Xã Lùng Tám, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lùng Tám

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 17:20:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
8km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
86%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
21° | 26°
4 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
21° | 27°
8 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
21° | 26°
15 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
20° | 28°
30.7 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
20° | 26°
35.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 27°
27.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 25°
16.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 25°
7.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
21° | 32°
11.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 32°
1.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
23° | 30°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
3.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 33°
5 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 33°
2.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Việt Lâm
61 mm
2 Thuận Hòa
49.6 mm
3 Cao Bồ 2
47.6 mm
4 Thái An
37.6 mm
5 Phương Độ
35.6 mm
6 Quản Bạ
32.4 mm
7 Tiên Nguyên 1
30.8 mm
8 Bản Nhùng
29.6 mm
9 Bản Péo
29.2 mm
10 Trung Thành
27.4 mm
11 Nậm Ty
23.8 mm
12 Yên Minh 1
23.2 mm
13 Túng Sán
19.2 mm
14 Nậm Khòa
18.4 mm
15 Cao Bồ 1
17.6 mm
16 Tùng Bá 2
14.4 mm
17 Yên Thổ
13.4 mm
18 Quảng Ngần
12.8 mm
19 Bản Ngần
12.6 mm
20 Thanh Đức
11 mm
21 Lao Chải
10.8 mm
22 Xuân Minh 1
10.4 mm
23 Nậm Dịch
10 mm
24 Thanh Thủy
9.4 mm
25 Thượng Sơn
8.6 mm
26 Thượng Sơn 1
8.2 mm
27 Tùng Bá 1
7 mm
28 Đông Hà 2
6.6 mm
29 Mèo Vạc
6.6 mm
30 Hồ Thầu 1
6.6 mm
31 Nậm Ban 2
6.4 mm
32 Thượng Sơn 2
5.8 mm
33 Mậu Long
5.4 mm
34 Yên Định
4.4 mm
35 Hồ Thầu 2
4.4 mm
36 Ngam La 1
4 mm
37 Ngọc Long PCTT
3.4 mm
38 Du Già 3
3 mm
39 Nàng Đôn
3 mm
40 Hồng Thái
2.8 mm
41 Bạch Ngọc 2
2.8 mm
42 Minh Sơn 2
2.4 mm
43 Nậm Ban
2.2 mm
44 Giáp Trung
2.2 mm
45 Nậm Ban 1
2 mm
46 Phú Nam 1
1.2 mm
47 Huyện Bắc Mê
1 mm
48 Phú Nam 2
1 mm
49 Chiến Phố
1 mm
50 Thượng Giáp
0.8 mm
51 Minh Sơn 1
0.8 mm
52 Tân Lập 1
0.6 mm
53 Ngam La 2
0.4 mm
54 Lũng Hồ 1
0.4 mm
55 Minh Ngọc
0.2 mm
56 Yên Phong
0.2 mm
57 Du Già 2
0.2 mm
58 Thàng Tín
0.2 mm
59 Lạc Nông 1
0.2 mm
60 Linh Hồ
0.2 mm
61 Thái Học
0 mm
62 Thạch Lâm
0 mm
63 Cao Bồ
0 mm
64 Thuận Hòa PCTT
0 mm
65 Phúc Yên
0 mm
66 Lao Chải PCTT
0 mm
67 Chi cục thủy lợi
0 mm
68 Xín Chải
0 mm
69 Quyết Tiến
0 mm
70 Sinh Long
0 mm
71 Tân Tiến
0 mm
72 Du Già
0 mm
73 Yên Phú
0 mm
74 Bản Phùng
0 mm
75 Yên Cường
0 mm
76 Ngọc Long
0 mm
77 Bạch Ngọc 1
0 mm
78 Đông Hà 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!