
91 Hà Lang
0 mm
92 Cảm Nhân
0 mm
93 Tam Đa
0 mm
94 Yên Lãng
0 mm
95 Phúc Sơn
0 mm
96 Mỹ Yên
0 mm
97 Thanh Tương
0 mm
98 Phú Tiến
0 mm
99 Minh Khương
0 mm
100 Yên Thuận
0 mm
Đã sao chép liên kết!